森口瑤子

Diễn xuất

森口瑤子

Ngày sinh
(60 tuổi)
Nơi sinh
Tokyo, Japan
Danh sách thực hiện
97 tác phẩm

Tiểu sử

Yōko Moriguchi (森口 瑤子, Moriguchi Yōko, August 5, 1966) is a Japanese actress from Katsushika City, Tokyo. Her former stage name is Yoko Nada (灘 陽子, Nada Yōko). She is represented by Shochiku Entertainment. Height 164 cm, blood type A. Her husband is the screenwriter Yuji Sakamoto (坂元 裕二).

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 97

NămTiêu đềVai trò
2026 余命一年、男をかう Phim điện ảnh Yui's Mother
2024 舟を編む 〜私、辞書つくります〜 Truyền hình (10 tập)
2023 ラストマン ー全盲の捜査官ー Truyền hình Haruko Godou (10 tập)
2022 耳をすませば Phim điện ảnh Asako Tsukishima
2022 世にも奇妙な物語 '22夏の特別編 Phim điện ảnh
2021 いりびと-異邦人- Truyền hình Katsuko Ariyoshi (5 tập)
2021 愛のまなざしを Phim điện ảnh Yuriko Mizuno
2021 梅切らぬバカ Phim điện ảnh
2021 いのちの停車場 Phim điện ảnh
2020 カレーの唄。 Truyền hình Kiyokawa Kaoruko (12 tập)
2020 おかあさんの被爆ピアノ Phim điện ảnh Kumiko Eguchi
2020 痛快TV スカッとジャパン Truyền hình (1 tập)
2019 殺さない彼と死なない彼女 Phim điện ảnh Rei's Mother
2019 トレース~科捜研の男~ Truyền hình (1 tập)
2018 Gia Đình Đạo Tặc Phim điện ảnh Yoko Shibata
2018 欠点だらけの刑事 Truyền hình 万城目千鶴 (2 tập)
2017 確証~警視庁捜査三課 Phim điện ảnh
2017 父、ノブナガ Phim điện ảnh
2017 さぼリーマン甘太朗 Truyền hình Eriko Ametani (1 tập)
2017 ちょっと今から仕事やめてくる Phim điện ảnh Yoko Aoyama
2017 二軒目どうする?~ツマミのハナシ~ Truyền hình (1 tập)
2016 侠飯~おとこめし~ Truyền hình 辛島由季 (1 tập)
2016 太陽 Phim điện ảnh Reiko Soga
2016 99.9 -刑事専門弁護士- Truyền hình Kyoko Todo(藤堂 京子) (1 tập)
2016 女優堕ち Truyền hình (2 tập)
2016 フラジャイル Truyền hình (1 tập)
2015 orange-オレンジ- Phim điện ảnh Miyuki Naruse
2015 コウノドリ Truyền hình Atsuko Takeshita (1 tập)
2015 ソロモンの偽証 後篇・裁判 Phim điện ảnh Ayumi Kanbara
2015 翳りゆく夏 Truyền hình Asako Tezuka (5 tập)
2014 Thám Tử Kindaichi Neo Truyền hình Yuri Shintani (2 tập)
2014 事件救命医2~IMATの奇跡~ Phim điện ảnh
2014 俺のダンディズム Truyền hình Miyuki (12 tập)
2012 世にも奇妙な物語 2012年秋の特別編 Phim điện ảnh
2012 鍵泥棒のメソッド Phim điện ảnh Ayako Inoue
2012 眠れる森の熟女 Truyền hình Haruko Moriyama (9 tập)
2012 塔馬教授の天才推理 Truyền hình (1 tập)
2012 おかえり、はやぶさ Phim điện ảnh Tami Iwamatsu
2012 TSY タイム スリップ ヤンキー Phim điện ảnh Junko Okai
2011 八日目の蟬 Phim điện ảnh Etsuko Akiyama
2010 インディゴの夜 Truyền hình Takahara Akira (1 tập)
2009 僕の初恋をキミに捧ぐ Phim điện ảnh Ryoko Kakinouchi
2008 花ざかりの君たちへ ~イケメン♂パラダイス~卒業式&7と1/2話スペシャル Phim điện ảnh
2008 築地魚河岸三代目 Phim điện ảnh Chiaki
2007 スワンの馬鹿 こづかい3万円の恋 Truyền hình Shimako Kuroda (10 tập)
2007 花ざかりの君たちへ 〜イケメン♂パラダイス〜 Truyền hình Nanba Io (12 tập)
2007 探偵学園Q Truyền hình Ryoko Yoneyama (1 tập)
2007 わるいやつら Truyền hình Keko Toya (8 tập)
2007 MBO(マネジメント・バイアウト)~経営権略奪・企業買収の行方~ Truyền hình (1 tập)
2006 僕の歩く道 Truyền hình Maki Otake (11 tập)
2006 アテンションプリーズ Truyền hình (1 tập)
2006 時効警察 Truyền hình Kayoko Myougadani (1 tập)
2005 逃亡者 木島丈一郎 Phim điện ảnh
2005 世にも奇妙な物語 ~2005秋の特別編~ Phim điện ảnh
2005 汚れた舌 Truyền hình (11 tập)
2005 事件調査員・南条真琴 東京~隠岐 摩天崖殺人事件 Truyền hình (1 tập)
2005 義経 Truyền hình (49 tập)
2004 CASSHERN Phim điện ảnh Luna's mother
2004 温泉(秘)大作戦 Truyền hình (18 tập)
2004 警視庁鑑識班2004 Truyền hình (9 tập)
Hỏi ask2cinemadb