7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
吉満寛人
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Kano‑ya, Kagoshima Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吉満寛人.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.5
Truyền hình
Kamen Rider ( Tất cả series )
6.8
Phim điện ảnh
パズル
7.5
Truyền hình
Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko
6.3
Phim điện ảnh
Zero WOMAN 最後の指令
7.8
Truyền hình
Chiến Đội Vương Dạng King-Ohger
6.7
Phim điện ảnh
白夜行
8.1
Truyền hình
踊る大捜査線
8.6
Truyền hình
Chiến đội Bộc thượng Boonboomger
7.8
Truyền hình
絶対零度
7.5
Phim điện ảnh
王様戦隊キングオージャーVSキョウリュウジャー
3.6
Phim điện ảnh
人体模型の夜
7.3
Phim điện ảnh
映画 王様戦隊キングオージャー アドベンチャー・ヘブン
8.5
Truyền hình
冤罪犯
5.0
Truyền hình
記憶捜査〜新宿東署事件ファイル〜
8.0
Truyền hình
やすらぎの刻〜道
7.0
Phim điện ảnh
君を忘れない
10.0
Phim điện ảnh
ヌヌ子の聖★戦 ~HARAJUKU STORY~
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | てっぺんの剣 Phim điện ảnh | Etsushi Shiroki |
| 2024 | 王様戦隊キングオージャー 最終三話TTFC特別バージョン Phim điện ảnh | Sebastian |
| 2024 | 王様戦隊キングオージャーVSキョウリュウジャー Phim điện ảnh | Sebastian |
| 2024 | Chiến đội Bộc thượng Boonboomger Truyền hình | Chairman (1 tập) |
| 2023 | 映画 王様戦隊キングオージャー アドベンチャー・ヘブン Phim điện ảnh | Sebastian |
| 2023 | Chiến Đội Vương Dạng King-Ohger Truyền hình | Sebastian (50 tập) |
| 2022 | 商店街のピアニスト Truyền hình | (13 tập) |
| 2021 | 冤罪犯 Truyền hình | Yuzo Kubo (1 tập) |
| 2019 | やすらぎの刻〜道 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | あまのがわ Phim điện ảnh | |
| 2019 | 記憶捜査〜新宿東署事件ファイル〜 Truyền hình | Keisuke Isojima [Owner of Isojima Pawnshop] (2 tập) |
| 2018 | ヌヌ子の聖★戦 ~HARAJUKU STORY~ Phim điện ảnh | |
| 2016 | 終着駅の牛尾刑事VS事件記者冴子 生存者 Phim điện ảnh | Yutaka Maezono |
| 2014 | パズル Phim điện ảnh | |
| 2012 | Bác sĩ X Ngoại khoa: Daimon Michiko Truyền hình | Hirohisa Igarashi (1 tập) |
| 2011 | 白夜行 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 示談交渉人ゴタ消し Truyền hình | (13 tập) |
| 2010 | 絶対零度 Truyền hình | Osamu Okazaki (2 tập) |
| 2009 | 黒の奔流 Phim điện ảnh | 新川忠志 |
| 2008 | チェスト! Phim điện ảnh | |
| 2006 | アダン Phim điện ảnh | |
| 2005 | 冬の輪舞 Truyền hình | (62 tập) |
| 2004 | ダムド・ファイル 2 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 牡丹と薔薇 Truyền hình | Mikami Tomoshige (60 tập) |
| 2001 | 人間の証明 Phim điện ảnh | |
| 1999 | Zero WOMAN 最後の指令 Phim điện ảnh | Police detective |
| 1997 | 踊る大捜査線 Truyền hình | Investigator (1 tập) |
| 1996 | 人体模型の夜 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 君を忘れない Phim điện ảnh | |
| 1989 | ゴジラvsビオランテ Phim điện ảnh | Self Defense Forces Officer |
| 1988 | 花火 身代り首の男 Phim điện ảnh | |
| 1971 | Kamen Rider ( Tất cả series ) Truyền hình | Judge, Master (1 tập) |