8.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Gerd Oswald
- Ngày sinh
- Mất
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Berlin, Germany
- Danh sách thực hiện
- 44 tác phẩm
Tiểu sử
Gerd Oswald (June 9, 1919 - May 22, 1989) was a German director of films and television.
Oswald's film credits include A Kiss Before Dying (1956), Brainwashed (1960), and Bunny O'Hare (1971). His television credits include Perry Mason, Bonanza, The Outer Limits, The Fugitive, Star Trek, Gentle Ben, It Takes a Thief, and The Twilight Zone.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Star Trek
7.6
Phim điện ảnh
Ngày Dài Nhất
6.8
Phim điện ảnh
Niagara
7.7
Truyền hình
The Twilight Zone
7.1
Phim điện ảnh
A Foreign Affair
7.8
Truyền hình
The Outer Limits
7.8
Truyền hình
Voyage to the Bottom of the Sea
7.7
Truyền hình
Perry Mason
6.3
Phim điện ảnh
A Kiss Before Dying
7.3
Truyền hình
The Fugitive
6.1
Phim điện ảnh
Crime of Passion
6.8
Phim điện ảnh
Decision Before Dawn
7.3
Truyền hình
Rawhide
6.6
Phim điện ảnh
Man on a Tightrope
6.0
Phim điện ảnh
Desert Fury
7.0
Truyền hình
Daniel Boone
5.0
Phim điện ảnh
Screaming Mimi
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | Filmemigration aus Nazideutschland Truyền hình | Self (5 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1985 | The Twilight Zone Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1975 | Bis zur bitteren Neige Phim điện ảnh | Director |
| 1971 | Bunny O'Hare Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1971 | Nichols Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1969 | 80 Steps to Jonah Phim điện ảnh | Director, Story, Producer |
| 1967 | Gentle Ben Truyền hình | Director (7 tập) |
| 1966 | Felony Squad Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1966 | Shane Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1966 | Star Trek Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1966 | Blue Light Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1966 | Agent for H.A.R.M. Phim điện ảnh | Director |
| 1964 | Daniel Boone Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1964 | Voyage to the Bottom of the Sea Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1964 | The Unknown Phim điện ảnh | Director |
| 1963 | The Fugitive Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1963 | The Outer Limits Truyền hình | Director (14 tập) |
| 1963 | Das Todesauge von Ceylon Phim điện ảnh | Director |
| 1962 | Ngày Dài Nhất Phim điện ảnh | Second Unit Director, Co-Director |
| 1960 | Schachnovelle Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1959 | Am Tag, als der Regen kam Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1959 | Adventures in Paradise Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1959 | Black Saddle Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1959 | Rawhide Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1958 | Behind Closed Doors Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1958 | Screaming Mimi Phim điện ảnh | Director |
| 1958 | Paris Holiday Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | Perry Mason Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1957 | Valerie Phim điện ảnh | Director |
| 1957 | Fury at Showdown Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | Crime of Passion Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | The Brass Legend Phim điện ảnh | Director |
| 1956 | A Kiss Before Dying Phim điện ảnh | Director |
| 1955 | The 20th Century Fox Hour Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1955 | Oasis Phim điện ảnh | Producer |
| 1953 | White Witch Doctor Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1953 | Man on a Tightrope Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1953 | Niagara Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1951 | Decision Before Dawn Phim điện ảnh | Second Unit |
| 1950 | Sunset Boulevard Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1949 | The Lovable Cheat Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1948 | A Foreign Affair Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1947 | Desert Fury Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1946 | San Quentin Phim điện ảnh | Assistant Director |