7.0
Phim điện ảnh
Đoàn làm phim
Derrick Simmons
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Derrick Simmons.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Kẻ Độc Tài
6.9
Phim điện ảnh
Chuyện Thần Tiên Ở New York
6.4
Phim điện ảnh
Ngày Thanh Trừng: Năm Bầu Cử
6.8
Phim điện ảnh
Hannibal
7.5
Phim điện ảnh
Gia Đình Thiên Tài
6.8
Phim điện ảnh
Bản Đồ Định Mệnh
6.7
Phim điện ảnh
Cười
7.6
Phim điện ảnh
Những Kẻ Ngủ Mơ
7.6
Truyền hình
Gotham: Thành Phố Tội Lỗi
7.6
Truyền hình
Danh Sách Đen
6.4
Phim điện ảnh
Chuyến Tàu Định Mệnh
6.6
Phim điện ảnh
Tác Dụng Phụ
6.3
Phim điện ảnh
Tuyên Ngôn Độc Thân
6.1
Phim điện ảnh
Siêu Trộm Nhà Chọc Trời
6.4
Phim điện ảnh
Mặt Trái Phố Wall
7.9
Phim điện ảnh
Chuyện Ở Bronx
6.9
Phim điện ảnh
Giáo Lý
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | Các Chàng Trai Trong Hội Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 2018 | Đặc Vụ FBI Truyền hình | Informant One (1 tập) |
| 2017 | Bậc Thầy Lừa Đảo Phim điện ảnh | FBI Agent Kane Partner |
| 2016 | Marvel's Luke Cage Truyền hình | EMT #1 (1 tập) |
| 2013 | The Tomorrow People Truyền hình | Guard #3 (1 tập) |
| 2013 | Danh Sách Đen Truyền hình | Federal Agent (1 tập) |
| 2009 | Women Do It Better Phim điện ảnh | Malik / Oops / Winston Bentley / Pastor Slim |
| 2008 | Cadillac Records Phim điện ảnh | Dice Player (uncredited) |
| 2007 | Jump Offs Phim điện ảnh | Malik / Oops / Narrator |
| 2006 | Lost in Plainview Phim điện ảnh | Sal |
| 2005 | Bomb the System Phim điện ảnh | "TIDO" |
| 2005 | State Property: Blood on the Streets Phim điện ảnh | Bound Man |
| 2004 | Rescue Me Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | The Jury Truyền hình | (2 tập) |
| 2002 | Paid in Full Phim điện ảnh | Taunting Guy |
| 2002 | Paper Soldiers Phim điện ảnh | Rudy |
| 2001 | Hannibal Phim điện ảnh | Evelda Drumgo's Bodyguard |
| 1999 | Third Watch Truyền hình | Puppet, Victim One, Thug (1 tập) |
| 1997 | Oz Truyền hình | Billie Keane (3 tập) |
| 1997 | Booty Call Phim điện ảnh | Dice Player |
| 1996 | The Preacher's Wife Phim điện ảnh | Robber (uncredited) |
| 1994 | New York Undercover Truyền hình | Gary Renau (uncredited) (1 tập) |
| 1993 | Chuyện Ở Bronx Phim điện ảnh | Angry Neighbor |
| 1993 | Homicide: Life on the Street Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | Law & Order Truyền hình | Stabber (uncredited) (1 tập) |
| 1987 | Enemy Territory Phim điện ảnh | Vampire Gang Member |
Danh sách đoàn làm phim 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Paper Tiger Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 2026 | Người thì thầm Phim điện ảnh | Stunts |
| 2025 | Hẹn Kiếp Lai Sinh Phim điện ảnh | Stunts |
| 2025 | Đồng Phạm Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2024 | Cuộc Gọi Khẩn Cấp Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 2024 | Quý Cô Mạng Nhện Phim điện ảnh | Stunts |
| 2023 | Full Circle Truyền hình | Stunt Driver (6 tập) |
| 2022 | Cười Phim điện ảnh | Stunts |
| 2021 | Những Vị Thánh Của Newark Phim điện ảnh | Stunts |
| 2018 | Carl Weber's The Family Business Truyền hình | Stunt Coordinator (23 tập) |
| 2016 | Ngày Thanh Trừng: Năm Bầu Cử Phim điện ảnh | Stunts |
| 2016 | Trò Chơi Liều Mạng Phim điện ảnh | Stunt Driver |
| 2016 | Mặt Trái Phố Wall Phim điện ảnh | Stunts |
| 2016 | Tuyên Ngôn Độc Thân Phim điện ảnh | Stunts |
| 2014 | Gotham: Thành Phố Tội Lỗi Truyền hình | Stunts (2 tập) |
| 2014 | The Cobbler Phim điện ảnh | Stunts |
| 2013 | Nội Gián Phim điện ảnh | Stunts |
| 2013 | Tác Dụng Phụ Phim điện ảnh | Stunts |
| 2012 | Elementary Truyền hình | Stunts, Stunt Double (1 tập) |
| 2012 | Kẻ Độc Tài Phim điện ảnh | Stunts |
| 2011 | Siêu Trộm Nhà Chọc Trời Phim điện ảnh | Stunts |
| 2011 | Bản Đồ Định Mệnh Phim điện ảnh | Stunts |
| 2010 | Cán Cân Công Lý Phim điện ảnh | Stunts |
| 2009 | Vươn Lên Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 2009 | Chuyến Tàu Định Mệnh Phim điện ảnh | Stunts |
| 2009 | Women Do It Better Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Cadillac Records Phim điện ảnh | Stunts |
| 2007 | Jump Offs Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Chuyện Thần Tiên Ở New York Phim điện ảnh | Stunts |
| 2007 | Vượt Dải Ngân Hà Phim điện ảnh | Stunts |
| 2006 | Cận Kề Cái Chết Phim điện ảnh | Stunts |
| 2006 | Killa Season Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 2005 | Carlito's Way: Rise to Power Phim điện ảnh | Stunts |
| 2005 | Diary of a Mad Black Woman Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 2004 | Taxi Phim điện ảnh | Stunts |
| 2004 | The Cookout Phim điện ảnh | Stunt Double |
| 2004 | Tiệm Tóc Dân Chơi 2 Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Gia Đình Thiên Tài Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Pootie Tang Phim điện ảnh | Stunts |
| 2001 | Hannibal Phim điện ảnh | Stunts |
| 2000 | Little Nicky Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Giáo Lý Phim điện ảnh | Stunts |
| 1996 | Những Kẻ Ngủ Mơ Phim điện ảnh | Utility Stunts |