7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
אסי כהן
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Ashdod, Israel
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho אסי כהן.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
יוסי וג'אגר
6.9
Truyền hình
חטופים
6.8
Phim điện ảnh
זוהי סדום
6.4
Phim điện ảnh
הכוכבים של שלומי
7.6
Truyền hình
ארץ נהדרת
5.1
Phim điện ảnh
אהבה קולומביאנית
5.7
Truyền hình
אוטונומיות
6.9
Truyền hình
מסודרים
5.2
Truyền hình
הפרלמנט
7.0
Truyền hình
ככה זה
10.0
Phim điện ảnh
הלב הרעב
10.0
Truyền hình
אהבה זה כואב
9.0
Truyền hình
דומינו
Phim điện ảnh
Assi and Guri Show
Phim điện ảnh
עצמאות
Truyền hình
מערכוני ארץ נהדרת
Truyền hình
שולץ
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | עצמאות Phim điện ảnh | Meir |
| 2018 | אוטונומיות Truyền hình | Yona Broide (6 tập) |
| 2018 | ככה זה Truyền hình | Him (20 tập) |
| 2017 | מערכוני ארץ נהדרת Truyền hình | אסי כהן (102 tập) |
| 2015 | היועצים הפוליטיים Truyền hình | מאיר בז׳רנו (9 tập) |
| 2012 | הפרלמנט Truyền hình | Shauli (14 tập) |
| 2010 | זוהי סדום Phim điện ảnh | Prince Ninveh |
| 2010 | חטופים Truyền hình | Amiel Ben-Horin (24 tập) |
| 2008 | שולץ Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | מסודרים Truyền hình | Tomer Levi (22 tập) |
| 2006 | Assi and Guri Show Phim điện ảnh | אסי כהן |
| 2005 | Vụ Khủng Bố Ở Munich Phim điện ảnh | |
| 2005 | הלב הרעב Phim điện ảnh | Nissim |
| 2004 | אהבה זה כואב Truyền hình | אורן (9 tập) |
| 2004 | אהבה קולומביאנית Phim điện ảnh | Uri Cohen |
| 2003 | ארץ נהדרת Truyền hình | Various (77 tập) |
| 2003 | הכוכבים של שלומי Phim điện ảnh | |
| 2003 | YomTov 2003 Phim điện ảnh | אסי כהן |
| 2002 | יוסי וג'אגר Phim điện ảnh | Ophir |
| 1999 | דומינו Truyền hình | (66 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | ככה זה Truyền hình | Writer (12 tập) |
| 2012 | הפרלמנט Truyền hình | Writer, Creator (14 tập) |