7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
郷鍈治
- Ngày sinh
- Mất
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Osaka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 134 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 郷鍈治.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
東京流れ者
6.9
Phim điện ảnh
野獣の青春
6.9
Phim điện ảnh
新幹線大爆破
6.4
Phim điện ảnh
0課の女 赤い手錠
6.7
Phim điện ảnh
仁義の墓場
6.6
Phim điện ảnh
直撃! 地獄拳
5.6
Phim điện ảnh
野良猫ロック 暴走集団'71
6.3
Phim điện ảnh
野良猫ロック マシン・アニマル
7.1
Phim điện ảnh
狂熱の季節
5.1
Phim điện ảnh
ボディガード牙
5.8
Phim điện ảnh
直撃地獄拳 大逆転
6.8
Phim điện ảnh
俺にさわると危ないぜ
5.9
Phim điện ảnh
縄張はもらった
6.5
Phim điện ảnh
散弾銃の男
7.1
Phim điện ảnh
新仁義なき戦い 組長最後の日
6.8
Phim điện ảnh
けんか空手 極真無頼拳
6.8
Phim điện ảnh
無頼非情
Danh sách phim đã đóng 134
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1982 | 化石の荒野 Phim điện ảnh | Yukihiko Yamasawa |
| 1976 | 四畳半青春硝子張り Phim điện ảnh | Sugimori |
| 1976 | 脱走遊戯 Phim điện ảnh | Jaws |
| 1976 | 新仁義なき戦い 組長最後の日 Phim điện ảnh | Joe |
| 1976 | 子連れ殺人拳 Phim điện ảnh | Tetsuji Higashida |
| 1976 | 実録外伝 大阪電撃作戦 Phim điện ảnh | |
| 1975 | けんか空手 極真無頼拳 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 新幹線大爆破 Phim điện ảnh | Shinji Fujio |
| 1975 | 華麗なる追跡 Phim điện ảnh | Isao Shirosaki |
| 1975 | 大脱獄 Phim điện ảnh | Gota Namikawa |
| 1975 | 仁義の墓場 Phim điện ảnh | Makoto Sugiura |
| 1974 | 直撃地獄拳 大逆転 Phim điện ảnh | Ichiro Sakura |
| 1974 | The Yakuza Phim điện ảnh | Spider |
| 1974 | あばよダチ公 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 安藤組外伝 人斬り舎弟 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 直撃! 地獄拳 Phim điện ảnh | Ichiro Sakura |
| 1974 | 0課の女 赤い手錠 Phim điện ảnh | Yoshihide |
| 1973 | 実録安藤組 襲撃篇 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 現代任侠史 Phim điện ảnh | Matsuda |
| 1973 | ボディガード牙 必殺三角飛び Phim điện ảnh | Ryuzuka |
| 1973 | 実録・私設銀座警察 Phim điện ảnh | |
| 1973 | ボディガード牙 Phim điện ảnh | Toru Kumazawa |
| 1973 | 高校生無頼控 感じるゥームラマサ Phim điện ảnh | |
| 1973 | ゴキブリ刑事 Phim điện ảnh | |
| 1973 | やくざと抗争 実録安藤組 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 仮面ライダーV3 Truyền hình | Baron Kiba (52 tập) |
| 1972 | 麻薬売春Gメン 恐怖の肉地獄 Phim điện ảnh | Shigekichi Higa |
| 1972 | やくざと抗争 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 木枯し紋次郎 Truyền hình | Nita (1 tập) |
| 1971 | 逆縁三つ盃 Phim điện ảnh | Sada |
| 1971 | 流血の抗争 Phim điện ảnh | The Mastermind |
| 1971 | 暴力団 乗り込み Phim điện ảnh | |
| 1971 | 谷岡ヤスジのメッタメタ ガキ道講座 Phim điện ảnh | Tagosaku |
| 1971 | 夜の最前線 東京(秘)地帶(夜の最前線 東京(秘)地帯) Phim điện ảnh | Saburo Kaga |
| 1971 | 野良猫ロック 暴走集団'71 Phim điện ảnh | Sôtô |
| 1970 | 野良猫ロック マシン・アニマル Phim điện ảnh | Sakura |
| 1970 | 土忍記 風の天狗 Phim điện ảnh | |
| 1970 | ネオン警察 ジャックの刺青 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 女の警察 乱れ蝶 Phim điện ảnh | Shiro Takimura |
| 1970 | 鮮血の記録 Phim điện ảnh | Iida |
| 1970 | 花の特攻隊 あゝ戦友よ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 日本最大の顔役 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 斬り込み Phim điện ảnh | |
| 1970 | やくざの横顔 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 嵐の勇者たち Phim điện ảnh | |
| 1969 | 刺客列伝 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 昭和やくざ系図 長崎の顔 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女の手配師 池袋の夜 Phim điện ảnh | |
| 1969 | やくざ番外地 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 昇り竜やわ肌開張 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 残酷おんな私刑 Phim điện ảnh | Mukai |
| 1969 | 代紋 地獄の盃 Phim điện ảnh | Shichiro Yagara |
| 1969 | あらくれ Phim điện ảnh | |
| 1969 | 姐御 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 続・女の警察 Phim điện ảnh | Jiro |
| 1969 | やくざ渡り鳥 悪党稼業 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 昇り竜鉄火肌 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 無頼・殺せ Phim điện ảnh | Tetsuji Hanai |
| 1969 | 女番長 仁義破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女の警察 Phim điện ảnh | Mochibaru |