8.1
Truyền hình
Diễn xuất
안재모
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Busan, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 안재모.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
5.9
Phim điện ảnh
Vợ tôi là gangster
6.4
Phim điện ảnh
파란대문
6.7
Phim điện ảnh
인정사정 볼 것 없다
7.7
Truyền hình
페이지 터너
5.1
Truyền hình
정도전
5.9
Phim điện ảnh
카리스마 탈출기
4.9
Truyền hình
무신
6.4
Phim điện ảnh
닥터 K
6.9
Truyền hình
전설의 고향
7.4
Truyền hình
KBS 드라마 스페셜
7.2
Truyền hình
근초고왕
6.3
Phim điện ảnh
휴머니스트
3.7
Truyền hình
왕과 나
5.7
Truyền hình
전생에 웬수들
5.5
Phim điện ảnh
유아독존
5.0
Truyền hình
아모르 파티 - 사랑하라, 지금
6.0
Truyền hình
야인시대
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Bạn Trai Tôi Là Hồ Ly 2 Truyền hình | Kim Du-han (1 tập) |
| 2021 | 아모르 파티 - 사랑하라, 지금 Truyền hình | Han Jae-kyung (120 tập) |
| 2020 | The Woman Phim điện ảnh | Pak Te Su |
| 2019 | 우키시마호 Phim điện ảnh | Narrator |
| 2017 | 전생에 웬수들 Truyền hình | Min Eun Seok (123 tập) |
| 2016 | 한끼줍쇼 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 페이지 터너 Truyền hình | Cha Shik's doctor (3 tập) |
| 2014 | 정도전 Truyền hình | Yi Bang-won (50 tập) |
| 2013 | 환상거탑 Truyền hình | (8 tập) |
| 2012 | 사랑했나봐 Truyền hình | Baek Jae-heon (144 tập) |
| 2012 | 무신 Truyền hình | Im Yeon (56 tập) |
| 2011 | 여자가 두 번 화장할 때 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 근초고왕 Truyền hình | Jin Seung (60 tập) |
| 2010 | 자유인 이회영 Truyền hình | Junpei Kimura (6 tập) |
| 2010 | KBS 드라마 스페셜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 왕과 나 Truyền hình | Jung Han-soo (63 tập) |
| 2006 | 짝패 Phim điện ảnh | Cameo (uncredited) |
| 2006 | 카리스마 탈출기 Phim điện ảnh | Jung Han-Soo |
| 2005 | 한길수 Phim điện ảnh | 한길수 |
| 2003 | 남자의 향기 Truyền hình | Kwon Hyuk Soo (18 tập) |
| 2002 | 유아독존 Phim điện ảnh | Jae-seob |
| 2002 | 야인시대 Truyền hình | Kim Du-han (youth) (2 tập) |
| 2001 | 휴머니스트 Phim điện ảnh | |
| 2001 | Vợ tôi là gangster Phim điện ảnh | Bada |
| 1999 | 인정사정 볼 것 없다 Phim điện ảnh | Young-bae |
| 1999 | 학교 Truyền hình | Kim Gun (16 tập) |
| 1999 | 닥터 K Phim điện ảnh | Intern |
| 1998 | 파란대문 Phim điện ảnh | Hyun-woo |
| 1998 | 왕과 비 Truyền hình | Yeonsan (186 tập) |
| 1996 | 용의 눈물 Truyền hình | Prince Choongnyeong / King Sejong (159 tập) |
| 1977 | 전설의 고향 Truyền hình | Sa Hyun (1 tập) |