7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ngô Kiến Hào
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Santa Monica, California, U.S.
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Vanness Wu (simplified Chinese: 吴建豪; traditional Chinese: 吳建豪; pinyin: Wú Jiànháo; Pe̍h-ōe-jī: Ngô Kiàn-hô) is a Taiwanese American actor, singer, director, producer based in Asia. He was born on August 7, 1978, in Santa Monica, California and worked as a telemarketer before moving to Taiwan. Vanness is managed by talent manager Carl Choi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Kiếm Rồng
5.8
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Lý Tiểu Long: Sự Ra Đời Của Rồng
6.1
Phim điện ảnh
Tam quốc chí: Rồng tái sinh
5.2
Phim điện ảnh
Đạo Sĩ Hạ Sơn
5.7
Phim điện ảnh
Biệt Đội Thần Long
5.5
Phim điện ảnh
Công Phu Đầu Bếp
7.6
Truyền hình
Cẩm Tú Vị Ương
6.0
Phim điện ảnh
Kẻ Nằm Vùng
7.0
Truyền hình
Vườn Sao Băng
5.6
Phim điện ảnh
闺蜜
6.9
Truyền hình
下一站,幸福
5.0
Phim điện ảnh
Hắt Xì
4.3
Phim điện ảnh
變身
7.3
Truyền hình
爸爸去哪儿
6.9
Phim điện ảnh
少年阿虎
6.0
Phim điện ảnh
赴汤蹈火
5.2
Truyền hình
萌探探探案
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 赴汤蹈火 Phim điện ảnh | Roy |
| 2025 | Anh Vũ Truyền hình | Huang Zhixing (44 tập) |
| 2023 | 青年π计划 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (4 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (11 tập) |
| 2020 | 蒙面舞王 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 电磁王之霹雳父子 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Hắt Xì Phim điện ảnh | Cube |
| 2020 | 朋友请听好 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | Diệp Vấn 4: Hồi Cuối Phim điện ảnh | Hartman Wu |
| 2019 | Kẻ Nằm Vùng Phim điện ảnh | Tiger |
| 2018 | 如果,爱 Truyền hình | Song Qiaozhi (47 tập) |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (43 tập) |
| 2017 | Câu Chuyện Lý Tiểu Long: Sự Ra Đời Của Rồng Phim điện ảnh | |
| 2016 | Lulu the Movie Phim điện ảnh | Vanness Wu |
| 2016 | Cẩm Tú Vị Ương Truyền hình | Tuoba Yu (54 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đạo Sĩ Hạ Sơn Phim điện ảnh | Cui Daorong |
| 2015 | Asia's Got Talent Truyền hình | Self - Judge (9 tập) |
| 2015 | Kiếm Rồng Phim điện ảnh | |
| 2014 | 极速前进中国版 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | 闺蜜 Phim điện ảnh | Jiu Tian |
| 2013 | 爸爸去哪儿 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 變身 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2012 | 球愛天空 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 愛上巧克力 Truyền hình | Fang Jia Hua / Qiao Ke Li (80 tập) |
| 2011 | 樂之路 Phim điện ảnh | Mike |
| 2011 | 拜金女王 Truyền hình | 蔡家豪 (22 tập) |
| 2010 | 借室還魂 Phim điện ảnh | Liang Guang / Cui Zheng Guang |
| 2009 | 下一站,幸福 Truyền hình | Ren Guang-xi (21 tập) |
| 2009 | LaMB Phim điện ảnh | |
| 2009 | Công Phu Đầu Bếp Phim điện ảnh | Lung Kin-Yat |
| 2008 | Tam quốc chí: Rồng tái sinh Phim điện ảnh | Guan Xing |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | Leo (16 tập) |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | Leo (26 tập) |
| 2008 | F4 在这里等你 庆功演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 功夫無敵 Phim điện ảnh | Manik |
| 2006 | 飙新力艺巨星演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2005 | Biệt Đội Thần Long Phim điện ảnh | Officer Wang Sun-Ho |
| 2005 | 自行我路 Phim điện ảnh | A hao |
| 2004 | 求婚事务所 Truyền hình | 宋振凯 (3 tập) |
| 2003 | 少年阿虎 Phim điện ảnh | Bond Cheung |
| 2002 | F4 Fantasy Live Concert World Tour Phim điện ảnh | |
| 2001 | 蜜桃女孩 Truyền hình | 阿浬 (17 tập) |
| 2001 | 流星雨 Truyền hình | Mei Zuo (4 tập) |
| 2001 | Vườn Sao Băng Truyền hình | Mei-zuo (60 tập) |
| 2001 | F4:流星花园演唱会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | F4 流星花园 Music Party演唱会 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 菜刀與六個朋友 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 動物系戀人啊 Truyền hình | Theme Song Performance (20 tập) |
| 2011 | 樂之路 Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | 那年,雨不停國 Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | Theme Song Performance (16 tập) |
| 2008 | 這裡發現愛 Truyền hình | Songs (26 tập) |
| 2001 | F4:流星花园演唱会 Truyền hình | Creator |