7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
浜田ゆう子
- Ngày sinh
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 浜田ゆう子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.3
Phim điện ảnh
ガメラ対大悪獣ギロン
6.7
Phim điện ảnh
座頭市牢破り
7.3
Phim điện ảnh
しとやかな獣
6.8
Phim điện ảnh
蛇娘と白髪魔
6.5
Phim điện ảnh
大江山酒天童子
5.8
Phim điện ảnh
眠狂四郎勝負
6.2
Phim điện ảnh
眠狂四郎円月斬り
5.8
Phim điện ảnh
博奕打ち外伝
9.0
Truyền hình
イナズマン
9.5
Phim điện ảnh
陸軍中野学校 開戦前夜
7.5
Phim điện ảnh
勝負犬
8.5
Phim điện ảnh
喧嘩犬
8.0
Phim điện ảnh
わたしを深く埋めて
6.5
Phim điện ảnh
女の勲章
10.0
Phim điện ảnh
五人の突撃隊
9.0
Phim điện ảnh
男と女の世の中
8.0
Phim điện ảnh
薔薇の木にバラの花咲く
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | 実録三億円事件 時効成立 Phim điện ảnh | |
| 1973 | イナズマン Truyền hình | Shinobu Watari (25 tập) |
| 1972 | 子連れ狼 死に風に向う乳母車 Phim điện ảnh | Torizo / Tori Miura |
| 1972 | 博奕打ち外伝 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 荒野の素浪人 Truyền hình | Bitsu (13 tập) |
| 1969 | ガメラ対大悪獣ギロン Phim điện ảnh | Kuniko |
| 1968 | 蛇娘と白髪魔 Phim điện ảnh | Yuko Nanjo |
| 1968 | 続セックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 闇を裂く一発 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 泥棒育ちドロボーイ Phim điện ảnh | |
| 1968 | 秘録おんな蔵 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 陸軍中野学校 開戦前夜 Phim điện ảnh | Kogiku |
| 1967 | 残侠の盃 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 勝負犬 Phim điện ảnh | Yumiko Tachikawa |
| 1967 | 座頭市牢破り Phim điện ảnh | Oshino |
| 1967 | 悪魔からの勲章 Phim điện ảnh | Keiran Rin |
| 1967 | 悪名一代 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 幸せなら手をたたこう Phim điện ảnh | |
| 1964 | 検事霧島三郎 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 喧嘩犬 Phim điện ảnh | Yukari |
| 1964 | 悪名太鼓 Phim điện ảnh | Kyoko |
| 1964 | 黒の凶器 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎円月斬り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎勝負 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 高校三年生 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 温泉巡査 Phim điện ảnh | Natsuko |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 風速七十五米 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 囁く死美人 Phim điện ảnh | |
| 1963 | わたしを深く埋めて Phim điện ảnh | |
| 1963 | 夜の配当 Phim điện ảnh | Ayuko Ichinoi |
| 1963 | 八月生れの女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | しとやかな獣 Phim điện ảnh | Tomoko Maeda |
| 1962 | 男と女の世の中 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 新・悪名 Phim điện ảnh | Tsukie |
| 1962 | 雨の九段坂 Phim điện ảnh | |
| 1962 | サラリーマンどんと節 気楽な稼業と来たもんだ Phim điện ảnh | |
| 1962 | スーダラ節 わかっちゃいるけどやめられねぇ Phim điện ảnh | |
| 1961 | 女の勲章 Phim điện ảnh | Model A |
| 1961 | 五人の突撃隊 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 若奥様は売れっ子 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 轢き逃げ族 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 襲われた手術室 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大江山酒天童子 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 濡れ髪喧嘩旅 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 拳銃の掟 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 女の教室 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 薔薇の木にバラの花咲く Phim điện ảnh |