8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Cui Jian
- Ngày sinh
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Cui Jian, a famous rock artist and a leader of Chinese rock music, is known as the father of Chinese rock music. The famous song is "Nothing to My Name" in 1986.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
太阳照常升起
6.4
Phim điện ảnh
두만강
6.5
Phim điện ảnh
北京杂种
9.0
Truyền hình
圆桌派
6.6
Phim điện ảnh
艺术学院1994
6.2
Phim điện ảnh
夏日暖洋洋
7.1
Phim điện ảnh
蓝色骨头
7.3
Phim điện ảnh
我的兄弟姐妹
10.0
Phim điện ảnh
踏上新征程2024北京卫视跨年之夜
10.0
Phim điện ảnh
中国原创音乐20年
7.0
Phim điện ảnh
My 1980's
10.0
Phim điện ảnh
崔健“滚动三十”2016工体演唱会
10.0
Phim điện ảnh
成都,我爱你
Phim điện ảnh
崔健2006北京不插电演唱会
Phim điện ảnh
摇滚多多
Phim điện ảnh
崔健摇滚交响音乐会
Phim điện ảnh
中国摇滚在柏林(北京摇滚实况93)
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 崔健2020京东直播“前浪演唱会” Phim điện ảnh | |
| TBA | 2023「滚动的力量」雪山知交音乐会现场 - 崔健&梁龙&欧珈源&张佺&岜農 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Wham! 10 Days in China Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | From London to Shanghai Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 踏上新征程2024北京卫视跨年之夜 Phim điện ảnh | |
| 2019 | My 1980's Phim điện ảnh | |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 崔健“滚动三十”2016工体演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 中国之星 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2013 | 超越那一天 Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | 中国原创音乐20年 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 崔健摇滚交响音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 두만강 Phim điện ảnh | Chang-ho |
| 2009 | 再見烏托邦 Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | NPR Tiny Desk Concerts Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | 太阳照常升起 Phim điện ảnh | Tang's Friend in Beijing |
| 2006 | 崔健2006北京不插电演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 崔健 - 音乐现场运动《2006北京不插电演唱会》 Phim điện ảnh | 主唱 |
| 2006 | 摇滚多多 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 崔健:摇滚中国 Phim điện ảnh | Self |
| 2001 | 我的兄弟姐妹 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 夏日暖洋洋 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 停机 Phim điện ảnh | self |
| 1993 | 北京杂种 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Rock in Berlin "THE CHINESE AVANT-GARDE" Phim điện ảnh | 主唱 |
| 1993 | 中国摇滚在柏林(北京摇滚实况93) Phim điện ảnh | |
| 1992 | 崔健92年北展演唱会 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 崔健 - 1992年北展演唱会 Phim điện ảnh | 主唱 |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 艺术学院1994 Phim điện ảnh | Music |
| 2013 | 蓝色骨头 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 成都,我爱你 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 故事无双 Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 鬼子来了 Phim điện ảnh | Music |
| 1993 | 北京杂种 Phim điện ảnh | Writer, Original Music Composer |