6.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Rasmus Heide
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Ribe, Danmark
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Rasmus Heide.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Alle for én
5.5
Phim điện ảnh
Alle for to
5.5
Phim điện ảnh
Alle for Fire
4.5
Phim điện ảnh
Julefrokosten
4.6
Phim điện ảnh
Alle for tre
6.5
Phim điện ảnh
Mick Øgendahl: Micktrix
6.7
Phim điện ảnh
Mick Øgendahl: UNDSKYLD!
7.1
Phim điện ảnh
Mick Øgendahl's Propaganda
3.2
Phim điện ảnh
Centervagt
6.4
Phim điện ảnh
Carsten Bang: Har Satan En Fætter?
5.8
Phim điện ảnh
Extrospekt
6.2
Phim điện ảnh
Omar Marzouk: Krig, terror og andre sjove ting
5.1
Phim điện ảnh
Carsten Bang: Bang! Jeg er død
7.0
Truyền hình
Jeopardy!
10.0
Truyền hình
ZULU Comedy Galla
8.0
Truyền hình
Tomgang
10.0
Truyền hình
Stand-up.dk
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Jeopardy! Truyền hình | Sig selv (1 tập) |
| 2010 | ZULU Comedy Galla Truyền hình | Rasmus Heide (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Offroad Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2022 | Alle for Fire Phim điện ảnh | Director, Executive Producer, Writer |
| 2021 | Centervagt Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2017 | Alle for tre Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Writer, Idea |
| 2013 | Tomgang Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2013 | Alle for to Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | Alle for én Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Mick Øgendahl's Propaganda Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Julefrokosten Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2009 | Carsten Bang: Bang! Jeg er død Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Extrospekt Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Blå mænd Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2008 | Michael Schøt: Upolitisk Korrekt Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Dan Andersen: Holder 100 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Carsten Bang: Har Satan En Fætter? Phim điện ảnh | Editor, Producer |
| 2006 | Mick Øgendahl: UNDSKYLD! Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Omar Marzouk: Krig, terror og andre sjove ting Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | Mick Øgendahl: Micktrix Phim điện ảnh | Art Department Assistant |
| 1997 | Stand-up.dk Truyền hình | Producer (21 tập) |