5.8
Phim điện ảnh
Sản xuất
정태원
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 37 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 정태원.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Trong vòng lửa đạn
6.5
Phim điện ảnh
Săn Lùng Quái Thú
6.1
Phim điện ảnh
Tam quốc chí: Rồng tái sinh
6.7
Phim điện ảnh
Trận Chiến ở Jangsari
6.5
Phim điện ảnh
비천무
6.3
Phim điện ảnh
무영검
6.7
Phim điện ảnh
인정사정 볼 것 없다
6.6
Phim điện ảnh
폭력써클
6.4
Phim điện ảnh
Mật Danh Iris
7.7
Truyền hình
Mật Danh IRIS II
6.4
Phim điện ảnh
눈에는 눈 이에는 이
5.3
Phim điện ảnh
누가 그녀와 잤을까?
6.1
Phim điện ảnh
가문의 영광
6.3
Phim điện ảnh
누구나 비밀은 있다
5.6
Phim điện ảnh
가문의 영광 2: 가문의 위기
4.6
Phim điện ảnh
가문의 영광 3: 가문의 부활
6.0
Phim điện ảnh
흑수선
Danh sách đoàn làm phim 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Ác nhân Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2023 | 가문의 영광: 리턴즈 Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 2019 | Trận Chiến ở Jangsari Phim điện ảnh | Original Story, Producer |
| 2018 | Chơi Hoặc Chết Phim điện ảnh | Screenplay, Producer |
| 2018 | Săn Lùng Quái Thú Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | 커튼콜 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Nhiệm Vụ Tối Mật Phim điện ảnh | Original Story, Producer |
| 2013 | Mật Danh IRIS II Truyền hình | Creator |
| 2013 | 배꼽 Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer |
| 2012 | 가문의 영광 5: 가문의 귀환 Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 2011 | 가문의 영광 4: 가문의 수난 Phim điện ảnh | Writer, Director, Executive Producer |
| 2011 | Nữ Thần Chiến Tranh Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Trong vòng lửa đạn Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2010 | Mật Danh Iris Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 눈에는 눈 이에는 이 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Tam quốc chí: Rồng tái sinh Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | 마지막 선물 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | 사랑 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | 사랑방 선수와 어머니 Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Tam Đại Sư Phụ Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | 누가 그녀와 잤을까? Phim điện ảnh | Executive Producer, Adaptation |
| 2006 | 폭력써클 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | 가문의 영광 3: 가문의 부활 Phim điện ảnh | Producer, Original Story |
| 2006 | 맨발의 기봉이 Phim điện ảnh | Producer, Adaptation |
| 2006 | 연리지 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | 무영검 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | 가문의 영광 2: 가문의 위기 Phim điện ảnh | Adaptation, Producer |
| 2005 | 역전의 명수 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | 누구나 비밀은 있다 Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | 나비 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | 국화꽃 향기 Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 가문의 영광 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | 흑수선 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | 비천무 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | 인정사정 볼 것 없다 Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | 산전수전 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | 할렐루야 Phim điện ảnh | Executive Producer, Writer |