7.5
Phim điện ảnh
Sản xuất
Ivan Reitman
- Ngày sinh
- Mất
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Komárno, Czechoslovakia [now Slovak Republic]
- Danh sách thực hiện
- 84 tác phẩm
Tiểu sử
Ivan Reitman OC (/ˈraɪtmən/; October 27, 1946 – February 12, 2022) was a Canadian film director and producer. He was known for his comedy films, especially in the 1980s and 1990s. Reitman was the owner of The Montecito Picture Company, founded in 1998.
Films he directed include Meatballs (1979), Stripes (1981), Ghostbusters (1984), Twins (1988), Ghostbusters II (1989), Kindergarten Cop (1990), Dave (1993), Junior (1994) and Draft Day (2014). Reitman also served as producer for such films as National Lampoon's Animal House (1978), Heavy Metal (1981), Space Jam (1996) and Private Parts (1997).
Description above from the Wikipedia article Ivan Reitman, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Đội Cứu Hộ Bãi Biển
5.3
Phim điện ảnh
Biệt Đội Săn Ma
6.8
Phim điện ảnh
Chơi Bóng Ngoài Vũ Trụ
7.3
Phim điện ảnh
Biệt Đội Săn Ma: Chuyển Kiếp
6.3
Phim điện ảnh
Yêu Không Ràng Buộc
6.6
Phim điện ảnh
Biệt Đội Săn Ma 2
6.6
Phim điện ảnh
Space Jam: Kỷ Nguyên Mới
6.7
Phim điện ảnh
Tội Ác Sau Ô Cửa
6.9
Phim điện ảnh
Lơ Lửng Giữa Không Trung
6.6
Phim điện ảnh
Chuyến Du Lịch Châu Âu
6.1
Phim điện ảnh
Cảnh Sát Giữ Trẻ
6.1
Phim điện ảnh
Anh Em Song Sinh
6.1
Phim điện ảnh
Evolution
6.4
Phim điện ảnh
Biệt Đội Săn Ma: Kỷ Nguyên Băng Giá
5.8
Phim điện ảnh
Beethoven
6.3
Phim điện ảnh
Con Đường Tình Dục
6.6
Phim điện ảnh
Trường Xưa
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Arnold Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | In Search of Tomorrow Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | Who You Gonna Call? Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | Belushi Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2020 | Reunited Apart Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | Cleanin' Up the Town: Remembering Ghostbusters Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | Le Fantastique Mr Murray Phim điện ảnh | Self - Interviewee (archive footage) |
| 2016 | Ghostheads Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | Drunk Stoned Brilliant Dead Phim điện ảnh | Self - Director |
| 2014 | Time Is But a Window: Ghostbusters 2 and Beyond Phim điện ảnh | |
| 2014 | Who You Gonna Call?: A Ghostbusters Retrospective Phim điện ảnh | |
| 2009 | A Home for Everyone: The Making of 'Hotel for Dogs' Phim điện ảnh | Self |
| 2009 | Hotel for Dogs Phim điện ảnh | Self - Closing Credits Sequence (uncredited) |
| 2008 | Animal House: The Inside Story Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | On Screen!: Shivers Phim điện ảnh | himself |
| 2003 | Old School: Orientation Phim điện ảnh | Himself |
| 1999 | Arnold Schwarzenegger: Hollywood Hero Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | Ghostbusters 1999 Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | Imagining 'Heavy Metal' Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | The Yearbook: An Animal House Reunion Phim điện ảnh | Self - Producer |
| 1989 | Biệt Đội Săn Ma 2 Phim điện ảnh | Man Walking Outside Firehouse / Slimer (voice) (uncredited) |
| 1987 | Biography Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1986 | The Canadian Conspiracy Phim điện ảnh | Self |
| 1984 | On the Scene with the Ghostbusters Phim điện ảnh | |
| 1984 | Biệt Đội Săn Ma Phim điện ảnh | Zuul / Slimer (voice) (uncredited) |
| 1968 | The Dick Cavett Show Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Biệt Đội Săn Ma: Kỷ Nguyên Băng Giá Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Biệt Đội Săn Ma: Chuyển Kiếp Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Space Jam: Kỷ Nguyên Mới Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | Mẹ Đỡ Đầu Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | Hướng Dẫn Săn Quái Vật Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Father Figures Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Đội Cứu Hộ Bãi Biển Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Biệt Đội Săn Ma Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Draft Day Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2012 | Hitchcock Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Yêu Không Ràng Buộc Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2010 | Chloe Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Lơ Lửng Giữa Không Trung Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Trailer Park Boys: Countdown to Liquor Day Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Cơ Hội Đổi Đời Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Và Em Cũng Yêu Anh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Khách Không Mời Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Tội Ác Sau Ô Cửa Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Trailer Park Boys: The Movie Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Yêu Nhầm Hoạn Thư Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Chuyến Du Lịch Châu Âu Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Trường Xưa Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Đam mê chết người Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Evolution: The Animated Movie Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | Evolution Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2000 | Con Đường Tình Dục Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | 6 Ngày 7 Đêm Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1997 | Xác Ướp Ai Cập Sống Lại Truyền hình | Producer (42 tập) |
| 1997 | Fathers' Day Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1997 | Private Parts Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Chơi Bóng Ngoài Vũ Trụ Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | The Late Shift Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1994 | Khi Đàn Ông Có Bầu Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1993 | Beethoven's 2nd Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | Dave Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1992 | Beethoven Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1992 | Đứng Yên! Không Mẹ Tôi Bắn Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Cảnh Sát Giữ Trẻ Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1989 | Biệt Đội Săn Ma 2 Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1988 | Anh Em Song Sinh Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1988 | Feds! Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1988 | Casual Sex? Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1987 | Big Shots Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1986 | Legal Eagles Phim điện ảnh | Director, Producer, Story |
| 1984 | Biệt Đội Săn Ma Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1983 | Spacehunter: Adventures in the Forbidden Zone Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1981 | Heavy Metal Phim điện ảnh | Producer |
| 1981 | Vạch Quân Hàm Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1979 | Meatballs Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | Delta House Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 1978 | Blackout Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1978 | Animal House Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | Ilsa, the Tigress of Siberia Phim điện ảnh | Producer |
| 1977 | Rabid Phim điện ảnh | Executive Producer, Music Supervisor |
| 1976 | Death Weekend Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | Shivers Phim điện ảnh | Producer |
| 1973 | Cannibal Girls Phim điện ảnh | Story, Director, Executive Producer |
| 1971 | Foxy Lady Phim điện ảnh | Writer, Producer, Director, Editor |
| 1969 | The Columbus of Sex Phim điện ảnh | Director of Photography, Producer |
| 1968 | Orientation Phim điện ảnh | Director |