6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chad Krowchuk
- Danh sách thực hiện
- 63 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chad Krowchuk.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Người Đàn Ông Thép
8.3
Truyền hình
Siêu Nhiên
8.2
Truyền hình
Thị Trấn Smallville
6.8
Phim điện ảnh
Cô Ấy Là Đàn Ông
7.6
Truyền hình
Linh hồn đổi xác
5.7
Phim điện ảnh
Sóc Siêu Quậy 3
8.3
Truyền hình
Stargate SG-1
5.9
Phim điện ảnh
Chuyến Đi Thú Vị
5.6
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Cody Banks
7.9
Truyền hình
Psych
6.9
Truyền hình
Thị Trấn Wayward
7.6
Truyền hình
Kẻ Du Hành
7.4
Truyền hình
Stargate Universe
4.2
Phim điện ảnh
Stan Helsing
6.1
Phim điện ảnh
Rememory
4.8
Phim điện ảnh
Killing Gunther
7.0
Truyền hình
Kyle XY
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Linh hồn đổi xác Truyền hình | Miles (1 tập) |
| 2017 | Killing Gunther Phim điện ảnh | Dave |
| 2017 | Rememory Phim điện ảnh | Neil Frankel |
| 2016 | Kẻ Du Hành Truyền hình | Simon (4 tập) |
| 2016 | The Irresistible Blueberry Farm Phim điện ảnh | Arlen |
| 2016 | Lord Jones is Dead Phim điện ảnh | Samuel |
| 2016 | Batman Đại Chiến Superman: Ánh Sáng Công Lý Phim điện ảnh | Glen Woodburn |
| 2016 | Who Killed My Husband Phim điện ảnh | Detective Andrew Martin |
| 2015 | Thị Trấn Wayward Truyền hình | Tim Bell (6 tập) |
| 2014 | Poker Night Phim điện ảnh | Mr.Bootles |
| 2014 | Gracepoint Truyền hình | Luis (6 tập) |
| 2014 | A Ring by Spring Phim điện ảnh | Gregg |
| 2013 | Người Đàn Ông Thép Phim điện ảnh | Glen Woodburn |
| 2013 | Chupacabra vs. the Alamo Phim điện ảnh | Crockett |
| 2012 | Kiss at Pine Lake Phim điện ảnh | Andy Templeton |
| 2011 | Sóc Siêu Quậy 3 Phim điện ảnh | Waiter |
| 2011 | Vampire Phim điện ảnh | Polidori |
| 2011 | Collision Earth Phim điện ảnh | Christopher |
| 2010 | Concrete Canyons Phim điện ảnh | Danny Smalls |
| 2009 | Hardwired Phim điện ảnh | Keyboard |
| 2009 | Stan Helsing Phim điện ảnh | Sully |
| 2009 | Stargate Universe Truyền hình | Student (1 tập) |
| 2007 | Aliens in America Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Pro-Life Phim điện ảnh | Darry Burcell |
| 2006 | Psych Truyền hình | Laundry Clerk (1 tập) |
| 2006 | Kyle XY Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Chuyến Đi Thú Vị Phim điện ảnh | Scruffy Teenager |
| 2006 | Cô Ấy Là Đàn Ông Phim điện ảnh | Guy at School |
| 2005 | Masters of Horror Truyền hình | (1 tập) |
| 2005 | Siêu Nhiên Truyền hình | Waiter (1 tập) |
| 2005 | The Colt Phim điện ảnh | Ferris |
| 2004 | Snakehead Terror Phim điện ảnh | Craig |
| 2003 | Tru Calling Truyền hình | Billy Lambert (1 tập) |
| 2003 | Black Sash Truyền hình | Ethan (1 tập) |
| 2003 | Đặc Vụ Cody Banks Phim điện ảnh | Jefferson Buddy |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Wendell Johnson (1 tập) |
| 1999 | Mentors Truyền hình | Oliver Cates (13 tập) |
| 1998 | Stranger in Town Phim điện ảnh | Patrick |
| 1997 | Incredible Story Studios Truyền hình | (65 tập) |
| 1997 | Stargate SG-1 Truyền hình | Gordie Lowe (1 tập) |
| 1996 | Poltergeist: The Legacy Truyền hình | Connor Corrigan (3 tập) |
| 1996 | Heck's Way Home Phim điện ảnh | Luke Neufeld, dono de Heck |
| 1995 | Jake and The Kid Truyền hình | Tim Walker, Jackie Whitbread (1 tập) |
| 1989 | Bye Bye Blues Phim điện ảnh | Richard Cooper (5 years) |
| 1985 | The Ray Bradbury Theater Truyền hình | Joseph (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Young Washington Phim điện ảnh | Production Design |
| 2022 | Bộ Ba Khiếm Khuyết Truyền hình | Production Design (10 tập) |
| 2019 | Hòn Đảo Chết Chóc Truyền hình | Production Design (7 tập) |
| 2017 | Robert Kirkman's Secret History of Comics Truyền hình | Art Direction (2 tập) |
| 2017 | Same Time Next Week Phim điện ảnh | Production Design |
| 2017 | A Stranger with My Kids Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | My Daughter's Disgrace Phim điện ảnh | Production Design |
| 2016 | Not With His Wife Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | All Yours Phim điện ảnh | Production Design |
| 2015 | Charlotte's Song Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2015 | Sorority Murder Phim điện ảnh | Production Design |
| 2015 | Sugarbabies Phim điện ảnh | Production Design |
| 2015 | Watch Your Back Phim điện ảnh | Production Design |
| 2015 | My Life as a Dead Girl Phim điện ảnh | Production Design |
| 2014 | Poker Night Phim điện ảnh | Co-Producer, Production Design |
| 2014 | Honor Student Phim điện ảnh | Production Design |
| 2014 | Zodiac Phim điện ảnh | Production Design |
| 2012 | Becoming Redwood Phim điện ảnh | Production Design |
| 2012 | A Killer Among Us Phim điện ảnh | Art Direction |