7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
山口智充
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 山口智充.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
One Piece: Truy Tìm Mũ Rơm
6.5
Truyền hình
Kamen Rider ( Tất cả series )
7.2
Phim điện ảnh
のぼうの城
6.0
Phim điện ảnh
仮面ライダー×仮面ライダー 鎧武&ウィザード 天下分け目の戦国 MOVIE大合戦
6.9
Truyền hình
木更津キャッツアイ
8.7
Truyền hình
Đại Chiến Đội Goggle V
8.1
Truyền hình
新選組!
7.0
Truyền hình
Bay lên nào!
5.8
Phim điện ảnh
劇場版 仮面ライダー鎧武 サッカー大決戦!黄金の果実争奪杯!
6.2
Phim điện ảnh
木更津キャッツアイ 日本シリーズ
7.6
Truyền hình
金田一少年の事件簿
7.1
Truyền hình
仮面ライダー鎧武
6.7
Truyền hình
わが家の歴史
7.0
Truyền hình
悪女 (わる) ~働くのがカッコ悪いなんて誰が言った?~
6.7
Phim điện ảnh
木更津キャッツアイ ワールドシリーズ
6.0
Phim điện ảnh
真夜中の弥次さん喜多さん
7.5
Truyền hình
真夏のシンデレラ
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 照子と瑠衣 Truyền hình | Joji Azusagawa (8 tập) |
| 2024 | はじまりの日 Phim điện ảnh | |
| 2024 | ハコフグとみなまたの海 Phim điện ảnh | Asian sheepshead wrasse / Japanese sardine |
| 2023 | トラックガール Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 真夏のシンデレラ Truyền hình | Ryo Aoi (11 tập) |
| 2022 | Bay lên nào! Truyền hình | Umezu Masaru (126 tập) |
| 2022 | 悪女 (わる) ~働くのがカッコ悪いなんて誰が言った?~ Truyền hình | Masanori Mishima (2 tập) |
| 2021 | 泣くな研修医 Truyền hình | Todo Koji (10 tập) |
| 2020 | 鬼ガール!! Phim điện ảnh | Onigawara Daitetsu |
| 2015 | 仮面ライダー鎧武(ガイム)ファイナルステージ Phim điện ảnh | DJ Sagara |
| 2015 | 保育探偵25時~花咲慎一郎は眠れない!!~ Truyền hình | Hanasaki Shinichirou (9 tập) |
| 2014 | 劇場版 仮面ライダー鎧武 サッカー大決戦!黄金の果実争奪杯! Phim điện ảnh | DJ Sagara |
| 2014 | 日曜日、すずは口笛を吹いた Phim điện ảnh | |
| 2013 | 仮面ライダー×仮面ライダー 鎧武&ウィザード 天下分け目の戦国 MOVIE大合戦 Phim điện ảnh | DJ Sagara |
| 2013 | オリンピックの身代金 Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 仮面ライダー鎧武 Truyền hình | DJ Sagara (47 tập) |
| 2012 | のぼうの城 Phim điện ảnh | Shibazaki |
| 2012 | あぁ...閣議 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 鈴木先生 Truyền hình | (10 tập) |
| 2011 | One Piece: Truy Tìm Mũ Rơm Phim điện ảnh | Schneider / Buzz (voice) |
| 2011 | 告発〜国選弁護人 Truyền hình | (8 tập) |
| 2010 | わが家の歴史 Truyền hình | Rikidozan (3 tập) |
| 2008 | グッと!地球便 Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | 木更津キャッツアイ ワールドシリーズ Phim điện ảnh | Yamaguchi |
| 2006 | 奇跡の動物園~旭山動物園物語~ Truyền hình | 坂内禅 (5 tập) |
| 2005 | Mushiking: Con Đường Đến Nhà Vô Địch Vĩ Đại Nhất Phim điện ảnh | |
| 2005 | 零のかなたへ Phim điện ảnh | |
| 2005 | 真夜中の弥次さん喜多さん Phim điện ảnh | O-Chin |
| 2004 | Trò Chơi Tâm Trí Phim điện ảnh | Ryou (voice) |
| 2004 | 俺は鰯-IWASHI Phim điện ảnh | |
| 2004 | 新選組! Truyền hình | Nagakura Shinpachi (49 tập) |
| 2003 | 木更津キャッツアイ 日本シリーズ Phim điện ảnh | Yamaguchi |
| 2003 | 絶対に笑ってはいけない Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2003 | あなたの人生お運びします! Truyền hình | 上原賢太郎 (11 tập) |
| 2002 | 天才柳沢教授の生活 Truyền hình | Murata Masashi (9 tập) |
| 2002 | 木更津キャッツアイ Truyền hình | Yamaguchi (9 tập) |
| 1995 | 金田一少年の事件簿 Truyền hình | Isamu Kenmochi (9 tập) |
| 1982 | Đại Chiến Đội Goggle V Truyền hình | Child (1 tập) |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | DJ Sagara (47 tập) |