6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Andrew Shaifer
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Andrew Shaifer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Ca Sĩ Tiệc Cưới
5.8
Phim điện ảnh
Cuộc Đua Đến Núi Phù Thủy
6.0
Phim điện ảnh
Deuce Bigalow: Trai Bao
5.8
Phim điện ảnh
Bulletproof
8.3
Truyền hình
The West Wing
6.9
Truyền hình
Lois & Clark: The New Adventures of Superman
4.0
Phim điện ảnh
The Master of Disguise
5.7
Phim điện ảnh
A Low Down Dirty Shame
4.9
Phim điện ảnh
Who's Your Daddy?
6.2
Truyền hình
Ellen
5.5
Phim điện ảnh
Kids in America
4.0
Phim điện ảnh
Wild Roomies
5.7
Phim điện ảnh
Get Your Stuff
6.1
Phim điện ảnh
Greetings from the Shore
4.8
Phim điện ảnh
Lenny The Wonder Dog
6.0
Truyền hình
Rude Awakening
4.6
Truyền hình
Gun
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | Cuộc Đua Đến Núi Phù Thủy Phim điện ảnh | Casey Taylor |
| 2007 | Greetings from the Shore Phim điện ảnh | Flip Dooley |
| 2005 | Kids in America Phim điện ảnh | Kip Stratton |
| 2005 | Lenny The Wonder Dog Phim điện ảnh | Hanky |
| 2004 | Wild Roomies Phim điện ảnh | Doug |
| 2004 | Who's Your Daddy? Phim điện ảnh | Mr. Torkenbush |
| 2003 | Final Draft Phim điện ảnh | |
| 2002 | The Master of Disguise Phim điện ảnh | Liberty Bell Security Guard |
| 2000 | Get Your Stuff Phim điện ảnh | Duke |
| 1999 | Deuce Bigalow: Trai Bao Phim điện ảnh | Neil |
| 1999 | The West Wing Truyền hình | Reporter (1 tập) |
| 1998 | With Friends Like These Phim điện ảnh | Trent Rabinowitz |
| 1998 | Rude Awakening Truyền hình | Bobby (1 tập) |
| 1998 | Ca Sĩ Tiệc Cưới Phim điện ảnh | Flight Attendant #2 |
| 1998 | Battle of the Sexes Phim điện ảnh | Max |
| 1997 | Pink as the Day She Was Born Phim điện ảnh | |
| 1997 | Gun Truyền hình | Clapper Boy (1 tập) |
| 1996 | Bulletproof Phim điện ảnh | Cop at Airport |
| 1996 | Gã thợ cáp Phim điện ảnh | Basketball Player |
| 1994 | A Low Down Dirty Shame Phim điện ảnh | Bernard |
| 1994 | Ellen Truyền hình | Party Guest (1 tập) |
| 1993 | Lois & Clark: The New Adventures of Superman Truyền hình | Leonard the Lab Assistant (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | Kids in America Phim điện ảnh | Writer, Producer |