6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Harlem Yu
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Harlem Yu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.0
Truyền hình
Vườn Sao Băng
4.8
Phim điện ảnh
剑蝶
8.6
Truyền hình
极限挑战
6.7
Truyền hình
声生不息
6.0
Truyền hình
中国好声音
5.0
Phim điện ảnh
隐婚男女
6.7
Truyền hình
轉角*遇到愛
5.0
Phim điện ảnh
Trư Bát Giới: Đại náo thế giới mới
4.0
Truyền hình
熙娣想聊
8.0
Truyền hình
深情密碼
Phim điện ảnh
飙新力艺巨星演唱会
Phim điện ảnh
超级玩家·芭莎之夜 红毯全程
Truyền hình
味分高下
Truyền hình
聲林之王
Truyền hình
騎吧!哈林小隊
Truyền hình
婚禮歌手
Truyền hình
中国新歌声
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 2026 Truyền hình | 歌手 (1 tập) |
| 2025 | 哈!真相大白了 Truyền hình | Self - Host (9 tập) |
| 2024 | 一起聽團吧 Truyền hình | (13 tập) |
| 2023 | 騎吧!哈林小隊 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | Trư Bát Giới: Đại náo thế giới mới Phim điện ảnh | Wukong |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (13 tập) |
| 2021 | 熙娣想聊 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 婚禮歌手 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2018 | 聲林之王 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2016 | 中国新歌声 Truyền hình | (15 tập) |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Mentor (97 tập) |
| 2011 | 星空 Phim điện ảnh | Xiao Mei's Father |
| 2011 | 隐婚男女 Phim điện ảnh | Tony |
| 2008 | 剑蝶 Phim điện ảnh | Teacher Herbal Head |
| 2007 | 味分高下 Truyền hình | 主持人 (34 tập) |
| 2007 | 轉角*遇到愛 Truyền hình | 连胜全 (16 tập) |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 飙新力艺巨星演唱会 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 超級星期天 Truyền hình | 自己 (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 耳分高下 Truyền hình | Creator |
| 2006 | 深情密碼 Truyền hình | Theme Song Performance (19 tập) |
| 2001 | Vườn Sao Băng Truyền hình | Theme Song Performance (29 tập) |