7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
前田美波里
- Ngày sinh
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Canberra, Australia
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 前田美波里.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
怪獣島の決戦 ゴジラの息子
6.9
Phim điện ảnh
100発100中 黄金の眼
6.9
Phim điện ảnh
傲慢と善良
7.0
Truyền hình
たそがれ優作
7.5
Phim điện ảnh
レッツゴー!若大将
7.0
Phim điện ảnh
南太平洋の若大将
7.0
Phim điện ảnh
TAP THE LAST SHOW
7.0
Phim điện ảnh
スペシャリスト2
8.0
Phim điện ảnh
DREAM BOYS
9.0
Truyền hình
氷の華
7.0
Truyền hình
再生のウズメ
Phim điện ảnh
超鬼やば!
Phim điện ảnh
家裁調査官・山ノ坊晃 2
Phim điện ảnh
東京地下女子刑務所 CHAPTER 1・エリア88
Phim điện ảnh
ミュージカル『コレット』
Phim điện ảnh
街に泉があった
Phim điện ảnh
喜劇 駅前火山
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 再生のウズメ Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | ミュージカル『コレット』 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 傲慢と善良 Phim điện ảnh | |
| 2023 | たそがれ優作 Truyền hình | Hagio Yoko (8 tập) |
| 2018 | 超鬼やば! Phim điện ảnh | |
| 2017 | あいの結婚相談所 Truyền hình | Hashino Ikue (6 tập) |
| 2017 | 家裁調査官・山ノ坊晃 2 Phim điện ảnh | Mitsuko Yamanobo |
| 2017 | TAP THE LAST SHOW Phim điện ảnh | Sadayo Matsubara |
| 2017 | 新・十津川警部シリーズ Truyền hình | 安原 (4 tập) |
| 2016 | 家裁調査官 山ノ坊晃 Phim điện ảnh | Mitsuko Yamanobo |
| 2016 | 検事・朝日奈耀子17 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 東京地下女子刑務所 CHAPTER 1・エリア88 Phim điện ảnh | |
| 2014 | スペシャリスト2 Phim điện ảnh | Etsuko Kiyotaki |
| 2009 | 本日も晴れ。異状なし 〜南の島 駐在所物語〜 Truyền hình | (9 tập) |
| 2008 | 氷の華 Truyền hình | (2 tập) |
| 2008 | DREAM BOYS Phim điện ảnh | Madame Beverly |
| 1981 | 幻の女 Phim điện ảnh | |
| 1976 | コードナンバー108 7人のリブ Truyền hình | (2 tập) |
| 1968 | 街に泉があった Phim điện ảnh | |
| 1968 | 喜劇 駅前火山 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 100発100中 黄金の眼 Phim điện ảnh | Ruby |
| 1967 | 怪獣島の決戦 ゴジラの息子 Phim điện ảnh | Saeko Matsumiya |
| 1967 | 南太平洋の若大将 Phim điện ảnh | Yumiko Arita |
| 1967 | レッツゴー!若大将 Phim điện ảnh | Etsuko |
| 1966 | Khuôn Mặt Người Khác Phim điện ảnh | Singer in Bar |