5.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dave Allen
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Naperville, Illinois, USA
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Born in 1958, Dave Allen is an American actor and writer, known for Bad Teacher (2011), Gilmore Girls (2000) and The Naked Trucker and T-Bones Show (2007).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.3
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Cô Giáo Lắm Chiêu
8.5
Truyền hình
Malcolm Lém Lỉnh
5.4
Phim điện ảnh
Đoạn Phim Sex Bị Lộ
7.7
Truyền hình
Chú Bọt Biển Tinh Nghịch
7.9
Truyền hình
Arrested Development
8.4
Truyền hình
Star và Cuộc Chiến Với Các Thế Lực Yêu Quái
7.4
Truyền hình
Preacher
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
7.8
Truyền hình
Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ
6.6
Phim điện ảnh
Nữ Thám Tử Veronica Mars
7.8
Truyền hình
Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob
8.2
Truyền hình
Scooby-Doo! Mystery Incorporated
8.5
Truyền hình
Cẩm Nang Của Ned
7.7
Truyền hình
Frasier
8.2
Truyền hình
Freaks and Geeks
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
7.4
Truyền hình
Ông Vua Đồi Gió
Danh sách phim đã đóng 72
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | The Big Whoop Phim điện ảnh | Gustav |
| 2022 | Toughest Things in the Desert Phim điện ảnh | |
| 2019 | Boy Band Phim điện ảnh | Davy |
| 2018 | Rob Riggle's Ski Master Academy Truyền hình | Gil (8 tập) |
| 2018 | Cultureshock Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Trial & Error Truyền hình | Dave the Taxidermist (6 tập) |
| 2016 | Biệt Đội Săn Ma Phim điện ảnh | Electrocuted Ghost |
| 2016 | Preacher Truyền hình | Swami (1 tập) |
| 2016 | Healed Phim điện ảnh | Parishioner |
| 2015 | The Thrilling Adventure Hour Live Phim điện ảnh | |
| 2015 | Star và Cuộc Chiến Với Các Thế Lực Yêu Quái Truyền hình | Sir Crandle (voice), Mr. Candle (voice) (1 tập) |
| 2014 | The Frank Phim điện ảnh | Uncle Gruber |
| 2014 | Đoạn Phim Sex Bị Lộ Phim điện ảnh | Mailman |
| 2014 | Nữ Thám Tử Veronica Mars Phim điện ảnh | 60-Year-Old Rocker |
| 2013 | @midnight with Chris Hardwick Truyền hình | Krampus, Father Mike (1 tập) |
| 2012 | Cinematic Titanic: Rattlers Phim điện ảnh | Host |
| 2012 | Life Begins at Rewirement Phim điện ảnh | Sales Associate |
| 2011 | Cinematic Titanic: War of the Insects Phim điện ảnh | Host |
| 2011 | NTSF:SD:SUV:: Truyền hình | Crowley Morehouse (1 tập) |
| 2011 | Cô Giáo Lắm Chiêu Phim điện ảnh | Sandy Pinkus |
| 2011 | Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob Truyền hình | Bill (voice) (1 tập) |
| 2010 | Mike & Molly Truyền hình | Tom (1 tập) |
| 2010 | Scooby-Doo! Mystery Incorporated Truyền hình | Rick Yantz (voice) (1 tập) |
| 2010 | Hot in Cleveland Truyền hình | David Gates (1 tập) |
| 2010 | Warren the Ape Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | Drones Phim điện ảnh | Cooperman |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Professor Morson (1 tập) |
| 2009 | The Mother of Invention Phim điện ảnh | Dr. Henry Miller |
| 2009 | Party Down Truyền hình | AF Gordon Theodore (1 tập) |
| 2009 | Cinematic Titanic: Blood of the Vampires Phim điện ảnh | Todd |
| 2008 | MooBeard the Cow Pirate Phim điện ảnh | Dark Blade of Fire |
| 2008 | Random! Cartoons Truyền hình | Dark Blade of Fire (voice) (1 tập) |
| 2008 | True Jackson, VP Truyền hình | Mitchell (1 tập) |
| 2008 | Lewis Black's Root of All Evil Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | Largo Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Smiley Face Phim điện ảnh | Hippie #1 |
| 2007 | 100 Greatest Stand-Ups Phim điện ảnh | Himself |
| 2007 | The Naked Trucker and T-Bones Show Truyền hình | (8 tập) |
| 2006 | Unaccompanied Minors Phim điện ảnh | Gas Station Attendant |
| 2005 | The Ron White Show Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | Wake Up, Ron Burgundy: The Lost Movie Phim điện ảnh | Skeevy Guy |
| 2004 | Complete Savages Truyền hình | Wendell (1 tập) |
| 2004 | Cẩm Nang Của Ned Truyền hình | Mr. Kwest, Mr. Kwest / Abe Lincoln (7 tập) |
| 2003 | Arrested Development Truyền hình | Activist (1 tập) |
| 2003 | I'm with Her Truyền hình | Horse Wrangler (1 tập) |
| 2003 | Real Time with Bill Maher Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self, The Naked Trucker (1 tập) |
| 2002 | Bước Ngoặt Đầu Đời Phim điện ảnh | Bar Patron |
| 2001 | The Girls Guitar Club Phim điện ảnh | Recording Engineer Guy |
| 2001 | Grounded for Life Truyền hình | Therapist (1 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | The 2nd Troubadour, The Minister (4 tập) |
| 2000 | Malcolm Lém Lỉnh Truyền hình | Mr. Woodward (1 tập) |
| 1999 | Dill Scallion Phim điện ảnh | Slim |
| 1999 | Freaks and Geeks Truyền hình | Jeff Rosso (9 tập) |
| 1999 | Chú Bọt Biển Tinh Nghịch Truyền hình | The Guy on the Penny (1 tập) |
| 1998 | The Animals - Live Performances 1964-1998 Phim điện ảnh | |
| 1997 | Tenacious D Truyền hình | Jesus Ranch Cult Member (1 tập) |
| 1997 | Working Truyền hình | Poet (1 tập) |
| 1997 | Ông Vua Đồi Gió Truyền hình | Appleseed (voice), Jesse (voice) (3 tập) |
| 1996 | Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ Truyền hình | Pizza Manager (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Counsel Phim điện ảnh | Writer |
| 2007 | The Naked Trucker and T-Bones Show Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 1996 | 364 Girls A Year Phim điện ảnh | Writer |
| 1975 | Saturday Night Live Truyền hình | Writer (2 tập) |