7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jacob Tierney
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Montreal, Quebec, Canada
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Jacob Daniel Tierney (born September 26, 1979) is a Canadian actor, film director and screenwriter. He is the son of veteran producer Kevin Tierney. He is an actor and producer, known for "The Trotsky" (2009), "Letterkenny" (2016) and "Twist" (2003), and is most recently known for his role as the creator, writer and director of the hit Crave TV series "Heated Rivalry."
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
The Death & Life of John F. Donovan
8.7
Truyền hình
Đối Thủ Nồng Cháy
8.2
Truyền hình
Are You Afraid of the Dark?
7.9
Truyền hình
Letterkenny
7.6
Truyền hình
The Little Lulu Show
7.2
Truyền hình
Touched by an Angel
7.0
Truyền hình
Arthur
5.8
Phim điện ảnh
Daydream Nation
6.7
Phim điện ảnh
Pin
6.7
Phim điện ảnh
The Trotsky
5.6
Phim điện ảnh
Án Mạng Nhà Bên
7.9
Truyền hình
Shoresy
5.5
Phim điện ảnh
Walk All Over Me
6.2
Truyền hình
The Hunger
5.7
Phim điện ảnh
Preggoland
6.4
Phim điện ảnh
War Pony
7.3
Truyền hình
Mr. D
Danh sách phim đã đóng 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | The Hockey Player Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | Đối Thủ Nồng Cháy Truyền hình | Assistant Director (1 tập) |
| 2022 | Shoresy Truyền hình | Benny (5 tập) |
| 2017 | Another Kind of Wedding Phim điện ảnh | Matthew |
| 2016 | Lovesick Phim điện ảnh | Dash |
| 2016 | Letterkenny Truyền hình | Glen (63 tập) |
| 2014 | Working the Engels Truyền hình | Sam Alquist (1 tập) |
| 2012 | Sorry, Rabbi Phim điện ảnh | Josh |
| 2012 | Camion Phim điện ảnh | Jacob |
| 2012 | Laurence Anyways Phim điện ảnh | Alexandre |
| 2012 | Mr. D Truyền hình | French Man (1 tập) |
| 2011 | French Immersion Phim điện ảnh | Jonathan Hornstein |
| 2011 | Án Mạng Nhà Bên Phim điện ảnh | Jonah Spiegelman |
| 2010 | The Trotsky Phim điện ảnh | V.I. (Lenin) |
| 2007 | St. Urbain's Horseman Phim điện ảnh | Joey |
| 2007 | Walk All Over Me Phim điện ảnh | Paul |
| 2005 | Murder in the Hamptons Phim điện ảnh | Generosa's Co-Worker |
| 2004 | Blood Phim điện ảnh | Chris Terry |
| 2004 | Trouser Accidents Phim điện ảnh | Mark |
| 2003 | Slings & Arrows Truyền hình | Scott (4 tập) |
| 2003 | Hey Joel Truyền hình | Kevin Cornwallis (voice) (1 tập) |
| 2002 | Dad Phim điện ảnh | Dad / Edward |
| 2002 | The Many Trials of One Jane Doe Phim điện ảnh | Eric Golden |
| 2000 | A Diva's Christmas Carol Phim điện ảnh | Charades Player (uncredited) |
| 2000 | Poor White Trash Phim điện ảnh | Lennie Lake |
| 1999 | The Life Before This Phim điện ảnh | Justin |
| 1999 | This Is My Father Phim điện ảnh | Jack |
| 1999 | Big Wolf on Campus Truyền hình | Brother Ambrose (2 tập) |
| 1998 | Dead End Phim điện ảnh | Adam Compton |
| 1998 | Motel Phim điện ảnh | Young Tom |
| 1998 | You Can Thank Me Later Phim điện ảnh | Simon Cooperberg |
| 1997 | The Hunger Truyền hình | Snake (1 tập) |
| 1997 | Whiskers Phim điện ảnh | Jed Martin (21 years old) |
| 1996 | Arthur Truyền hình | Trevor (2 tập) |
| 1996 | Rainbow Phim điện ảnh | Steve Bailey |
| 1995 | The Little Lulu Show Truyền hình | Wilbur Van Snobbe (voice), Wilbur (voice) (64 tập) |
| 1995 | The Neon Bible Phim điện ảnh | David (aged 15) |
| 1994 | Touched by an Angel Truyền hình | Max Rigney (1 tập) |
| 1994 | TekWar: TekJustice Phim điện ảnh | Eugene Leopold |
| 1993 | Josh & S.A.M. Phim điện ảnh | Joshua 'Josh' Whitney |
| 1992 | A Bunch of Munsch Truyền hình | Actor (voice) (4 tập) |
| 1992 | Are You Afraid of the Dark? Truyền hình | Eric (13 tập) |
| 1991 | Watatatow Truyền hình | Greg (14 tập) |
| 1990 | Dracula: The Series Truyền hình | Max Townsend (21 tập) |
| 1989 | Mindfield Phim điện ảnh | Mario |
| 1988 | Horses in Winter Phim điện ảnh | Ben Waxman at age 9 |
| 1988 | Pin Phim điện ảnh | Leon - Age 7 |
| 1988 | Hitting Home Phim điện ảnh | David Hughes |
| 1987 | Ford: The Man and the Machine Phim điện ảnh | Edsel at 5 and 7 |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Trailer Trash Truyền hình | Executive Producer (1 tập) |
| TBA | Alexander Truyền hình | Executive Producer, Creator (1 tập) |
| 2026 | Young Farts Trailer Parts Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2025 | Đối Thủ Nồng Cháy Truyền hình | Executive Producer, Director, Writer, Creator (6 tập) |
| 2023 | The Traitors Canada Truyền hình | Executive Producer (30 tập) |
| 2023 | War Pony Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Shoresy Truyền hình | Executive Producer, Director (30 tập) |
| 2019 | The Moodys Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2019 | The Death & Life of John F. Donovan Phim điện ảnh | Writer |
| 2016 | Lovesick Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Letterkenny Truyền hình | Writer, Director, Executive Producer (67 tập) |
| 2015 | He Hated Pigeons Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2014 | Preggoland Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Mr. D Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2011 | Án Mạng Nhà Bên Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2011 | Daydream Nation Phim điện ảnh | Story Editor |
| 2010 | The Trotsky Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2003 | Twist Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2002 | Dad Phim điện ảnh | Story, Director |