5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Ngô Kinh
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 94 tác phẩm
Tiểu sử
Ngô Kinh là một nam diễn viên, võ sĩ và đạo diễn người Trung Quốc. Anh nổi tiếng với thể loại phim truyền hình và điện ảnh võ thuật của Hồng Kông.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Cá Mập Siêu Bạo Chúa 2: Vực Sâu
6.6
Phim điện ảnh
Địa Cầu Lưu Lạc
7.3
Phim điện ảnh
Địa Cầu Lưu Lạc 2
7.2
Phim điện ảnh
Long Mã Tinh Thần
6.8
Phim điện ảnh
Tân Thiếu Lâm Tự
7.0
Phim điện ảnh
Sát Phá Lang
6.5
Phim điện ảnh
Chiến Lang 2
6.2
Phim điện ảnh
Chiến Lang
7.0
Phim điện ảnh
Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha
8.2
Phim điện ảnh
Tiêu Nhân: Phong Khởi Đại Mạc
6.4
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân
5.4
Phim điện ảnh
Bất Nhị Thần Thám
6.7
Phim điện ảnh
Nam Nhi Bản Sắc
6.5
Phim điện ảnh
Huyết Chiến
6.5
Phim điện ảnh
Sát Thủ Truyền Kỳ
6.3
Phim điện ảnh
Trận Chiến Hồ Trường Tân 2
6.6
Phim điện ảnh
我和我的祖国
Danh sách phim đã đóng 84
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 驾长车 Phim điện ảnh | |
| TBA | 大钦差之皇城神鹰 Truyền hình | Qi Yun'ao (22 tập) |
| TBA | 皇上對不起 Truyền hình | Qianlong Emperor |
| TBA | 大人物 Truyền hình | Yang Fan |
| TBA | 新少林寺 Truyền hình | Jueyuan |
| 2027 | 流浪地球3(上) Phim điện ảnh | Liu Peiqiang |
| 2026 | 登月(第一部) Phim điện ảnh | 旁白(voice) |
| 2026 | Tiêu Nhân: Phong Khởi Đại Mạc Phim điện ảnh | Dao Ma |
| 2025 | 极境:冰川之上 Truyền hình | 自己 (6 tập) |
| 2024 | Quân Tình Nguyện: Trận Chiến Sinh Tử Phim điện ảnh | Fu Chongbi |
| 2024 | 流浪地球2:再次冒险 Phim điện ảnh | 自己 |
| 2024 | 零度极限 Phim điện ảnh | Brother Hai |
| 2023 | Tạm Biệt, Lý Khả Lạc Phim điện ảnh | Li Boyu |
| 2023 | Cá Mập Siêu Bạo Chúa 2: Vực Sâu Phim điện ảnh | Jiuming Zhang |
| 2023 | Long Mã Tinh Thần Phim điện ảnh | Chen Yuanwei |
| 2023 | 中国乒乓之绝地反击 Phim điện ảnh | Da Li |
| 2023 | Địa Cầu Lưu Lạc 2 Phim điện ảnh | Liu Peiqiang |
| 2022 | 万里归途 Phim điện ảnh | Cheng Jinsong |
| 2022 | Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 Phim điện ảnh | Wu Qianli |
| 2021 | Trận Chiến Hồ Trường Tân Phim điện ảnh | Wu Qianli |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Ma Renxing (segment "Riding the Wind") |
| 2021 | 一百零八 Phim điện ảnh | Wu Jing |
| 2020 | 流浪地球:飞跃2020特别版 Phim điện ảnh | 刘培强 |
| 2020 | Xả Thân Phim điện ảnh | 关磊 |
| 2019 | Những Nhà Leo Núi Phim điện ảnh | Fang Wuzhou |
| 2019 | 我和我的祖国 Phim điện ảnh | Adult Chen Dongdong (segment "The Champion") |
| 2019 | 银河补习班 Phim điện ảnh | Pan Wanli |
| 2019 | 老师・好 Phim điện ảnh | PE Teacher |
| 2019 | Địa Cầu Lưu Lạc Phim điện ảnh | Liu Peiqiang |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 幸福三重奏 Truyền hình | Self (13 tập) |
| 2018 | Xuyên Không Gặp Tổ Tông Phim điện ảnh | Mei Banfa |
| 2017 | 功守道 Phim điện ảnh | Master Jing |
| 2017 | Chiến Lang 2 Phim điện ảnh | Leng Feng |
| 2016 | Huyết Chiến Phim điện ảnh | Zhang Yi |
| 2016 | Đại Thoại Tây Du 3 Phim điện ảnh | Tang Seng |
| 2015 | Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha Phim điện ảnh | Chan Chi-Kit |
| 2015 | Chiến Lang Phim điện ảnh | Leng Feng |
| 2014 | Bậc Thầy Chia Tay Phim điện ảnh | Himself |
| 2013 | Bất Nhị Thần Thám Phim điện ảnh | Insurance Manager |
| 2012 | 我是特种兵之利刃出鞘 Truyền hình | He Chen Guang / He Wei Dong [He Chen Guang's father] (38 tập) |
| 2012 | 开讲啦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | Khai tâm ma pháp Phim điện ảnh | Bi Yewu |
| 2011 | Tân Thiếu Lâm Tự Phim điện ảnh | Chingneng |
| 2010 | 爱情36计 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Tây Phong Liệt Phim điện ảnh | Yang Xiaoming |
| 2010 | Toàn Thành Giới Bị Phim điện ảnh | Sun Hao |
| 2010 | Nguyệt Quang Bảo Hạp Phim điện ảnh | Chief guard |
| 2009 | Cơ Khí Hiệp Phim điện ảnh | K-88 |
| 2008 | Sát Thủ Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Ah Bo |
| 2008 | Xác Ướp 3: Lăng Mộ Tần Vương Phim điện ảnh | Assassin |
| 2008 | Orchestrated Mayhem: The Making of Invisible Target Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | 我的最愛 Phim điện ảnh | Michael |
| 2008 | Huyết Chiến Phim điện ảnh | Lok Tin Hung |
| 2007 | Nam Nhi Bản Sắc Phim điện ảnh | Tien Yeng Seng |
| 2007 | Song Tử Môn Phim điện ảnh | Lau Hay/Lau San |
| 2006 | Hắc Quyền Phim điện ảnh | Kong Ko |
| 2006 | 極道學園 Truyền hình | Bi Jia Jun (30 tập) |
| 2006 | 鼓上蚤時遷 Truyền hình | Shi Qian (35 tập) |
| 2006 | 天上掉馅饼 Phim điện ảnh | 榴溜 |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 逃离星期一 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2026 | 10间敢死队 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2026 | Tiêu Nhân: Phong Khởi Đại Mạc Phim điện ảnh | Executive Producer, Presenter |
| 2026 | 马腾你别走 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2025 | 志愿军:浴血和平 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2024 | 流浪地球2:再次冒险 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2024 | 只此青绿 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2024 | 走走停停 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2024 | 草木人间 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2023 | Cá Mập Siêu Bạo Chúa 2: Vực Sâu Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | Địa Cầu Lưu Lạc 2 Phim điện ảnh | Presenter |
| 2021 | Cửu Long Trại Thành Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | 无尽攀登 Phim điện ảnh | Presenter, Executive Producer |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | Những Nhà Leo Núi Phim điện ảnh | Presenter |
| 2019 | 银河补习班 Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Chiến Lang 2 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2016 | Đại Thoại Tây Du 3 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Chiến Lang Phim điện ảnh | Writer, Director, Producer |
| 2008 | Sát Thủ Truyền Kỳ Phim điện ảnh | Director |