6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Lý Tiểu Nhiễm
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 97 tác phẩm
Tiểu sử
Lý Tiểu Nhiễm là nữ diễn viên người Trung Quốc được biết đến qua các phim truyền hình Như sương như mưa lại như gió, Tạm Biệt Vancouver, Thất kiếm hạ Thiên Sơn, Màn đêm ở Cáp Nhĩ Tân, Không kịp nói yêu em, Nghịch Thủy Hàn
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Tam Thể
6.7
Phim điện ảnh
Long Hổ Môn
8.0
Truyền hình
Khánh Dư Niên
6.4
Phim điện ảnh
Les filles du botaniste
7.0
Phim điện ảnh
夜莺
8.1
Truyền hình
向往的生活
7.6
Truyền hình
Ô Vân Chi Thượng
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.4
Phim điện ảnh
恋爱中的宝贝
6.6
Phim điện ảnh
止殺
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
4.8
Phim điện ảnh
Hoa Dạng
8.6
Truyền hình
Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
6.2
Phim điện ảnh
无人驾驶
5.6
Phim điện ảnh
Đông Phong Vũ
7.0
Truyền hình
大丈夫
Danh sách phim đã đóng 97
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 有喜的日子 Truyền hình | Wu Tong (1 tập) |
| TBA | 家 Truyền hình | (21 tập) |
| 2026 | Cốc Vũ Truyền hình | Li Ahong (30 tập) |
| 2026 | 不想睡的星期五 Truyền hình | (11 tập) |
| 2026 | 乘风破浪的姐姐 第七季 Truyền hình | (29 tập) |
| 2025 | 中华考工记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | Ô Vân Chi Thượng Truyền hình | Zhou Xueman (17 tập) |
| 2025 | 一路繁花 Truyền hình | Self (42 tập) |
| 2024 | Đấu La Đại Lục: Nhiên Hồn Chiến Truyền hình | Bibi Dong (17 tập) |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | Pháo Hoa Nhân Gia Truyền hình | Meng Yian (40 tập) |
| 2023 | Đúng Lúc Gặp Được Em Truyền hình | Wang Xining (35 tập) |
| 2023 | 三体·周年纪念版 Truyền hình | 申玉菲 (26 tập) |
| 2023 | 我们的日子 Truyền hình | 刘淑霞 (38 tập) |
| 2023 | 澳门双行线 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Shen Yufei (30 tập) |
| 2022 | 林深见鹿 Truyền hình | Jian Ai (40 tập) |
| 2022 | 生活真美好 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | Đời Này Có Em Truyền hình | Tan Jing (30 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | 光荣与梦想 Truyền hình | 宋庆龄 (40 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | 江灿 (2 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (25 tập) |
| 2019 | Khánh Dư Niên Truyền hình | Li Yunrui (83 tập) |
| 2019 | 时空来电 Truyền hình | He Jun (32 tập) |
| 2019 | 我的机器人男友 Truyền hình | Wang Yuifei (42 tập) |
| 2019 | 因法之名 Truyền hình | Zou Tong (45 tập) |
| 2018 | 月嫂先生 Truyền hình | 那娜 (45 tập) |
| 2018 | 下一站,别离 Truyền hình | Sheng Xia (40 tập) |
| 2018 | 美好生活 Truyền hình | 梁晓慧 (45 tập) |
| 2017 | 风筝 Truyền hình | 林桃 (46 tập) |
| 2017 | 风筝·送审版 Truyền hình | 林桃 (51 tập) |
| 2017 | 亲爱的·客栈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 富滇风云 Truyền hình | (30 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 嘿,孩子! Truyền hình | (48 tập) |
| 2016 | 追击者 Truyền hình | Fu Yun (32 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 姐妹兄弟 Truyền hình | 唐小雪 (42 tập) |
| 2015 | 老婆大人是80后 Truyền hình | (41 tập) |
| 2015 | 毕业歌 Truyền hình | Sang Xia (41 tập) |
| 2015 | 激战 Truyền hình | Guan Ying (42 tập) |
| 2014 | 夜莺 Phim điện ảnh | Ren Quan Ying |
| 2014 | 大丈夫 Truyền hình | Gu Xiaojun (48 tập) |
| 2014 | 大河儿女 Truyền hình | (43 tập) |
| 2013 | 独有英雄 Truyền hình | (34 tập) |
| 2013 | 今夜天使降临 Truyền hình | 林婷 (36 tập) |
| 2013 | 止殺 Phim điện ảnh | Inn Owner |
| 2013 | 爱情不NG Phim điện ảnh | Mandy Wu |
| 2012 | Hoa Dạng Phim điện ảnh | Lady Jen |
| 2012 | 莲花 Truyền hình | Lian Hua (30 tập) |
| 2011 | 一夜未了情 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Võ Hiệp Phim điện ảnh | Xu's Wife |
| 2011 | 春暖花开 Truyền hình | (33 tập) |
| 2010 | Không Kịp Nói Lời Yêu Em Truyền hình | Jing Wan / Su Ying (36 tập) |
| 2010 | 无人驾驶 Phim điện ảnh | Qi Zi |
| 2010 | Đông Phong Vũ Phim điện ảnh | |
| 2010 | 柳云龙 系列 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 南下 Truyền hình | (40 tập) |