5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lisa Lu
- Ngày sinh
- (99 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 71 tác phẩm
Tiểu sử
Lisa Lu Yan (simplified Chinese: 卢燕; traditional Chinese: 盧燕; pinyin: Lú Yàn; born July 8, 1927) is a Chinese-born American actress and singer. She won the Golden Horse Awards three times in the 1970s.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Con Nhà Siêu Giàu Châu Á
7.6
Phim điện ảnh
Hoàng Đế Cuối Cùng
7.3
Phim điện ảnh
Sắc, Giới
6.1
Phim điện ảnh
Somewhere
7.5
Truyền hình
Bonanza
7.6
Truyền hình
Nhiệm Vụ Bất Khả Thi
5.9
Phim điện ảnh
Demon Seed
5.5
Phim điện ảnh
I Love Trouble
6.6
Truyền hình
Cái Chết và Những Chi Tiết Khác
7.2
Phim điện ảnh
The Joy Luck Club
6.7
Truyền hình
Người Mỹ Gốc Hoa
7.3
Truyền hình
The Tick
6.7
Phim điện ảnh
Nam Nhi Bản Sắc
6.2
Phim điện ảnh
Hammett
7.8
Truyền hình
The Odd Couple
6.6
Phim điện ảnh
Saint Jack
6.4
Phim điện ảnh
Tay Đua Kiệt Xuất
Danh sách phim đã đóng 71
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Joy Luck Club 2 Phim điện ảnh | An-Mei Hsu |
| TBA | See You Tomorrow Tomorrow Tomorrow Phim điện ảnh | Nai Nai |
| 2025 | Lisa Lu Plays Herself Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 红楼梦之金玉良缘 Phim điện ảnh | Grandma Jia |
| 2024 | Cái Chết và Những Chi Tiết Khác Truyền hình | Celia Chun (9 tập) |
| 2023 | Người Mỹ Gốc Hoa Truyền hình | Ni Yang (1 tập) |
| 2023 | Tay Đua Kiệt Xuất Phim điện ảnh | Granny Bai (voice) |
| 2023 | The Disappearance of Mrs. Wu Phim điện ảnh | Lily Wu |
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Con Nhà Siêu Giàu Châu Á Phim điện ảnh | Ah Ma |
| 2018 | An Impossibly Small Object Phim điện ảnh | Old lady |
| 2015 | 陪安东尼度过漫长岁月 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 12 Con Vịt Vàng Phim điện ảnh | Aunt May |
| 2012 | Mối Quan Hệ Nguy Hiểm Phim điện ảnh | Madame Du Ruixue |
| 2010 | Somewhere Phim điện ảnh | Chinese Journalist |
| 2010 | 团圆 Phim điện ảnh | Qiao Yu'e |
| 2009 | Năm Đại Họa 2012 Phim điện ảnh | Grandmother Sonam |
| 2008 | Dim Sum Funeral Phim điện ảnh | Mrs. Xiao |
| 2008 | Orchestrated Mayhem: The Making of Invisible Target Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Sắc, Giới Phim điện ảnh | Mahjong Partner of Aunt |
| 2007 | 姨媽的後現代生活 Phim điện ảnh | TaiTai Shui / 水太太 |
| 2007 | Nam Nhi Bản Sắc Phim điện ảnh | Ho's Grandma |
| 2007 | Hollywood Chinese Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | 美人依旧 Phim điện ảnh | Woman Gambler |
| 2003 | 乾隆王朝 Truyền hình | 孝圣宪皇后 (40 tập) |
| 2001 | The Tick Truyền hình | Bartender (1 tập) |
| 1998 | Blindness Phim điện ảnh | Mrs. Hong |
| 1994 | All-American Girl Truyền hình | Mrs. Han (1 tập) |
| 1994 | I Love Trouble Phim điện ảnh | Virgina Hervey |
| 1994 | China: Beyond the Clouds Phim điện ảnh | Narrator |
| 1993 | 誘僧 Phim điện ảnh | Shi's Mother |
| 1993 | The Joy Luck Club Phim điện ảnh | An-Mei Hsu |
| 1991 | 鐘鳴寒山寺 Phim điện ảnh | Hou Mengqin (as Yan Lu) |
| 1991 | 钟鸣寒山寺 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Hiroshima: Out of the Ashes Phim điện ảnh | Mrs. Sato |
| 1989 | 最后的贵族 Phim điện ảnh | Li Tong's mother |
| 1989 | 关东女侠 Phim điện ảnh | Yi Pin-Hong |
| 1988 | Noble House Truyền hình | Ah Tam (4 tập) |
| 1987 | Hoàng Đế Cuối Cùng Phim điện ảnh | Tzu Hsui |
| 1987 | Harry's Hong Kong Phim điện ảnh | Rose |
| 1987 | Lotus Phim điện ảnh | Mother-in-Law |
| 1986 | Tai-Pan Phim điện ảnh | |
| 1984 | 寒江秋水 Phim điện ảnh | |
| 1982 | Sewing Woman Phim điện ảnh | Narrator |
| 1982 | Hammett Phim điện ảnh | Miss Cameron's Assistant |
| 1982 | Don't Cry, It's Only Thunder Phim điện ảnh | Sister Marie |
| 1979 | Saint Jack Phim điện ảnh | Mrs. Yates |
| 1978 | 永恆的愛 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Demon Seed Phim điện ảnh | Soong Yen |
| 1976 | 瀛台泣血 Phim điện ảnh | Empress Dowager Tsz Hei |
| 1975 | 傾國傾城 Phim điện ảnh | Tsz Hei, Empress Dowager |
| 1973 | Terror in the Wax Museum Phim điện ảnh | Madame Yang |
| 1972 | Anna and the King Truyền hình | Lady Thiang (3 tập) |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào Phim điện ảnh | Grand Dame / She Tai Chun |
| 1970 | The Odd Couple Truyền hình | Mrs. Lee (1 tập) |
| 1969 | 董夫人 Phim điện ảnh | Madame Tung |
| 1966 | Nhiệm Vụ Bất Khả Thi Truyền hình | Mioshi Kellem (1 tập) |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1962 | Womanhunt Phim điện ảnh | |
| 1962 | Rider on a Dead Horse Phim điện ảnh | Ming Kwai |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | Lotus Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1979 | Saint Jack Phim điện ảnh | Producer's Assistant |