7.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
王洪彰
- Ngày sinh
- (93 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王洪彰.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
威震四方
3.4
Phim điện ảnh
Shaolin Iron Finger
5.2
Phim điện ảnh
扮豬吃老虎
7.8
Phim điện ảnh
雙面女煞星
5.5
Phim điện ảnh
鬼見愁決鬧鬼見愁
7.0
Phim điện ảnh
七怒漢
7.0
Phim điện ảnh
鳳陽花鼓
9.0
Phim điện ảnh
神傘奇俠
7.0
Phim điện ảnh
Hen dui hen
Phim điện ảnh
謎俠
Phim điện ảnh
拼命娘子
Phim điện ảnh
擒兇
Phim điện ảnh
硬漢鐵拳
Phim điện ảnh
幪面女俠
Phim điện ảnh
山東大姐
Phim điện ảnh
风流弯刀
Phim điện ảnh
The Boxer from Kwangtung
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | Thôi Thủ Phim điện ảnh | Boss Huang |
| 1973 | 七怒漢 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 神傘奇俠 Phim điện ảnh | Ngai |
| 1969 | 謎俠 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 鳳陽花鼓 Phim điện ảnh | Liu San-Ho |
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1981 | 风流弯刀 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 扮豬吃老虎 Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | Shaolin Iron Finger Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | 擒兇 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | Hen dui hen Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | The Boxer from Kwangtung Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 七怒漢 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | 雙面女煞星 Phim điện ảnh | Director |
| 1973 | 山東大姐 Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 硬漢鐵拳 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 威震四方 Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | 拼命娘子 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 鬼見愁決鬧鬼見愁 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1969 | 幪面女俠 Phim điện ảnh | Assistant Director |