7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
中本賢
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Asakusa, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 中本賢.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
鉄道員
5.7
Phim điện ảnh
狂った果実
5.8
Phim điện ảnh
殿、利息でござる!
7.8
Phim điện ảnh
息子
7.0
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌10
7.2
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌12 史上最大の有給休暇
7.5
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌9
7.9
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌5
7.5
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌
8.0
Truyền hình
それぞれの孤独のグルメ
7.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌スペシャル
8.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌15 ハマちゃんに明日はない!?
7.7
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌6
8.0
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌16 浜崎は今日もダメだった♪♪
7.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌8
8.0
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎真実一路
8.3
Phim điện ảnh
男はつらいよ 柴又より愛をこめて
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | それぞれの孤独のグルメ Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | point Phim điện ảnh | |
| 2019 | ランウェイ 24 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 殿、利息でござる! Phim điện ảnh | Zenbachi |
| 2015 | ライアの祈り Phim điện ảnh | bar owner |
| 2013 | オリンピックの身代金 Truyền hình | (2 tập) |
| 2011 | 鬼平外伝 熊五郎の顔 Phim điện ảnh | Ushitora |
| 2009 | 松本清張ドラマスペシャル 顔 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 釣りバカ日誌18 ハマちゃんスーさん瀬戸の約束 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 陽炎の辻〜居眠り磐音 江戸双紙〜 Truyền hình | Isoji (11 tập) |
| 2005 | 千里走单骑 Phim điện ảnh | Electrician |
| 2005 | 釣りバカ日誌16 浜崎は今日もダメだった♪♪ Phim điện ảnh | |
| 2004 | 釣りバカ日誌15 ハマちゃんに明日はない!? Phim điện ảnh | |
| 2001 | 釣りバカ日誌12 史上最大の有給休暇 Phim điện ảnh | Hachiro Ota |
| 2001 | man-hole Phim điện ảnh | |
| 1999 | 鉄道員 Phim điện ảnh | Iida |
| 1999 | こむぎいろの天使 すがれ追い Phim điện ảnh | |
| 1998 | 釣りバカ日誌10 Phim điện ảnh | Hachiro Ota |
| 1998 | 借王4 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 友情 -Friendship- Phim điện ảnh | |
| 1997 | 釣りバカ日誌9 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 釣りバカ日誌8 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 釣りバカ日誌スペシャル Phim điện ảnh | |
| 1993 | 釣りバカ日誌6 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 釣りバカ日誌5 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 息子 Phim điện ảnh | |
| 1989 | ウルトラマンをつくった男たち 星の林に月の舟 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 釣りバカ日誌 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 泣き虫チャチャ Phim điện ảnh | |
| 1986 | 愛しのチィパッパ Phim điện ảnh | |
| 1985 | 男はつらいよ 柴又より愛をこめて Phim điện ảnh | Young man A |
| 1985 | 俺ら東京さ行ぐだ Phim điện ảnh | |
| 1984 | 男はつらいよ 寅次郎真実一路 Phim điện ảnh | |
| 1984 | ロケーション Phim điện ảnh | Take |
| 1983 | いとしのラハイナ Phim điện ảnh | |
| 1982 | 男はつらいよ 花も嵐も寅次郎 Phim điện ảnh | |
| 1982 | えきすとら Phim điện ảnh | |
| 1981 | 俺とあいつの物語 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 狂った果実 Phim điện ảnh | Ôsugi(大杉樹夫) |
| 1977 | 野球狂の詩 Phim điện ảnh | Kunitachi's fan |