8.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
고수
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Nonsan, Chungchungnam, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Go Soo (고수) is a South Korean actor. He has appeared in television series such as Piano, Green Rose and Will It Snow For Christmas?, as well as the films Some, White Night, Haunters, The Front Line, and Love 911.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
루시드 드림
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.2
Phim điện ảnh
Đầu Chiến Tuyến
6.8
Phim điện ảnh
Nam Hán Sơn Thành
7.4
Phim điện ảnh
반창꼬
6.4
Phim điện ảnh
Siêu Linh
6.6
Phim điện ảnh
Công Chúa Cuối Cùng
7.6
Phim điện ảnh
Đường Về Nhà
6.2
Phim điện ảnh
Đêm Trắng
7.6
Truyền hình
Mặt Trái Của Mất Tích
7.1
Phim điện ảnh
Thợ May Hoàng Gia
5.2
Truyền hình
옥중화
7.1
Phim điện ảnh
Án Mạng Biệt Thự Đá
6.4
Phim điện ảnh
썸
8.8
Truyền hình
흉부외과:심장을 훔친 의사들
6.2
Truyền hình
Kẻ Thù Chung Giường
1.1
Truyền hình
순수의 시대
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 엉클 Phim điện ảnh | Si-hyeok |
| TBA | 더 와이프 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 나인 투 식스 Truyền hình | Park Hyeon-tae (1 tập) |
| 2026 | Bầy Xác Sống Phim điện ảnh | Han Kyu-seong |
| 2026 | Kẻ Thù Chung Giường Truyền hình | Jun-ho (8 tập) |
| 2025 | 직장인들 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Giám Định Viên Ân Xá Truyền hình | Lee Han-shin (12 tập) |
| 2022 | 오프닝 Truyền hình | Na Lee-soo (1 tập) |
| 2022 | 방관자들 Phim điện ảnh | Jung Ik-jae |
| 2021 | SNL 코리아 리부트 Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2020 | Mặt Trái Của Mất Tích Truyền hình | Kim Wook (26 tập) |
| 2020 | Trò Chơi Kim Tiền Truyền hình | Chae Yi-Hun (16 tập) |
| 2018 | 흉부외과:심장을 훔친 의사들 Truyền hình | Park Tae-Soo (32 tập) |
| 2018 | 유 퀴즈 온 더 블럭 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Nam Hán Sơn Thành Phim điện ảnh | Seo Nal-soe |
| 2017 | Án Mạng Biệt Thự Đá Phim điện ảnh | Choi Seung-man |
| 2017 | 루시드 드림 Phim điện ảnh | Choi Dae-ho |
| 2016 | Công Chúa Cuối Cùng Phim điện ảnh | Prince Lee Woo |
| 2016 | 옥중화 Truyền hình | Yoon Tae-Won (51 tập) |
| 2015 | 이상하자 Truyền hình | (18 tập) |
| 2014 | Thợ May Hoàng Gia Phim điện ảnh | Lee Gong-jin |
| 2014 | 민우씨 오는 날 Phim điện ảnh | Min-woo |
| 2013 | Đường Về Nhà Phim điện ảnh | Im Jong-bae |
| 2013 | 황금의 제국 Truyền hình | Jang Tae-joo (24 tập) |
| 2012 | 반창꼬 Phim điện ảnh | Kang-il |
| 2012 | 백상예술대상 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | Đầu Chiến Tuyến Phim điện ảnh | Kim Soo-hyeok |
| 2010 | Siêu Linh Phim điện ảnh | Im Kyu-nam |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (2 tập) |
| 2009 | 크리스마스에 눈이 올까요? Truyền hình | Cha Kang-jin (16 tập) |
| 2009 | Đêm Trắng Phim điện ảnh | Kim Yo-han |
| 2005 | 백만장자와 결혼하기 Truyền hình | Kim Young-hoon (16 tập) |
| 2005 | 그린로즈 Truyền hình | Lee Jung Hyun (22 tập) |
| 2004 | 썸 Phim điện ảnh | Kang Seong-ju |
| 2004 | 남자가 사랑할 때 Truyền hình | Ji Hun (16 tập) |
| 2003 | 요조숙녀 Truyền hình | Shin Young-ho (16 tập) |
| 2002 | 순수의 시대 Truyền hình | Tak Suk (16 tập) |
| 2000 | 엄마야 누나야 Truyền hình | Gyeong-bin (1 tập) |
| 2000 | 논스톱 Truyền hình | (50 tập) |