7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hạ Vũ
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Qingdao, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 68 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hạ Vũ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Phong Thần Đệ Nhất Bộ: Triều Ca Phong Vân
5.8
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Lý Tiểu Long: Sự Ra Đời Của Rồng
6.2
Phim điện ảnh
Ma Thổi Đèn: Tầm Long Quyết Chiến
7.8
Phim điện ảnh
阳光灿烂的日子
6.4
Phim điện ảnh
Phong Thần Đệ Nhị Bộ: Chiến Hỏa Tây Kỳ
5.7
Phim điện ảnh
Biệt Đội Thần Long
6.5
Phim điện ảnh
送你一朵小红花
6.8
Phim điện ảnh
独自等待
6.5
Phim điện ảnh
电影往事
5.7
Phim điện ảnh
聖誕玫瑰
8.8
Truyền hình
我爱我家
5.5
Phim điện ảnh
Tây Phong Liệt
8.6
Truyền hình
极限挑战
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
5.5
Phim điện ảnh
卡拉是条狗
6.8
Truyền hình
古董局中局
5.9
Phim điện ảnh
西洋镜
Danh sách phim đã đóng 67
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 东北往事之二十年 Phim điện ảnh | Mei San |
| TBA | 佛跳墙 Truyền hình | Zheng Baochu (15 tập) |
| TBA | 孤鹰 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 猎影者 Truyền hình | Fang Yu (1 tập) |
| 2025 | Phong Thần Đệ Nhị Bộ: Chiến Hỏa Tây Kỳ Phim điện ảnh | Shen Gongbao |
| 2024 | Đoàn Viên Truyền hình | Chai Jin (36 tập) |
| 2023 | Phong Thần Đệ Nhất Bộ: Triều Ca Phong Vân Phim điện ảnh | Shen Gongbao |
| 2023 | 极寒之城 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 庭外 Truyền hình | Lu Nan (21 tập) |
| 2022 | 我心飞扬 Phim điện ảnh | Qin Shan |
| 2020 | 送你一朵小红花 Phim điện ảnh | Old Ma |
| 2020 | 古董局中局之鉴墨寻瓷 Truyền hình | Xu Yuan (36 tập) |
| 2019 | 是面包是空气是奇迹啊 Truyền hình | (8 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 许愿 (36 tập) |
| 2018 | 古董局中局 Truyền hình | 许愿 (72 tập) |
| 2018 | 那些女人 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 莫斯科行动 Truyền hình | (31 tập) |
| 2017 | Câu Chuyện Lý Tiểu Long: Sự Ra Đời Của Rồng Phim điện ảnh | Wong Jack Man |
| 2017 | 反转人生 Phim điện ảnh | Ma Fendou |
| 2016 | 洛杉矶捣蛋计划 Phim điện ảnh | Huang |
| 2015 | Ma Thổi Đèn: Tầm Long Quyết Chiến Phim điện ảnh | Grill |
| 2015 | 浪漫天降 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 一路惊喜 Phim điện ảnh | Zhong Wei |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 而立之年 Truyền hình | (35 tập) |
| 2013 | 聖誕玫瑰 Phim điện ảnh | Freddy Xue |
| 2013 | 愛情銀行 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 一八九四·甲午大海战 Phim điện ảnh | 伊东佑亨 |
| 2012 | 宝岛双雄 Phim điện ảnh | Ocean |
| 2011 | The Desire: A Journey of a Woman Phim điện ảnh | Jai Leang |
| 2011 | 师傅 Truyền hình | Xu Feng (35 tập) |
| 2011 | 草莓100% Phim điện ảnh | |
| 2010 | Tây Phong Liệt Phim điện ảnh | Zhang Ning |
| 2010 | Ganqing shenghuo Phim điện ảnh | |
| 2009 | 我们的八十年代 Truyền hình | 段玉刚 (33 tập) |
| 2009 | 北风那个吹 Truyền hình | (36 tập) |
| 2008 | 防火墙5788 Truyền hình | Tong Jun (30 tập) |
| 2007 | 棒子老虎雞 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 江北好人 Phim điện ảnh | |
| 2006 | The Painted Veil Phim điện ảnh | Wu Lien |
| 2006 | 康熙秘史 Truyền hình | Emperor Kang Xi (42 tập) |
| 2006 | 以朋友的名义 Truyền hình | Luo Jie (22 tập) |
| 2006 | 上海伦巴 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Biệt Đội Thần Long Phim điện ảnh | PRC Luo Zai-Jun |
| 2005 | 独自等待 Phim điện ảnh | Chen Wen |
| 2005 | 电影往事 Phim điện ảnh | 毛大兵 |
| 2005 | 爱上单眼皮男生 Truyền hình | (25 tập) |
| 2004 | 残剑震江湖 Truyền hình | 王小虎 (30 tập) |
| 2004 | 我的法兰西岁月 Phim điện ảnh | 萧子璋 |
| 2004 | 自娱自乐 Phim điện ảnh | Wang Shengli |
| 2003 | 警察有约 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 天空下的缘分 Truyền hình | 夏三郎 (30 tập) |
| 2003 | 卡拉是条狗 Phim điện ảnh | Officer Zhang |
| 2003 | 青天衙门 Truyền hình | 端德 (40 tập) |
| 2002 | 那时花开 Phim điện ảnh | 高举 |
| 2002 | 天下第一丑 Truyền hình | 刘赶三 (30 tập) |
| 2001 | 我的兄弟姐妹 Phim điện ảnh | |
| 2001 | China: The Panda Adventure Phim điện ảnh | Quentin Young |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 分手清单 Phim điện ảnh | Director, Writer |