7.3
Phim điện ảnh
Kịch bản
魏德聖
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Tainan, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 魏德聖.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
8.1
Phim điện ảnh
賽德克‧巴萊:彩虹橋
6.5
Phim điện ảnh
海角七號
7.0
Phim điện ảnh
KANO
7.1
Phim điện ảnh
幸福路上
5.0
Phim điện ảnh
52赫茲我愛你
5.7
Phim điện ảnh
10+10
5.4
Phim điện ảnh
BIG
7.8
Phim điện ảnh
賽德克‧巴萊
4.0
Phim điện ảnh
黎明之前
10.0
Phim điện ảnh
七月天
2.0
Phim điện ảnh
小房革命
Phim điện ảnh
未盡之路
Truyền hình
十年,再見楊德昌
Phim điện ảnh
火焚之軀
Phim điện ảnh
轉彎之後
Phim điện ảnh
熊山記 SINISUSU TUA PUCUMAYAN
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 未盡之路 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 幸福路上 Phim điện ảnh | Wen (voice) |
| 2017 | 十年,再見楊德昌 Truyền hình | 自己 (1 tập) |
| 2016 | 我們的那時.此刻 Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 火焚之軀 Phim điện ảnh | Director |
| 2026 | 熊山記 SINISUSU TUA PUCUMAYAN Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | 小房革命 Phim điện ảnh | Script Consultant |
| 2023 | BIG Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2021 | 轉彎之後 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | 十年,再見楊德昌 Truyền hình | Creator |
| 2017 | 52赫茲我愛你 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2014 | KANO Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2012 | 賽德克‧巴萊 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 賽德克‧巴萊:彩虹橋 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2011 | 賽德克‧巴萊:太陽旗 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2008 | 海角七號 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 1998 | 七月天 Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | 黎明之前 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 對話三部 Phim điện ảnh | Director |