6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Sohail Khan
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Sohail Khan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
5.7
Phim điện ảnh
Hello
5.3
Phim điện ảnh
मैंने प्यार क्यूँ किया
5.6
Phim điện ảnh
Partner
5.1
Phim điện ảnh
Sẵn Sàng
5.3
Phim điện ảnh
Tubelight
5.0
Phim điện ảnh
जय हो
3.7
Phim điện ảnh
राधे
4.8
Phim điện ảnh
दबंग्ग ३
4.9
Phim điện ảnh
मैं और मी.खन्ना
4.2
Phim điện ảnh
गॉड तुस्सी ग्रेट हो
4.8
Phim điện ảnh
सलाम ए इश्क
5.6
Phim điện ảnh
Chào người anh em
5.0
Phim điện ảnh
वीर
6.0
Phim điện ảnh
डरना मना है
6.2
Phim điện ảnh
प्यार किया तो डरना क्या
4.9
Phim điện ảnh
Lucky: No Time for Love
6.1
Phim điện ảnh
Fight Club: Members Only
Danh sách phim đã đóng 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | अलायन्स Truyền hình | Self - Contestant (2 tập) |
| 2025 | అర్జున్ S/O వైజయంతి Phim điện ảnh | Mohammad Giyazuddin Pathan |
| 2024 | Madness Machayenge - India Ko Hasayenge Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2019 | दबंग्ग ३ Phim điện ảnh | |
| 2017 | The Drama Company Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Tubelight Phim điện ảnh | Bharat Singh Bisht |
| 2017 | Super Night with Tubelight Truyền hình | Himself (1 tập) |
| 2016 | The Kapil Sharma Show Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2015 | Comedy Nights Bachao Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2013 | Comedy Nights with Kapil Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | Comedy Circus Ka Naya Daur Truyền hình | Judge (39 tập) |
| 2010 | Raakh Phim điện ảnh | |
| 2010 | वीर Phim điện ảnh | Poonam 'Punya' Singh |
| 2009 | मैं और मी.खन्ना Phim điện ảnh | Aakash Khanna |
| 2009 | Do Knot Disturb Phim điện ảnh | Diesel |
| 2009 | Kisaan Phim điện ảnh | Jigar |
| 2009 | Team: The Force Phim điện ảnh | Raj |
| 2008 | Heroes Phim điện ảnh | Sameer Suri a.k.a. Sammy a.k.a. Saand |
| 2008 | Hello Phim điện ảnh | Varun Anand (Vroom/Victor) |
| 2008 | गॉड तुस्सी ग्रेट हो Phim điện ảnh | Rakesh Sharma a.k.a. Rocky |
| 2008 | तारक मेहता का उल्टा चश्मा Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2008 | जाने तू...या जाने ना Phim điện ảnh | Bagheere |
| 2008 | 10 Ka Dum Truyền hình | Himself (1 tập) |
| 2007 | Comedy Circus Truyền hình | Judge (6 tập) |
| 2007 | सलाम ए इश्क Phim điện ảnh | Ram Dayal |
| 2006 | Aryan: Unbreakable Phim điện ảnh | Aryan Verma |
| 2006 | Fight Club: Members Only Phim điện ảnh | Sameer Kapoor |
| 2005 | मैंने प्यार क्यूँ किया Phim điện ảnh | Pyare Mohan |
| 2004 | कॉफ़ी विद करण Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2004 | कृष्णा कॉटेज Phim điện ảnh | Manav |
| 2004 | Lakeer: Forbidden Lines Phim điện ảnh | Karan Rana |
| 2004 | I Proud to Be an Indian Phim điện ảnh | I |
| 2003 | डरना मना है Phim điện ảnh | Karan |
| 2002 | Mahal Phim điện ảnh | |
| 2002 | Maine Dil Tujhko Diya Phim điện ảnh | Ajay |
| 2002 | Jeena Isi Ka Naam Hai Truyền hình | Himself (1 tập) |
| 2001 | Fauladi No.1 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | My Punjabi Nikaah Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | एंग्री यंग मेन Truyền hình | Executive Producer (3 tập) |
| 2021 | राधे Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | फ्रीकी अली Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay, Story |
| 2014 | जय हो Phim điện ảnh | Director, Producer, Screenplay |
| 2011 | Sẵn Sàng Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | मैं और मी.खन्ना Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Kisaan Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 2007 | Partner Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Fight Club: Members Only Phim điện ảnh | Producer, Screenplay, Story |
| 2005 | मैंने प्यार क्यूँ किया Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Lucky: No Time for Love Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | I Proud to Be an Indian Phim điện ảnh | Producer, Story, Screenplay, Dialogue |
| 2002 | Maine Dil Tujhko Diya Phim điện ảnh | Producer, Costume Design, Director |
| 1999 | Chào người anh em Phim điện ảnh | Director, Dialogue, Screenplay, Producer, Story |
| 1998 | प्यार किया तो डरना क्या Phim điện ảnh | Director, Producer, Story, Screenplay |
| 1997 | औज़ार Phim điện ảnh | Director |