6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Kiến Bân
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Urumqi, Xinjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 79 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Jianbin (Chinese: 陈建斌, born June 27, 1970) is a Chinese actor active in television and film. He is most notable for the portrayal of Cao Cao in the 2010 television series Three Kingdoms; as well as his performance in Decade of Marriage, Qiao's Grand Courtyard and Empresses in the Palace.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
无名之辈
8.5
Truyền hình
Hậu Cung Chân Hoàn Truyện
7.0
Phim điện ảnh
二十四城记
4.7
Phim điện ảnh
建党伟业
6.8
Phim điện ảnh
軍中樂園
8.0
Truyền hình
Tam Quốc Diễn Nghĩa
7.0
Phim điện ảnh
第十一回
7.3
Phim điện ảnh
一个勺子
7.8
Truyền hình
Trần Phong Thập Tam Tái
5.2
Phim điện ảnh
草木人间
7.5
Truyền hình
三叉戟
5.1
Phim điện ảnh
人山人海
6.9
Phim điện ảnh
像鸡毛一样飞
5.7
Phim điện ảnh
无名之辈:否极泰来
7.9
Truyền hình
国家宝藏
7.3
Phim điện ảnh
玉觀音
5.2
Phim điện ảnh
大城小事
Danh sách phim đã đóng 79
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 无名之辈:意义非凡 Phim điện ảnh | Chen Aman |
| 2025 | 山河为证 Phim điện ảnh | Voice (配 旁白) |
| 2025 | Ám Triều Tập Hung Truyền hình | Lian Haiping (19 tập) |
| 2025 | 无名之辈:否极泰来 Phim điện ảnh | Chen Aman |
| 2025 | 甄嬛爱不停——甄嬛传小主节晚会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2024 | 抗战中的文艺 Phim điện ảnh | Old She |
| 2024 | 草木人间 Phim điện ảnh | Old Qian |
| 2024 | 盒子里的猫 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | Đất Đen Tĩnh Lặng Truyền hình | Guan Yu (12 tập) |
| 2023 | Nam Nữ Bình Thường Phim điện ảnh | Radio Station Director |
| 2023 | Trần Phong Thập Tam Tái Truyền hình | Wei Zhengrong (24 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (8 tập) |
| 2021 | 不惑之旅 Truyền hình | Ma Liewen (40 tập) |
| 2021 | 第十一回 Phim điện ảnh | Ma Fuli |
| 2021 | 同一屋檐下 Truyền hình | Self (30 tập) |
| 2020 | Yêu Tôi Đừng Nghĩ Nhiều Truyền hình | Li Honghai (40 tập) |
| 2020 | 三叉戟 Truyền hình | Cui Tiejun (76 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 无名之辈 Phim điện ảnh | Ma Xianyong |
| 2018 | 上新了·故宫 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (14 tập) |
| 2018 | 幸福三重奏 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 刘邦 (1 tập) |
| 2016 | 中国式关系 Truyền hình | Ma Guoliang (36 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (14 tập) |
| 2016 | 父亲的身份 Truyền hình | Yu Beiping (40 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (3 tập) |
| 2015 | Triệu Khuông Dẫn - The Great Emperor In Song Dynasty Truyền hình | 赵匡胤 (72 tập) |
| 2015 | 一个勺子 Phim điện ảnh | La Tiaozi |
| 2015 | 甄嬛传(美版) Truyền hình | Yin Zhen (6 tập) |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | 軍中樂園 Phim điện ảnh | Chang Yung-shan |
| 2014 | 洋妞到我家 Phim điện ảnh | Su Youzhi |
| 2014 | 兄弟兄弟 Truyền hình | Meng Tianyun (50 tập) |
| 2013 | 超级演说家 Truyền hình | (15 tập) |
| 2012 | 人山人海 Phim điện ảnh | Lao Tie |
| 2012 | 你是我爱人 Truyền hình | Lin Haiqiang (30 tập) |
| 2011 | Hậu Cung Chân Hoàn Truyện Truyền hình | Aisin-Gioro Yinzhen (76 tập) |
| 2011 | 建党伟业 Phim điện ảnh | Gong Zhenpeng |
| 2011 | 开天辟地 Truyền hình | Li Dazhao (36 tập) |
| 2011 | 中国1921 Truyền hình | Wu Bingxiang (32 tập) |
| 2011 | 五星红旗迎风飘扬 Truyền hình | 钱学森 (40 tập) |
| 2010 | 无人驾驶 Phim điện ảnh | Wang Yao |
| 2010 | Tam Quốc Diễn Nghĩa Truyền hình | Cao Cao (95 tập) |
| 2010 | Khổng Tử Phim điện ảnh | Ji Sunsi |
| 2008 | 二十四城记 Phim điện ảnh | Song Wei-Dong |
| 2008 | 震撼世界的七日 Truyền hình | Zhou Beichuan (16 tập) |
| 2008 | 有爱的日子 Truyền hình | Wei Jicheng (20 tập) |
| 2008 | 天下兄弟 Truyền hình | Division Commander Li (38 tập) |
| 2008 | 光荣岁月 Truyền hình | Yuan Zhihao (40 tập) |
| 2007 | 亲兄热弟 Truyền hình | Yu Dashui (30 tập) |
| 2007 | 睁开你的眼睛 Truyền hình | Luo Jianping (24 tập) |
| 2006 | 红墨坊 Truyền hình | Jin Kaiwen (32 tập) |
| 2006 | 最后诊断 Truyền hình | Ma Peide (24 tập) |
| 2006 | 乔家大院 Truyền hình | 乔致庸 (45 tập) |
| 2006 | 接触 Truyền hình | Zhang Yuexin (20 tập) |
| 2005 | 男人四十 Truyền hình | Zhou Mingyuan (21 tập) |
| 2005 | 决不饶恕 Truyền hình | Ding Wu (22 tập) |
| 2004 | 大城小事 Phim điện ảnh | Mr. Marsh |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 草木人间 Phim điện ảnh | Production Designer |
| 2021 | 第十一回 Phim điện ảnh | Editor, Director, Writer |
| 2015 | 一个勺子 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 你是我爱人 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2000 | 菊花茶 Phim điện ảnh | Writer |