7.5
Phim điện ảnh
Sản xuất
Mike Upton
- Danh sách thực hiện
- 45 tác phẩm
Tiểu sử
Writer / Director / Producer / Actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Hậu Tận Thế
6.7
Phim điện ảnh
Quyền Lực Ngầm
6.9
Phim điện ảnh
Tình Tay Ba
6.9
Phim điện ảnh
How to Be a Latin Lover
5.2
Phim điện ảnh
Black Christmas
6.6
Phim điện ảnh
Uncle Drew
6.5
Phim điện ảnh
Nữ Hoàng Lừa Đảo
6.6
Phim điện ảnh
Đồng Bằng Cháy
5.9
Phim điện ảnh
Casper Meets Wendy
7.0
Phim điện ảnh
Akeelah and the Bee
5.4
Phim điện ảnh
Casper: A Spirited Beginning
4.8
Phim điện ảnh
Quỷ Lùn 5
5.9
Phim điện ảnh
Down in the Valley
6.5
Phim điện ảnh
Diary of a Mad Black Woman
4.8
Phim điện ảnh
Quỷ Lùn 6
6.3
Phim điện ảnh
Madea: Gia Đình Hội Tụ
6.4
Phim điện ảnh
Mona Lisa and the Blood Moon
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2003 | 12 Phim điện ảnh | Ranch Hand |
| 1999 | Raven's Ridge Phim điện ảnh | Detective #2 |
Danh sách đoàn làm phim 44
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Người Da Đen Phép Thuật Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | The Caine Mutiny Court-Martial Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2022 | Mona Lisa and the Blood Moon Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2021 | Nữ Hoàng Lừa Đảo Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2018 | Uncle Drew Phim điện ảnh | Production Manager |
| 2017 | How to Be a Latin Lover Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2014 | Sát Thủ John Wick Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 2013 | Temptation: Confessions of a Marriage Counselor Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Hậu Tận Thế Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2008 | Tình Tay Ba Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2008 | Đồng Bằng Cháy Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2007 | Quyền Lực Ngầm Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2006 | Black Christmas Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2006 | Akeelah and the Bee Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2006 | Madea: Gia Đình Hội Tụ Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Undiscovered Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2005 | Down in the Valley Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2005 | Diary of a Mad Black Woman Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2003 | Quỷ Lùn 6 Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | After the Storm Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2000 | Quỷ Lùn 5 Phim điện ảnh | Producer, Production Manager |
| 1999 | Turbulence 2: Fear of Flying Phim điện ảnh | Line Producer, Second Unit Director |
| 1999 | Raven's Ridge Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | The Coroner Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | Chú Bé Tỷ Phú 2 Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1998 | Casper Meets Wendy Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1998 | Men in White Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1997 | Casper: A Spirited Beginning Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1996 | Alien Terminator Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Not Like Us Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1995 | Sawbones Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1995 | Dillinger and Capone Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 1995 | Where Evil Lies Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Strip for Action Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Caged Heat 3000 Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | The Crazysitter Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 1994 | Cheyenne Warrior Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1992 | Dance with Death Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1991 | Future Kick Phim điện ảnh | Production Coordinator |
| 1991 | Dead Space Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1991 | Kiss Me a Killer Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1990 | Tiệc Ăn Chơi Đẫm Máu 3 Phim điện ảnh | Second Assistant Director, Production Manager, Second Unit First Assistant Director |
| 1990 | Body Chemistry Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1990 | The Haunting of Morella Phim điện ảnh | Second Second Assistant Director |