8.2
Truyền hình
Kịch bản
伊東恒久
- Ngày sinh
- Mất
- (79 tuổi)
- Nơi sinh
- Kochi Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 伊東恒久.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.2
Truyền hình
名探偵ホームズ
6.5
Phim điện ảnh
Chiến Sĩ Cơ Động Gundam F91
8.2
Truyền hình
あしたのジョー
7.6
Truyền hình
ロビンフッドの大冒険
6.1
Truyền hình
宇宙の戦士
7.0
Truyền hình
赤い光弾ジリオン
6.1
Phim điện ảnh
家なき子
5.9
Truyền hình
戦闘メカ ザブングル
5.1
Truyền hình
時空転抄ナスカ
5.8
Truyền hình
まんが水戸黄門
5.8
Phim điện ảnh
アタックNO.1
5.6
Truyền hình
さすらいの太陽
8.0
Phim điện ảnh
ピュア島の仲間たち
5.3
Phim điện ảnh
大江戸浮世風呂譚 卍舞
7.3
Truyền hình
覇王大系リューナイト
8.7
Truyền hình
蒼き流星SPTレイズナー
9.0
Phim điện ảnh
まことちゃん
Danh sách đoàn làm phim 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2000 | 世紀末恐怖劇場 金曜日のレストラン Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | 時空転抄ナスカ Truyền hình | Screenplay (12 tập) |
| 1994 | 大江戸浮世風呂譚 卍舞 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1994 | 覇王大系リューナイト Truyền hình | Writer (52 tập) |
| 1991 | Chiến Sĩ Cơ Động Gundam F91 Phim điện ảnh | Script |
| 1990 | からくり剣豪伝ムサシロード Truyền hình | Writer (3 tập) |
| 1990 | ロビンフッドの大冒険 Truyền hình | Writer (52 tập) |
| 1989 | ピュア島の仲間たち Phim điện ảnh | Writer |
| 1988 | 宇宙の戦士 Truyền hình | Story, Writer (6 tập) |
| 1987 | 赤い光弾ジリオン Truyền hình | Writer (31 tập) |
| 1986 | 蒼き流星SPTレイズナー ACT-III 刻印 2000 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1986 | 蒼き流星SPTレイズナー ACT-II ル・カイン 1999 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1986 | 蒼き流星SPTレイズナー ACT-I エイジ 1996 Phim điện ảnh | Original Story |
| 1985 | 蒼き流星SPTレイズナー Truyền hình | Writer, Original Story (8 tập) |
| 1985 | ごんぎつね Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1984 | 名探偵ホームズ Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 1984 | オヨネコぶーにゃん Truyền hình | Screenplay (93 tập) |
| 1982 | ザ・ヤジキタ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1982 | 戦闘メカ ザブングル Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 1981 | マンザイ太閤記 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1981 | まんが水戸黄門 Truyền hình | Screenplay, Series Composition (46 tập) |
| 1981 | めちゃっこドタコン Truyền hình | Screenplay (28 tập) |
| 1980 | まことちゃん Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1980 | 家なき子 Phim điện ảnh | Writer |
| 1979 | まんが猿飛佐助 Truyền hình | Series Composition (24 tập) |
| 1977 | 家なき子 Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 1976 | 花の係長 Truyền hình | Screenplay (25 tập) |
| 1975 | 正義のシンボル コンドールマン Truyền hình | Screenplay (24 tập) |
| 1974 | ダメおやじ Truyền hình | Screenplay (26 tập) |
| 1973 | 光の戦士 ダイヤモンド・アイ Truyền hình | Screenplay (14 tập) |
| 1973 | 荒野の少年イサム Truyền hình | Screenplay (52 tập) |
| 1972 | 愛の戦士レインボーマン Truyền hình | Writer (52 tập) |
| 1971 | さすらいの太陽 Truyền hình | Writer (4 tập) |
| 1970 | あしたのジョー Truyền hình | Script (6 tập) |
| 1970 | 巨人の星 大リーグボール Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1970 | アタックNO.1 Phim điện ảnh | Screenplay |