7.4
Phim điện ảnh
Sản xuất
Stephen Woolley
- Danh sách thực hiện
- 82 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Stephen Woolley.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Carol
6.9
Phim điện ảnh
Tuổi Trẻ
6.3
Phim điện ảnh
Dấu Vết Ma Cà Rồng
6.9
Phim điện ảnh
Colette
6.8
Phim điện ảnh
Trò Chơi Nước Mắt
6.0
Phim điện ảnh
How to Lose Friends & Alienate People
6.2
Phim điện ảnh
The Limehouse Golem
7.0
Phim điện ảnh
Cuộc Sống
6.9
Phim điện ảnh
Michael Collins
6.8
Phim điện ảnh
Cuộc Đánh Giá
6.6
Phim điện ảnh
Their Finest
7.2
Phim điện ảnh
Breakfast on Pluto
6.3
Phim điện ảnh
The Company of Wolves
6.1
Phim điện ảnh
On Chesil Beach
6.0
Phim điện ảnh
Hardware
6.4
Phim điện ảnh
Great Expectations
6.7
Phim điện ảnh
Made in Dagenham
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Scala!!! Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | Scala Interviews Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | Reel Britannia Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2019 | Pass the Warning: Reflecting on Nic Roeg's Masterpiece Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | A Kaleidoscope of Meaning: Colour in Don't Look Now Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | An Accidental Studio Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | Once More with Ealing Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Working With Weinstein Phim điện ảnh | Himself |
| 2009 | No Flesh Shall Be Spared Phim điện ảnh | |
| 2007 | 100 Films and a Funeral Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Ban the Sadist Videos! Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | Discovering Evil Dead Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | The Peculiar Memories of Bruce Robinson Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | The Last Days of the Board Phim điện ảnh | Presenter |
| 1995 | Empire of the Censors Phim điện ảnh | Self |
| 1990 | Scala Phim điện ảnh | Self |
| 1986 | Hooray For Holyrood Phim điện ảnh | Self |
| 1971 | Film '72 Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 64
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | The Salt Path Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Cuộc Đánh Giá Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Another End Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2022 | Alice, Em Yêu Phim điện ảnh | Thanks |
| 2022 | Cuộc Sống Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Hẹn Hò Ngày Của Mẹ Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Colette Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | On Chesil Beach Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Their Finest Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | The Limehouse Golem Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Carol Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Tuổi Trẻ Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2015 | Hyena Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Dấu Vết Ma Cà Rồng Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Great Expectations Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Dark Blood Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | Midnight's Children Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2010 | Made in Dagenham Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Perrier's Bounty Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Sounds Like Teen Spirit Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | How to Lose Friends & Alienate People Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | And When Did You Last See Your Father? Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Stoned Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2005 | Breakfast on Pluto Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Intermission Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | The Actors Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | The Good Thief Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Purely Belter Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | The Last September Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | Not I Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | The End of the Affair Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | B. Monkey Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | The Lost Son Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | In Dreams Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Little Voice Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Divorcing Jack Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Welcome to Woop Woop Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | TwentyFourSeven Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | The Butcher Boy Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Fever Pitch Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1996 | Michael Collins Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | The Neon Bible Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1994 | Phỏng Vấn Ma Cà Rồng Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Backbeat Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Trò Chơi Nước Mắt Phim điện ảnh | Producer |
| 1992 | Waterland Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1992 | Dust Devil Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | A Woman at War Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | The Pope Must Die Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | A Rage in Harlem Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | The Miracle Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Red Hot + Blue: A Tribute to Cole Porter Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1990 | Hardware Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1990 | The Big Man Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Dancin' Thru the Dark Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 1989 | Shag Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Scandal Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | High Spirits Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | The Courier Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1986 | Mona Lisa Phim điện ảnh | Producer |