8.2
Truyền hình
Diễn xuất
한다감
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Nơi sinh
- Daejeon, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Han Eun-jung (한은정) or Han Da-gam (한다감) is a South Korean actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.8
Truyền hình
Người Nổi Tiếng
7.1
Truyền hình
Ngôi Nhà Hạnh Phúc
6.4
Phim điện ảnh
신기전
5.6
Phim điện ảnh
기생령
5.9
Truyền hình
Người Sắt
7.4
Truyền hình
Hội Bạn Cực Phẩm
3.1
Truyền hình
Phu Nhân Durian
6.0
Phim điện ảnh
투 가이즈
5.5
Phim điện ảnh
세상끝의 사랑
6.2
Truyền hình
Chuyên Gia Trang Điểm
6.0
Truyền hình
신데렐라 맨
1.1
Truyền hình
순수의 시대
6.0
Phim điện ảnh
철수♡영희
7.8
Truyền hình
명랑소녀 성공기
2.8
Truyền hình
구미호 : 여우누이뎐
4.8
Truyền hình
Người Vợ Hoàn Hảo
6.8
Truyền hình
원더풀 라이프
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 점례는 나의 빛 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 개와 늑대의 시간 Truyền hình | (3 tập) |
| 2023 | Người Nổi Tiếng Truyền hình | Wang Ro-la (2 tập) |
| 2023 | Phu Nhân Durian Truyền hình | Lee Eun-seong (16 tập) |
| 2022 | 가족관계증명서 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | Người Vợ Hoàn Hảo Truyền hình | Seo Cho-Hee (122 tập) |
| 2020 | 서울촌놈 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2020 | Hội Bạn Cực Phẩm Truyền hình | Baek Hae-Sook (17 tập) |
| 2020 | Chuyên Gia Trang Điểm Truyền hình | Baek Ji-yoon (16 tập) |
| 2018 | 마켓인싸 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 현실남녀 2 Truyền hình | Main Cast (1 tập) |
| 2018 | 그녀로 말할 것 같으면 Truyền hình | Jung Soo-Jin (40 tập) |
| 2018 | 현실남녀 Truyền hình | (6 tập) |
| 2017 | 엄마는 연예인 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 발칙한 동거 빈방 있음 Truyền hình | (33 tập) |
| 2016 | 비디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | 영주 Truyền hình | 해숙 (2 tập) |
| 2015 | 화장대를 부탁해 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 세상끝의 사랑 Phim điện ảnh | Seo Ja-yeong |
| 2014 | Người Sắt Truyền hình | Kim Tae Hee (18 tập) |
| 2014 | Ngã 3 Tình Truyền hình | Hong Sa-Ra (20 tập) |
| 2013 | 맨발의 친구들 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2011 | 기생령 Phim điện ảnh | Sunny |
| 2011 | 사백년의 꿈 Truyền hình | Kang Hee Sun / Soo Hee (2 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (2 tập) |
| 2010 | 구미호 : 여우누이뎐 Truyền hình | Koo San-Daek (16 tập) |
| 2009 | 신데렐라 맨 Truyền hình | Jang Sae-eun (16 tập) |
| 2008 | 신기전 Phim điện ảnh | Hong-ri |
| 2008 | 대한민국 변호사 Truyền hình | Lee Ae-ri (16 tập) |
| 2007 | 사랑하는 사람아 Truyền hình | Kim Seo-young (20 tập) |
| 2006 | 서울 1945 Truyền hình | Kim Hae-kyung (71 tập) |
| 2005 | 원더풀 라이프 Truyền hình | Lee Chae-young (18 tập) |
| 2005 | 철수♡영희 Phim điện ảnh | |
| 2004 | Ngôi Nhà Hạnh Phúc Truyền hình | Kang Hye-won (16 tập) |
| 2004 | 풀하우스 Truyền hình | 江慧媛 (22 tập) |
| 2004 | 투 가이즈 Phim điện ảnh | Ji-seon |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2003 | 리얼 로망스 연애편지 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2003 | 남자의 향기 Truyền hình | Shin Eun Hae (18 tập) |
| 2002 | Flowing River Truyền hình | (50 tập) |
| 2002 | 흐르는 강물처럼 Truyền hình | Kim Kyung Joo (1 tập) |
| 2002 | 순수의 시대 Truyền hình | Min-gyeong (16 tập) |
| 2002 | 명랑소녀 성공기 Truyền hình | Yun Na-Hee (16 tập) |