6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Hồng Liệt
- Ngày sinh
- Mất
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 154 tác phẩm
Tiểu sử
Chan Hung-Lieh (7 June 1943 – 24 November 2009), also known as Chen Hung-Lit and Golden Chan, was a Shaw Brothers actor famous for portraying villains from the 1960s to 1980s. In his acting hiatus, Chan was involved in the garment industry. He later resumed his acting career by joining TVB in 1995, left the following year and did not return again until 2003. He was the brother of Steve Chen Hao.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
Quảng Đông Tiểu Lão Hổ
4.8
Phim điện ảnh
Biệt Đội Rồng
6.5
Phim điện ảnh
邊城三俠
9.1
Truyền hình
Thâm Cung Nội Chiến
4.6
Phim điện ảnh
Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu
6.8
Phim điện ảnh
Tám Trăm Tráng Sĩ
5.0
Phim điện ảnh
江湖奇俠
5.5
Phim điện ảnh
雍正命喪少林門
6.3
Phim điện ảnh
陰陽刀
6.1
Phim điện ảnh
頭條好漢
5.6
Phim điện ảnh
火燒紅蓮寺之鴛鴦劍俠
6.0
Phim điện ảnh
斷腸劍
6.8
Phim điện ảnh
神劍震江湖
5.7
Phim điện ảnh
獨臂拳王勇戰楚門九子
6.5
Phim điện ảnh
玉堂春
8.2
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
6.3
Phim điện ảnh
斷魂谷
Danh sách phim đã đóng 153
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Thiên Và Địa Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 飛女正傳 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | 星星同學會 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Tình Đồng Nghiệp Truyền hình | Yim Hei (Joe) (338 tập) |
| 2008 | Lấy Chồng Giàu Sang Truyền hình | Sung Sai Man (Philip) (82 tập) |
| 2008 | 黑勢力 Phim điện ảnh | |
| 2008 | Cái Giá Của Danh Vọng Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Cao Thủ Mạt Chược 3 Phim điện ảnh | Uncle Powell |
| 2006 | Miền Đất Hứa Truyền hình | 章孝儒 (32 tập) |
| 2006 | Đội Tình Báo CIB Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Bão Cát Truyền hình | (32 tập) |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | (239 tập) |
| 2005 | 胭脂水粉 Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | Hán Sở Kiêu Hùng Truyền hình | 项伯 Hung Bak (30 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 孙清华 (30 tập) |
| 2004 | Song Long Đại Đường Truyền hình | 傅采林 (42 tập) |
| 2004 | Duyên Tình Tây Sương Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Khí Phách Hoàng Phi Hồng Truyền hình | (25 tập) |
| 2004 | Cuộc Chiến Khốc Liệt Truyền hình | (42 tập) |
| 2003 | 西關大少 Truyền hình | (30 tập) |
| 2003 | 英雄·刀·少年 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 繾綣仙凡間 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 少年王卫斯理 Truyền hình | 白老大 (40 tập) |
| 2001 | 短刀行 Truyền hình | 无心道长 (16 tập) |
| 2000 | Võ Sĩ Cờ Tướng Truyền hình | 七杀郎君 (20 tập) |
| 1999 | Đao Ca Truyền hình | 章烈华 (16 tập) |
| 1999 | 神捕 Truyền hình | (55 tập) |
| 1999 | Thiếu niên Phương Thế Ngọc Truyền hình | 白眉道人 (40 tập) |
| 1998 | Bàn Tay Nhân Ái Truyền hình | 曾达贤 (40 tập) |
| 1998 | 保鏢之天之嬌女 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 马永贞之争霸上海滩 Truyền hình | 白癞痢 (22 tập) |
| 1998 | 保镖之情人保镖 Truyền hình | 翁泰北 (20 tập) |
| 1997 | 江湖奇俠傳 Truyền hình | 康熙 (59 tập) |
| 1997 | 保鏢之翡翠娃娃 Truyền hình | 翁泰北 (32 tập) |
| 1997 | 保鏢 Truyền hình | 翁泰北 (70 tập) |
| 1997 | Mã Vĩnh Trinh Truyền hình | (22 tập) |
| 1996 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 左冷禅 (10 tập) |
| 1996 | 笑傲江湖 (數碼修復版) Truyền hình | 左冷禅 (40 tập) |
| 1996 | Liêu Trai Truyền hình | 王鼐, 沈叔, 严道生, 翁老儿, 王太常 (10 tập) |
| 1996 | Nhân Chứng Mục Kích Phim điện ảnh | Uncle Kin |
| 1995 | Nam Quyền Bắc Cước Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Thần Kinh Đao Và Phi Thiên Miêu Phim điện ảnh | Dicky Lui |
| 1990 | 嫁到宮中的男人 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 霹靂天使 Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1987 | 霊幻襲撃 Phim điện ảnh | Dice Trick's Henchman (archive footage) |
| 1987 | Ninja 8: Warriors of Fire Phim điện ảnh | Master |
| 1983 | ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2 Phim điện ảnh | Sai-ichi |
| 1983 | 冰雪情关英雄胆 Phim điện ảnh | |
| 1983 | Biệt Đội Rồng Phim điện ảnh | Nazi Officer |
| 1983 | 江湖我獨行 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 亡命忍者 Phim điện ảnh | Ming Fu Chan |
| 1983 | 中國法術 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 脂粉硬漢 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 換帖兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1982 | Hei yu da tao wang Phim điện ảnh | |
| 1982 | 終戰後的戰爭 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 沙煲兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 黑獄大逃亡 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 黑市夫人 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 賭王千王群英會 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1997 | 江湖奇俠傳 Truyền hình | Director (59 tập) |
| 1977 | 我是一片雲 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 狼吻 Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 沖天炮 Phim điện ảnh | Director |