7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
木村元
- Ngày sinh
- Mất
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 124 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木村元.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
続・座頭市物語
6.8
Phim điện ảnh
座頭市と用心棒
7.0
Phim điện ảnh
新・座頭市物語
6.6
Phim điện ảnh
雪之丞変化
6.5
Phim điện ảnh
大魔神
6.9
Phim điện ảnh
座頭市喧嘩旅
6.8
Phim điện ảnh
座頭市血笑旅
6.8
Phim điện ảnh
刺青
6.7
Phim điện ảnh
座頭市関所破り
6.6
Phim điện ảnh
座頭市二段斬り
7.3
Phim điện ảnh
座頭市鉄火旅
7.0
Phim điện ảnh
座頭市の歌が聞える
6.7
Phim điện ảnh
座頭市牢破り
6.4
Phim điện ảnh
忍びの者
6.8
Phim điện ảnh
斬る
6.4
Phim điện ảnh
妖怪大戦争
6.5
Phim điện ảnh
大殺陣 雄呂血
Danh sách phim đã đóng 124
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | 剣客商売スペシャル 母と娘と Phim điện ảnh | Choji |
| 2004 | 剣客商売スペシャル 助太刀 Phim điện ảnh | Choji |
| 1999 | ママさん記者明衣子の事件 息子が担任教師を殺した!? Phim điện ảnh | |
| 1998 | Nemuri Kyōshirō 4: The Woman Who Loved Kyoshiro Phim điện ảnh | |
| 1998 | 太平洋殺意のうず潮 Phim điện ảnh | Detective Nishikata |
| 1991 | 金(キム)の戦争 ライフル魔殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 1987 | はいからさんが通る Phim điện ảnh | |
| 1987 | 少女コマンドーIZUMI Truyền hình | Eigo Tatsuzaki (1 tập) |
| 1986 | 団地妻連続殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 団地妻のさけび Phim điện ảnh | Detective Namiki |
| 1982 | 仕掛人・藤枝梅安 梅安迷い箸 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 悪霊桜子姫 Phim điện ảnh | |
| 1982 | ザ・レイプ Phim điện ảnh | Detective |
| 1981 | 二人の武蔵 Phim điện ảnh | |
| 1978 | ダブル・クラッチ Phim điện ảnh | |
| 1978 | 曽根崎心中 Phim điện ảnh | Kichibei |
| 1977 | 不連続殺人事件 Phim điện ảnh | Yumihiko Tango |
| 1976 | 大地の子守歌 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 電撃!! ストラダ5 Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | Ninzaburo (1 tập) |
| 1972 | 木枯し紋次郎 Truyền hình | Ronin (1 tập) |
| 1971 | タリラリラン高校生 Phim điện ảnh | |
| 1970 | おんな牢秘図 Phim điện ảnh | Minokichi |
| 1970 | でんきくらげ Phim điện ảnh | Kazama |
| 1970 | 兇状流れドス Phim điện ảnh | |
| 1970 | おんな極悪帖 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 透明剣士 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 座頭市と用心棒 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 眠狂四郎 卍斬り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘録怪猫伝 Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 1969 | 眠狂四郎円月殺法 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 刑務所破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 笹笛お紋 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 四谷怪談 お岩の亡霊 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女左膳 濡れ燕片手斬り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 鬼の棲む館 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘剣破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 関東おんな悪名 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 手錠無用 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 博徒一代 血祭り不動 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 出獄四十八時間 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘録おんな寺 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 妖怪大戦争 Phim điện ảnh | Saheiji Kawano |
| 1968 | 続やくざ坊主 Phim điện ảnh | |
| 1968 | とむらい師たち Phim điện ảnh | |
| 1968 | 兵隊やくざ 強奪 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 関東女やくざ Phim điện ảnh | |
| 1968 | 牡丹燈籠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 鉄砲伝来記 Phim điện ảnh | Tokuzô |
| 1968 | 陸軍中野学校 開戦前夜 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 悪名十八番 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 華岡青洲の妻 Phim điện ảnh | Yonejiro |
| 1967 | 海のGメン 太平洋の用心棒 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 座頭市牢破り Phim điện ảnh | |
| 1967 | 妻二人 Phim điện ảnh | |
| 1967 | あの試走車を狙え Phim điện ảnh | |
| 1967 | 座頭市鉄火旅 Phim điện ảnh | Hanzo the dice player |
| 1966 | 新書・忍びの者 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 兵隊やくざ 大脱走 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 陸軍中野学校 雲一号指令 Phim điện ảnh |