7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Didi Conn
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Brooklyn, New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 66 tác phẩm
Tiểu sử
Edith "Didi" Conn (née Bernstein; born July 13, 1951) is an American actress. She is best known for her work as Frenchy in Grease, Denise Stevens Downey in Benson and Stacy Jones in Shining Time Station.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
7.4
Phim điện ảnh
Frida
7.8
Truyền hình
Blue Bloods
5.3
Phim điện ảnh
Grease 2
7.3
Truyền hình
Nhà Jetson
7.6
Truyền hình
Happy Days
7.1
Phim điện ảnh
Grease Live
7.0
Truyền hình
The Wild Thornberrys
7.4
Truyền hình
Highway to Heaven
6.4
Truyền hình
Transparent
6.7
Truyền hình
Elsbeth
6.8
Truyền hình
Hộ Thần của Harlan Coben
7.3
Truyền hình
Giả Bộ Ổn
5.4
Phim điện ảnh
Thomas and the Magic Railroad
7.0
Truyền hình
L.A. Law
7.0
Truyền hình
Cagney & Lacey
5.5
Phim điện ảnh
Most Likely to Murder
Danh sách phim đã đóng 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Actual Nobodies Phim điện ảnh | Joyce |
| TBA | Weekend Warriors Phim điện ảnh | |
| 2026 | Best Medicine Truyền hình | Geneva (3 tập) |
| 2025 | Park Avenue Phim điện ảnh | Mrs. Harris |
| 2025 | Giả Bộ Ổn Truyền hình | Janet (2 tập) |
| 2024 | Elsbeth Truyền hình | Bev (1 tập) |
| 2023 | Hộ Thần của Harlan Coben Truyền hình | Martha Friedman (6 tập) |
| 2021 | One December Night Phim điện ảnh | Norma |
| 2021 | Middletown Phim điện ảnh | Dotty Abrams |
| 2021 | The Mimic Phim điện ảnh | The Gossip Lady |
| 2018 | Most Likely to Murder Phim điện ảnh | Billy's Mom |
| 2017 | The Grease Story Phim điện ảnh | Frenchy |
| 2016 | Grease Live Phim điện ảnh | Vi |
| 2015 | Behind Closed Doors with Natalie Morales Truyền hình | French (archive footage) (1 tập) |
| 2014 | Transparent Truyền hình | Joyce Feldman (1 tập) |
| 2010 | Gigantic Truyền hình | Didi Conn (1 tập) |
| 2010 | Blue Bloods Truyền hình | Mrs. Devlin (1 tập) |
| 2009 | My Dog: An Unconditional Love Story Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | Oh Baby! Phim điện ảnh | David's Mom |
| 2006 | Diario di viaggio con fantasmi Phim điện ảnh | herself |
| 2006 | The Time, the Place, the Motion: Remembering Grease Phim điện ảnh | Self – Frenchy |
| 2006 | Dancing on Ice Truyền hình | (10 tập) |
| 2005 | Shooting Vegetarians Phim điện ảnh | Patrice |
| 2002 | Frida Phim điện ảnh | Waitress |
| 2000 | Thomas and the Magic Railroad Phim điện ảnh | Stacy Jones |
| 1999 | Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt Truyền hình | Nurse (3 tập) |
| 1999 | Where Are They Now? Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1998 | The Wild Thornberrys Truyền hình | Muskox #2 (voice) (1 tập) |
| 1998 | Mythos Hollywood - Das Geheimnis des Erfolgs Phim điện ảnh | Self |
| 1995 | Shining Time Station: Queen for a Day Phim điện ảnh | Stacy Jones |
| 1995 | Shining Time Station: Second Chances Phim điện ảnh | Stacy Jones |
| 1995 | Shining Time Station: One of the Family Phim điện ảnh | Stacy Jones |
| 1995 | Shining Time Station: Once Upon a Time Phim điện ảnh | Stacy Jones |
| 1993 | Flintstone Family Christmas Phim điện ảnh | Stella (voice) |
| 1991 | Civil Wars Truyền hình | Hilary Schoenfeld (1 tập) |
| 1990 | Shining Time Station: 'Tis a Gift Phim điện ảnh | Stacy Jones |
| 1989 | Shining Time Station Truyền hình | Stacy Jones (75 tập) |
| 1988 | Funny Phim điện ảnh | Self |
| 1986 | L.A. Law Truyền hình | Penny Tressman (1 tập) |
| 1985 | Star Fairies Phim điện ảnh | Spice (voice) |
| 1984 | Highway to Heaven Truyền hình | Birdy Belker (2 tập) |
| 1984 | Bad Cat Phim điện ảnh | Dimples (voice) |
| 1983 | The Magic Show Phim điện ảnh | Cal |
| 1982 | Hotel Truyền hình | Patty Maloney (1 tập) |
| 1982 | Grease 2 Phim điện ảnh | Frenchy |
| 1982 | Working Phim điện ảnh | Receptionist |
| 1982 | Cagney & Lacey Truyền hình | (1 tập) |
| 1982 | American Playhouse Truyền hình | Receptionist (1 tập) |
| 1981 | Violet Phim điện ảnh | Violet |
| 1980 | The Fonz and the Happy Days Gang Truyền hình | (24 tập) |
| 1980 | Semi-Tough Truyền hình | Kiki |
| 1979 | Benson Truyền hình | Denise Stevens (66 tập) |
| 1979 | $weepstake$ Truyền hình | Angie (1 tập) |
| 1978 | Động Lực Phim điện ảnh | Frenchy |
| 1978 | Murder at the Mardi Gras Phim điện ảnh | Julie Evans |
| 1978 | Almost Summer Phim điện ảnh | Dobba DeVito |
| 1978 | Three on a Date Phim điện ảnh | Eve Harris |
| 1977 | You Light Up My Life Phim điện ảnh | Laurie Robinson |
| 1977 | Raggedy Ann & Andy: A Musical Adventure Phim điện ảnh | Raggedy Ann (voice) |
| 1976 | The Practice Truyền hình | Helen (27 tập) |