7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
森口瑤子
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 97 tác phẩm
Tiểu sử
Yōko Moriguchi (森口 瑤子, Moriguchi Yōko, August 5, 1966) is a Japanese actress from Katsushika City, Tokyo. Her former stage name is Yoko Nada (灘 陽子, Nada Yōko). She is represented by Shochiku Entertainment. Height 164 cm, blood type A. Her husband is the screenwriter Yuji Sakamoto (坂元 裕二).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
CASSHERN
7.5
Phim điện ảnh
鍵泥棒のメソッド
7.4
Phim điện ảnh
僕の初恋をキミに捧ぐ
7.3
Phim điện ảnh
orange-オレンジ-
7.9
Truyền hình
ヒーロー
7.4
Truyền hình
花ざかりの君たちへ 〜イケメン♂パラダイス〜
7.6
Phim điện ảnh
八日目の蟬
7.5
Truyền hình
Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
7.2
Truyền hình
さぼリーマン甘太朗
6.5
Phim điện ảnh
ちょっと今から仕事やめてくる
6.8
Phim điện ảnh
ソロモンの偽証 後篇・裁判
6.6
Phim điện ảnh
殺さない彼と死なない彼女
6.4
Phim điện ảnh
耳をすませば
7.8
Truyền hình
Thám Tử Kindaichi Neo
8.5
Truyền hình
ラブジェネレーション
6.9
Truyền hình
99.9 -刑事専門弁護士-
6.7
Truyền hình
時効警察
Danh sách phim đã đóng 97
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 余命一年、男をかう Phim điện ảnh | Yui's Mother |
| 2024 | 舟を編む 〜私、辞書つくります〜 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | ラストマン ー全盲の捜査官ー Truyền hình | Haruko Godou (10 tập) |
| 2022 | 耳をすませば Phim điện ảnh | Asako Tsukishima |
| 2022 | 世にも奇妙な物語 '22夏の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2021 | いりびと-異邦人- Truyền hình | Katsuko Ariyoshi (5 tập) |
| 2021 | 愛のまなざしを Phim điện ảnh | Yuriko Mizuno |
| 2021 | 梅切らぬバカ Phim điện ảnh | |
| 2021 | いのちの停車場 Phim điện ảnh | |
| 2020 | カレーの唄。 Truyền hình | Kiyokawa Kaoruko (12 tập) |
| 2020 | おかあさんの被爆ピアノ Phim điện ảnh | Kumiko Eguchi |
| 2020 | 痛快TV スカッとジャパン Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 殺さない彼と死なない彼女 Phim điện ảnh | Rei's Mother |
| 2019 | トレース~科捜研の男~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Gia Đình Đạo Tặc Phim điện ảnh | Yoko Shibata |
| 2018 | 欠点だらけの刑事 Truyền hình | 万城目千鶴 (2 tập) |
| 2017 | 確証~警視庁捜査三課 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 父、ノブナガ Phim điện ảnh | |
| 2017 | さぼリーマン甘太朗 Truyền hình | Eriko Ametani (1 tập) |
| 2017 | ちょっと今から仕事やめてくる Phim điện ảnh | Yoko Aoyama |
| 2017 | 二軒目どうする?~ツマミのハナシ~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 侠飯~おとこめし~ Truyền hình | 辛島由季 (1 tập) |
| 2016 | 太陽 Phim điện ảnh | Reiko Soga |
| 2016 | 99.9 -刑事専門弁護士- Truyền hình | Kyoko Todo(藤堂 京子) (1 tập) |
| 2016 | 女優堕ち Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | フラジャイル Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | orange-オレンジ- Phim điện ảnh | Miyuki Naruse |
| 2015 | コウノドリ Truyền hình | Atsuko Takeshita (1 tập) |
| 2015 | ソロモンの偽証 後篇・裁判 Phim điện ảnh | Ayumi Kanbara |
| 2015 | 翳りゆく夏 Truyền hình | Asako Tezuka (5 tập) |
| 2014 | Thám Tử Kindaichi Neo Truyền hình | Yuri Shintani (2 tập) |
| 2014 | 事件救命医2~IMATの奇跡~ Phim điện ảnh | |
| 2014 | 俺のダンディズム Truyền hình | Miyuki (12 tập) |
| 2012 | 世にも奇妙な物語 2012年秋の特別編 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 鍵泥棒のメソッド Phim điện ảnh | Ayako Inoue |
| 2012 | 眠れる森の熟女 Truyền hình | Haruko Moriyama (9 tập) |
| 2012 | 塔馬教授の天才推理 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | おかえり、はやぶさ Phim điện ảnh | Tami Iwamatsu |
| 2012 | TSY タイム スリップ ヤンキー Phim điện ảnh | Junko Okai |
| 2011 | 八日目の蟬 Phim điện ảnh | Etsuko Akiyama |
| 2010 | インディゴの夜 Truyền hình | Takahara Akira (1 tập) |
| 2009 | 僕の初恋をキミに捧ぐ Phim điện ảnh | Ryoko Kakinouchi |
| 2008 | 花ざかりの君たちへ ~イケメン♂パラダイス~卒業式&7と1/2話スペシャル Phim điện ảnh | |
| 2008 | 築地魚河岸三代目 Phim điện ảnh | Chiaki |
| 2007 | スワンの馬鹿 こづかい3万円の恋 Truyền hình | Shimako Kuroda (10 tập) |
| 2007 | 花ざかりの君たちへ 〜イケメン♂パラダイス〜 Truyền hình | Nanba Io (12 tập) |
| 2007 | 探偵学園Q Truyền hình | Ryoko Yoneyama (1 tập) |
| 2007 | わるいやつら Truyền hình | Keko Toya (8 tập) |
| 2007 | MBO(マネジメント・バイアウト)~経営権略奪・企業買収の行方~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 僕の歩く道 Truyền hình | Maki Otake (11 tập) |
| 2006 | アテンションプリーズ Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 時効警察 Truyền hình | Kayoko Myougadani (1 tập) |
| 2005 | 逃亡者 木島丈一郎 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 世にも奇妙な物語 ~2005秋の特別編~ Phim điện ảnh | |
| 2005 | 汚れた舌 Truyền hình | (11 tập) |
| 2005 | 事件調査員・南条真琴 東京~隠岐 摩天崖殺人事件 Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | 義経 Truyền hình | (49 tập) |
| 2004 | CASSHERN Phim điện ảnh | Luna's mother |
| 2004 | 温泉(秘)大作戦 Truyền hình | (18 tập) |
| 2004 | 警視庁鑑識班2004 Truyền hình | (9 tập) |