8.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
Douglas Wick
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Douglas Wick is an American film producer whose work includes producing Gladiator, Stuart Little, and Memoirs of a Geisha. Wick is the son of actress Mary Jane and United States Information Agency director Charles Z. Wick. Following his cum laude graduation from Yale University, where he was a member of Wolf's Head Society, Douglas Wick began work for filmmaker Alan J. Pakula as his "coffee boy". In 1979, Wick would get his first film credit when he served as associate producer on Pakula's film Starting Over.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Dị Biệt: Những Kẻ Bất Trị
7.3
Phim điện ảnh
Gatsby Vĩ Đại
6.4
Phim điện ảnh
Dị Biệt: Những Kẻ Nổi Loạn
6.1
Phim điện ảnh
Dị Biệt: Những Kẻ Trung Kiên
6.6
Phim điện ảnh
Võ Sĩ Giác Đấu II
6.1
Phim điện ảnh
Chú Chuột Siêu Quậy
7.6
Phim điện ảnh
Gián Đoạn
7.6
Phim điện ảnh
Hồi Ức Của Một Geisha
7.1
Phim điện ảnh
Luật Rừng
6.7
Phim điện ảnh
Lính Thủy Đánh Bộ
6.0
Phim điện ảnh
Người Vô Hình
7.1
Phim điện ảnh
Peter Pan
5.8
Phim điện ảnh
Chú Chuột Siêu Quậy 2
6.9
Phim điện ảnh
Trò Chơi Gián Điệp
6.8
Phim điện ảnh
Phù Thủy Học Đường
5.9
Phim điện ảnh
Chuyến Đi Thú Vị
5.1
Phim điện ảnh
Cô Vợ Phù Thủy
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Gladiateur, glaive et fantasmes Phim điện ảnh | Self - Film Producer |
| 2017 | The Beast Inside: Creating 'Wolf' Phim điện ảnh | Douglas Wick |
| 2006 | RV Nation: The Culture of Road Warriors Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | Barry Sonnenfeld: The Kosher Cowboy Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | JoJo: The Pop Princess Phim điện ảnh | Himself |
| 2006 | Robin Williams: A Family Affair Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | RV Nation: The Culture of Road Warriors Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | Robin Williams: A Family Affair Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | "Jarhead" Diaries Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Casting a Spell: Making 'Bewitched' Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Strength and Honor: Production Pods Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Strength and Honor: Creating the World of 'Gladiator' Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | Stuart Little: Making It Big Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | I Heart Murder Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Võ Sĩ Giác Đấu II Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Joe Pickett Truyền hình | Executive Producer (20 tập) |
| 2020 | Phù Thủy Học Đường Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Dị Biệt: Những Kẻ Trung Kiên Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Dị Biệt: Những Kẻ Nổi Loạn Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Dị Biệt: Những Kẻ Bất Trị Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Gatsby Vĩ Đại Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Luật Rừng Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Người Vô Hình 2 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Chuyến Đi Thú Vị Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Hồi Ức Của Một Geisha Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Lính Thủy Đánh Bộ Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Chú Chuột Siêu Quậy 3: Tiếng Gọi Nơi Hoang Dã Phim điện ảnh | Story |
| 2005 | Cô Vợ Phù Thủy Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Win a Date with Tad Hamilton! Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Peter Pan Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Stuart Little: The Animated Series Truyền hình | Executive Producer (13 tập) |
| 2002 | Chú Chuột Siêu Quậy 2 Phim điện ảnh | Producer, Story |
| 2001 | Trò Chơi Gián Điệp Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Người Vô Hình Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Võ Sĩ Giác Đấu Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Gián Đoạn Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Chú Chuột Siêu Quậy Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Sự Yên Lặng Chết Người Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Phù Thủy Học Đường Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Wolf Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Working Girl Phim điện ảnh | Producer |
| 1979 | Starting Over Phim điện ảnh | Associate Producer |