6.9
Truyền hình
Diễn xuất
אבי קושניר
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho אבי קושניר.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Truyền hình
5.6
Phim điện ảnh
אלכס חולה אהבה
6.3
Phim điện ảnh
סיפור חצי רוסי
7.6
Phim điện ảnh
Metallic Blues
7.2
Truyền hình
החיים זה לא הכל
5.8
Phim điện ảnh
אווה
7.3
Truyền hình
משיח
8.3
Truyền hình
מותק בול באמצע
7.0
Phim điện ảnh
השגעון הגדול
1.0
Phim điện ảnh
Type B
7.5
Phim điện ảnh
האינסטלטור
8.0
Truyền hình
זהו זה!
7.0
Phim điện ảnh
איביזה
Phim điện ảnh
אנני
Phim điện ảnh
חלונות
Truyền hình
רוקדים עם כוכבים
Truyền hình
הישראלים
Phim điện ảnh
ברוריה
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Avi Kushnir - The Male Brain Phim điện ảnh | |
| 2021 | Truy Tìm Sự Thật Truyền hình | Investigator at Hospital (1 tập) |
| 2021 | מותק בול באמצע Truyền hình | Alex Torchin (13 tập) |
| 2020 | Type B Phim điện ảnh | |
| 2018 | אנני Phim điện ảnh | Oliver 1 |
| 2018 | משיח Truyền hình | ארמונד (25 tập) |
| 2016 | אווה Phim điện ảnh | Yoel |
| 2015 | איביזה Phim điện ảnh | |
| 2015 | חלונות Phim điện ảnh | |
| 2007 | הישראלים Truyền hình | (8 tập) |
| 2006 | סיפור חצי רוסי Phim điện ảnh | Rami |
| 2005 | רוקדים עם כוכבים Truyền hình | Self - Host (36 tập) |
| 2004 | Metallic Blues Phim điện ảnh | Shmuel |
| 2001 | החיים זה לא הכל Truyền hình | Gadi Neumann (150 tập) |
| 1989 | האינסטלטור Phim điện ảnh | |
| 1988 | Avodah B'Eynaim Phim điện ảnh | Himself |
| 1986 | השגעון הגדול Phim điện ảnh | |
| 1986 | אלכס חולה אהבה Phim điện ảnh | Motke |
| 1978 | זהו זה! Truyền hình | Host (86 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | ברוריה Phim điện ảnh | Writer, Director |