Hạ Vũ

Diễn xuất

Hạ Vũ

Ngày sinh
(49 tuổi)
Nơi sinh
Qingdao, Shandong Province, China
Danh sách thực hiện
68 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hạ Vũ.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 67

NămTiêu đềVai trò
TBA 东北往事之二十年 Phim điện ảnh Mei San
TBA 佛跳墙 Truyền hình Zheng Baochu (15 tập)
TBA 孤鹰 Truyền hình (1 tập)
TBA 猎影者 Truyền hình Fang Yu (1 tập)
2025 Phong Thần Đệ Nhị Bộ: Chiến Hỏa Tây Kỳ Phim điện ảnh Shen Gongbao
2024 Đoàn Viên Truyền hình Chai Jin (36 tập)
2023 Phong Thần Đệ Nhất Bộ: Triều Ca Phong Vân Phim điện ảnh Shen Gongbao
2023 极寒之城 Phim điện ảnh
2022 庭外 Truyền hình Lu Nan (21 tập)
2022 我心飞扬 Phim điện ảnh Qin Shan
2020 送你一朵小红花 Phim điện ảnh Old Ma
2020 古董局中局之鉴墨寻瓷 Truyền hình Xu Yuan (36 tập)
2019 是面包是空气是奇迹啊 Truyền hình (8 tập)
2018 古董局中局 Truyền hình 许愿 (36 tập)
2018 古董局中局 Truyền hình 许愿 (72 tập)
2018 那些女人 Phim điện ảnh
2018 莫斯科行动 Truyền hình (31 tập)
2017 Câu Chuyện Lý Tiểu Long: Sự Ra Đời Của Rồng Phim điện ảnh Wong Jack Man
2017 反转人生 Phim điện ảnh Ma Fendou
2016 洛杉矶捣蛋计划 Phim điện ảnh Huang
2015 Ma Thổi Đèn: Tầm Long Quyết Chiến Phim điện ảnh Grill
2015 浪漫天降 Phim điện ảnh
2015 极限挑战 Truyền hình (1 tập)
2015 一路惊喜 Phim điện ảnh Zhong Wei
2014 Phi Như Bay Truyền hình (1 tập)
2013 而立之年 Truyền hình (35 tập)
2013 聖誕玫瑰 Phim điện ảnh Freddy Xue
2013 愛情銀行 Phim điện ảnh
2012 开讲啦 Truyền hình (1 tập)
2012 一八九四·甲午大海战 Phim điện ảnh 伊东佑亨
2012 宝岛双雄 Phim điện ảnh Ocean
2011 The Desire: A Journey of a Woman Phim điện ảnh Jai Leang
2011 师傅 Truyền hình Xu Feng (35 tập)
2011 草莓100% Phim điện ảnh
2010 Tây Phong Liệt Phim điện ảnh Zhang Ning
2010 Ganqing shenghuo Phim điện ảnh
2009 我们的八十年代 Truyền hình 段玉刚 (33 tập)
2009 北风那个吹 Truyền hình (36 tập)
2008 防火墙5788 Truyền hình Tong Jun (30 tập)
2007 棒子老虎雞 Phim điện ảnh
2007 江北好人 Phim điện ảnh
2006 The Painted Veil Phim điện ảnh Wu Lien
2006 康熙秘史 Truyền hình Emperor Kang Xi (42 tập)
2006 以朋友的名义 Truyền hình Luo Jie (22 tập)
2006 上海伦巴 Phim điện ảnh
2005 Biệt Đội Thần Long Phim điện ảnh PRC Luo Zai-Jun
2005 独自等待 Phim điện ảnh Chen Wen
2005 电影往事 Phim điện ảnh 毛大兵
2005 爱上单眼皮男生 Truyền hình (25 tập)
2004 残剑震江湖 Truyền hình 王小虎 (30 tập)
2004 我的法兰西岁月 Phim điện ảnh 萧子璋
2004 自娱自乐 Phim điện ảnh Wang Shengli
2003 警察有约 Phim điện ảnh
2003 天空下的缘分 Truyền hình 夏三郎 (30 tập)
2003 卡拉是条狗 Phim điện ảnh Officer Zhang
2003 青天衙门 Truyền hình 端德 (40 tập)
2002 那时花开 Phim điện ảnh 高举
2002 天下第一丑 Truyền hình 刘赶三 (30 tập)
2001 我的兄弟姐妹 Phim điện ảnh
2001 China: The Panda Adventure Phim điện ảnh Quentin Young

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
2025 分手清单 Phim điện ảnh Director, Writer
Hỏi ask2cinemadb