7.9
Phim điện ảnh
Sản xuất
Stephen McEveety
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Stephen Mark "Steve" McEveety (born November 4, 1954) is an American film producer, who has over 40 years experience in senior positions in the entertainment industry.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Cuộc Khổ Nạn Của Chúa Giêsu
6.5
Phim điện ảnh
Điều Phụ Nữ Muốn
6.6
Phim điện ảnh
Chiến Binh Thượng Đẳng
7.1
Phim điện ảnh
Chúng Tôi Từng Là Lính
6.8
Phim điện ảnh
Payback
6.5
Phim điện ảnh
Trải Nghiệm Điểm Chết
8.0
Truyền hình
Star Trek
6.7
Phim điện ảnh
One Eight Seven
6.7
Phim điện ảnh
Real Genius
7.1
Phim điện ảnh
Immortal Beloved
6.0
Phim điện ảnh
Man Down
7.7
Phim điện ảnh
The Stoning of Soraya M.
5.4
Phim điện ảnh
Paparazzi
6.1
Phim điện ảnh
Anna Karenina
6.7
Truyền hình
Gunsmoke
4.2
Phim điện ảnh
An American Carol
6.4
Phim điện ảnh
Bella
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | Mel Gibson's 'Braveheart': A Filmmaker's Passion Phim điện ảnh | Self |
| 1987 | New Monkees Truyền hình | (1 tập) |
| 1967 | Cimarron Strip Truyền hình | (1 tập) |
| 1966 | Star Trek Truyền hình | Redheaded boy (1 tập) |
| 1960 | My Three Sons Truyền hình | (5 tập) |
| 1955 | Gunsmoke Truyền hình | Boy (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | The Devil Has a Name Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Man Down Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | The Stoning of Soraya M. Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | An American Carol Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | The Star of Bethlehem Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Bella Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | Paparazzi Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Cuộc Khổ Nạn Của Chúa Giêsu Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Chúng Tôi Từng Là Lính Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Điều Phụ Nữ Muốn Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | Payback Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | One Eight Seven Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Anna Karenina Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Trái Tim Quả Cảm Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1994 | Immortal Beloved Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | Airborne Phim điện ảnh | Story, Producer |
| 1991 | Chiến Binh Thượng Đẳng Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Associate Producer |
| 1990 | Trải Nghiệm Điểm Chết Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1989 | The Revenge of Al Capone Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1985 | Real Genius Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1981 | Force: Five Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1981 | Zorro, The Gay Blade Phim điện ảnh | Second Assistant Director |