6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Jack Douglas
- Ngày sinh
- Mất
- (81 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jack Douglas.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Carry On Matron
5.8
Phim điện ảnh
Carry On Dick
5.7
Phim điện ảnh
Carry On Girls
5.5
Phim điện ảnh
Carry On Behind
3.9
Phim điện ảnh
Carry On Emmannuelle
4.6
Phim điện ảnh
Carry On England
3.9
Phim điện ảnh
Carry On Columbus
7.7
Truyền hình
The Goodies
5.5
Phim điện ảnh
The Boys in Blue
6.5
Phim điện ảnh
Bloody Kids
6.4
Phim điện ảnh
Carry on Christmas
5.7
Truyền hình
Carry On Laughing
4.8
Phim điện ảnh
What's Up Nurse
7.1
Phim điện ảnh
Carry On Christmas (or Carry On Stuffing)
7.7
Phim điện ảnh
What's a Carry On?
7.5
Phim điện ảnh
The Shillingbury Blowers
7.2
Truyền hình
Shillingbury Tales
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Beatles Stories Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | What's a Carry On? Phim điện ảnh | Self - Interviewee |
| 1998 | A Perfect Carry On Phim điện ảnh | Self |
| 1996 | Stop Messin' About!: The Very Best of Kenneth Williams Phim điện ảnh | Self |
| 1992 | Carry On Columbus Phim điện ảnh | Marco the Cereal Killer |
| 1987 | The Second Victory Phim điện ảnh | Anaesthetist |
| 1983 | Cuffy Truyền hình | Jake (6 tập) |
| 1982 | The Boys in Blue Phim điện ảnh | Chief Superintendent |
| 1981 | Shillingbury Tales Truyền hình | Jake Smith (6 tập) |
| 1980 | The Allan Stewart Tapes Truyền hình | (5 tập) |
| 1980 | Bloody Kids Phim điện ảnh | Senior Police Officer |
| 1980 | The Shillingbury Blowers Phim điện ảnh | Jake |
| 1979 | Spooner's Patch Truyền hình | Man in Car (1 tập) |
| 1979 | Blankety Blank Truyền hình | Self (7 tập) |
| 1978 | Carry On Emmannuelle Phim điện ảnh | Lyons |
| 1977 | That's Carry On! Phim điện ảnh | William / Sergeant Jock Strapp (archive footage) |
| 1977 | What's Up Nurse Phim điện ảnh | Constable |
| 1976 | Carry On England Phim điện ảnh | Bombardier Ready |
| 1975 | Carry On Behind Phim điện ảnh | Ernie Bragg |
| 1975 | Carry On Laughing Truyền hình | Colonel Yackoff, Sir Jethro Houndsbotham, Master of the Rolls / Lord Essex, Ethelred, Lord Peter Flimsy, Sir Gay, Clodson, Dick Darcy (1 tập) |
| 1974 | Not on Your Nellie Truyền hình | Stanley Pickersgill / Alf Pickersgill (4 tập) |
| 1974 | Carry On Dick Phim điện ảnh | Sergeant Jock Strapp |
| 1973 | Carry on Christmas Phim điện ảnh | Singing Caveman / Crapper / German Soldier / Ballerina / Alan A'Dale / Shopper |
| 1973 | Carry On Girls Phim điện ảnh | William |
| 1973 | What a Carry On! Phim điện ảnh | |
| 1972 | Carry On Christmas (or Carry On Stuffing) Phim điện ảnh | Chimney Sweep / Mr. Firkin / Gong Basher / Adam / Madrigal Singer / Charles Burke / Mephistopheles |
| 1972 | Carry On Abroad Phim điện ảnh | Harry |
| 1972 | The Edwardians Truyền hình | Alfred (1 tập) |
| 1972 | Carry On Matron Phim điện ảnh | Twitching Father |
| 1970 | The Goodies Truyền hình | Police Sergeant (1 tập) |
| 1969 | Carry On Christmas Specials Truyền hình | (4 tập) |
| 1955 | This Is Your Life Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1955 | The Sooty Show Truyền hình | Self (2 tập) |