6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Dino Morea
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Dino Morea.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
4.9
Phim điện ảnh
मैं और मी.खन्ना
5.1
Phim điện ảnh
हाउसफ़ूल 5
5.8
Phim điện ảnh
राज़
6.7
Phim điện ảnh
സോളോ
5.3
Phim điện ảnh
प्यार इंपॉसिबल!
7.1
Phim điện ảnh
கண்டுகொண்டேன் கண்டுகொண்டேன்
7.7
Truyền hình
राणा नायडू
5.8
Truyền hình
Four More Shots Please!
6.1
Phim điện ảnh
Fight Club: Members Only
5.7
Truyền hình
तांडव
4.1
Phim điện ảnh
Jism 2
6.4
Truyền hình
Quyền Quý
4.4
Phim điện ảnh
दस कहानियाँ
4.3
Phim điện ảnh
अक्सर
3.1
Phim điện ảnh
कर्ज़
6.4
Truyền hình
Hostages
6.0
Phim điện ảnh
Heroes
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | हाउसफ़ूल 5 Phim điện ảnh | COO Bedi |
| 2025 | Quyền Quý Truyền hình | Salahuddin Khan (1 tập) |
| 2025 | मेरे हज़्बन्ड की बीवी Phim điện ảnh | Ricky |
| 2023 | ബാന്ദ്ര Phim điện ảnh | Raghavendra Desai |
| 2023 | ఏజెంట్ Phim điện ảnh | Dharma 'The God' |
| 2023 | राणा नायडू Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | Moving In With Malaika Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | The Empire Truyền hình | Muhammad Shaybani (8 tập) |
| 2021 | तांडव Truyền hình | Prof. Jigar Sampath (9 tập) |
| 2020 | Mentalhood Truyền hình | Aakash Khurana (10 tập) |
| 2019 | Hostages Truyền hình | Ranbir (12 tập) |
| 2019 | Four More Shots Please! Truyền hình | Rohan Wanse (7 tập) |
| 2018 | Maa Phim điện ảnh | |
| 2017 | സോളോ Phim điện ảnh | Col. Raunaq Sachdeva |
| 2015 | Comedy Nights Bachao Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | Happy New Year Phim điện ảnh | WDC Host |
| 2010 | प्यार इंपॉसिबल! Phim điện ảnh | Sidhu / Varun Sanghvi |
| 2009 | मैं और मी.खन्ना Phim điện ảnh | Sanjay |
| 2009 | Acid Factory Phim điện ảnh | J. D |
| 2008 | Gumnaam: The Mystery Phim điện ảnh | Dev |
| 2008 | Heroes Phim điện ảnh | Sahil Naqvi |
| 2008 | कर्ज़ Phim điện ảnh | Ravi Shantaprasad Verma |
| 2008 | Khatron Ke Khiladi Truyền hình | Contestant (20 tập) |
| 2008 | अनामिका Phim điện ảnh | Vikram Singh Sisodiya |
| 2008 | Bhram: An Illusion Phim điện ảnh | |
| 2007 | दस कहानियाँ Phim điện ảnh | |
| 2007 | ओम शांति ओम Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | Life Mein Kabhie Kabhiee Phim điện ảnh | Rajeev Arora |
| 2007 | Deha Phim điện ảnh | Anirban H. Pandopadhyay |
| 2006 | आप की खातिर Phim điện ảnh | |
| 2006 | Tom, Dick And Harry Phim điện ảnh | Tom |
| 2006 | ಜೂಲಿ Phim điện ảnh | |
| 2006 | Fight Club: Members Only Phim điện ảnh | Karan Chopra |
| 2006 | Holiday Phim điện ảnh | Dino |
| 2006 | अक्सर Phim điện ảnh | Rajveer Singh (Raj) |
| 2005 | Chehraa Phim điện ảnh | Dr. Akash Mehta |
| 2004 | कॉफ़ी विद करण Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2004 | रक्त Phim điện ảnh | Sunil Trehan 'Sunny' |
| 2004 | Insaaf: The Justice Phim điện ảnh | IPS Officer Abhimanyu Singh |
| 2004 | Plan Phim điện ảnh | Bobby |
| 2004 | Ishq Hai Tumse Phim điện ảnh | Arjun Bhatt |
| 2003 | Sssshhh... Phim điện ảnh | Rocky |
| 2003 | Baaz: A Bird in Danger Phim điện ảnh | Raj Singh |
| 2002 | Jeena Isi Ka Naam Hai Truyền hình | Himself (4 tập) |
| 2002 | राज़ Phim điện ảnh | Aditya Dhanraj |
| 2002 | Gunaah Phim điện ảnh | Aditya S. Kashyap |
| 2000 | கண்டுகொண்டேன் கண்டுகொண்டேன் Phim điện ảnh | Captain Vinod |
| 1999 | Pyaar Mein Kabhi Kabhi... Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Holiday - Indian Dancing Phim điện ảnh | Production Office Assistant |
| 2021 | हेल्मेट Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Jism 2 Phim điện ảnh | Producer |