7.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Hồ Kim Thuyên
- Ngày sinh
- Mất
- (64 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Hu Jinquan (29 April 1932 – 14 January 1997), better known as King Hu, was a Chinese film director and actor based in Hong Kong and Taiwan. He is best known for directing various wuxia films in the 1960s and 1970s, which brought Hong Kong and Taiwanese cinema to new technical and artistic heights. His films Come Drink with Me (1966), Dragon Inn (1967), and A Touch of Zen (1970–1971) inaugurated a new generation of wuxia films in the late 1960s. Apart from being a film director, Hu was also a screenwriter and set designer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Đại Túy Hiệp
7.4
Phim điện ảnh
Long Môn Khách Sạn
7.0
Phim điện ảnh
Tiếu Ngạo Giang Hồ
7.3
Phim điện ảnh
Không Sơn Linh Vũ
7.4
Phim điện ảnh
Truyền Kỳ Trong Núi
6.8
Phim điện ảnh
迎春閣之風波
6.9
Phim điện ảnh
Trung Liệt Đồ
6.0
Phim điện ảnh
Âm Dương Pháp Vương
7.6
Phim điện ảnh
客途秋恨
7.3
Phim điện ảnh
天下第一
6.8
Phim điện ảnh
喜怒哀樂
5.5
Phim điện ảnh
大地兒女
6.9
Phim điện ảnh
Giang Sơn Mỹ Nhân
4.9
Phim điện ảnh
The Yin and the Yang of Mr. Go
6.6
Phim điện ảnh
藍與黑
6.5
Phim điện ảnh
玉堂春
7.1
Phim điện ảnh
大輪迴
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 大俠胡金銓 第二部曲─斷腸人在天涯 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 大俠胡金銓 第一部曲─先知曾經來過 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 大侠胡金铨 Truyền hình | self (2 tập) |
| 2012 | 時不我與:從台灣看胡金銓 Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 1974 | The Yin and the Yang of Mr. Go Phim điện ảnh | Ito Suzuki |
| 1966 | 藍與黑 Phim điện ảnh | Rascal |
| 1965 | 大地兒女 Phim điện ảnh | Captain Ting |
| 1964 | 萬花迎春 Phim điện ảnh | Xiao Li |
| 1964 | 故都春夢 Phim điện ảnh | Captain Teasing Chu in Street |
| 1963 | Võ Tắc Thiên Phim điện ảnh | Chao Tao Sheng |
| 1963 | 福星高照 Phim điện ảnh | Zhou Sansi |
| 1963 | 原野奇俠傳 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 妙人妙事 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 花團錦簇 Phim điện ảnh | Dr Fu Li Fu |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1962 | 紅樓夢 Phim điện ảnh | Bei Ming |
| 1961 | 手鎗 Phim điện ảnh | Little Li |
| 1961 | 神仙老虎狗 Phim điện ảnh | Qian |
| 1961 | 賣吻記 Phim điện ảnh | Chang Hsiao |
| 1961 | 燕子盜 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 千嬌百媚 Phim điện ảnh | Customer Leaving Japanese Restaurant |
| 1960 | 一樹桃花千朶紅 Phim điện ảnh | Shen's Son |
| 1960 | 狂戀 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 後門 Phim điện ảnh | Exterminator |
| 1960 | 畸人艷婦 Phim điện ảnh | Long Yusheng |
| 1959 | Giang Sơn Mỹ Nhân Phim điện ảnh | Ta Niu |
| 1958 | 妙手回春 Phim điện ảnh | Hu Tu |
| 1958 | 安琪兒 Phim điện ảnh | Ching |
| 1958 | 笑聲淚影 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 月落烏啼霜滿天 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 馬路小天使 Phim điện ảnh | Er Yuan |
| 1957 | 蓬萊春暖 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 黃花閨女 Phim điện ảnh | Zhu-Tse |
| 1956 | 長巷 Phim điện ảnh | ang Shu-Chang |
| 1956 | 雪裡紅 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | Âm Dương Pháp Vương Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1990 | 客途秋恨 Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Phim điện ảnh | Director, Art Direction |
| 1983 | 天下第一 Phim điện ảnh | Director, Writer, Costume Design |
| 1983 | 大輪迴 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 終身大事 Phim điện ảnh | Presenter, Director, Writer, Editor |
| 1979 | Truyền Kỳ Trong Núi Phim điện ảnh | Director, Writer, Art Direction, Costume Design, Presenter, Producer, Editor |
| 1979 | Không Sơn Linh Vũ Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor, Executive Producer, Art Direction, Presenter |
| 1976 | 丁一山 Phim điện ảnh | Writer |
| 1975 | 龍門風雲 Phim điện ảnh | Writer |
| 1974 | Trung Liệt Đồ Phim điện ảnh | Producer, Director, Writer, Art Direction |
| 1973 | 迎春閣之風波 Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1970 | 喜怒哀樂 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1970 | Hiệp Nữ Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 1967 | Long Môn Khách Sạn Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1966 | Đại Túy Hiệp Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1966 | 山賊 Phim điện ảnh | Writer |
| 1965 | 大地兒女 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1964 | 玉堂春 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1962 | 花田錯 Phim điện ảnh | Writer |
| 1958 | 笑聲淚影 Phim điện ảnh | Props |