6.7
Phim điện ảnh
Đạo diễn
廣木隆一
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Koriyama, Fukushima, Japan
- Danh sách thực hiện
- 115 tác phẩm
Tiểu sử
Ryūichi Hiroki (廣木 隆一 Hiroki Ryūichi, born January 1, 1954) is a Japanese film director. He won critical acclaim for 800 Two Lap Runners. Film critic and researcher Alexander Jacoby has described Hiroki as "one of the modern Japanese cinema's most intelligent students of character".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Lang Nữ Và Hắc Hoàng Tử
7.0
Phim điện ảnh
ナミヤ雑貨店の奇蹟
6.1
Phim điện ảnh
ストロボ・エッジ
7.2
Phim điện ảnh
PとJK
6.4
Phim điện ảnh
さよなら歌舞伎町
5.8
Phim điện ảnh
ヴァイブレータ
6.2
Phim điện ảnh
ママレード・ボーイ
8.2
Truyền hình
火花
6.8
Truyền hình
モダンラブ・東京~さまざまな愛の形~
6.5
Phim điện ảnh
東京ゴミ女
4.8
Phim điện ảnh
不貞の季節
7.5
Phim điện ảnh
月の満ち欠け
5.0
Phim điện ảnh
ピース オブ ケイク
5.9
Phim điện ảnh
彼女の人生は間違いじゃない
6.3
Phim điện ảnh
やわらかい生活
5.9
Phim điện ảnh
ノイズ
5.7
Phim điện ảnh
娚の一生
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | りりかの星 Phim điện ảnh | |
| 2023 | CRANK-クランク- Phim điện ảnh | |
| 2015 | ピース オブ ケイク Phim điện ảnh | |
| 2008 | 東京ソーダ水 Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | サヨナラ Color Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 110
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Tiêu Bản Người Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2025 | 恋に至る病 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | 錦糸町パラダイス~渋谷から一本~ Truyền hình | Director, Creator (12 tập) |
| 2024 | 生きとし生けるもの Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 月の満ち欠け Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 母性 Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | あちらにいる鬼 Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | モダンラブ・東京~さまざまな愛の形~ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2022 | 夕方のおともだち Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | ノイズ Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | Vì Người Phụ Nữ Ấy Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 年の差婚 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2020 | 竹内涼真の撮休 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2018 | ここは退屈迎えに来て Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2018 | ママレード・ボーイ Phim điện ảnh | Director |
| 2018 | 伊藤くん A to E Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | ナミヤ雑貨店の奇蹟 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | 伊藤くん A to E Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2017 | 彼女の人生は間違いじゃない Phim điện ảnh | Story, Director |
| 2017 | PとJK Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 夏美のホタル Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 火花 Truyền hình | Director, Creator (3 tập) |
| 2016 | Lang Nữ Và Hắc Hoàng Tử Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 女性作家ミステリーズ 美しき三つの嘘 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 眠れぬ真珠 Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2015 | ストロボ・エッジ Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 三面記事の女たち -愛の巣- Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 娚の一生 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | さよなら歌舞伎町 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 100回泣くこと Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | I LOVE YOU Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | だいじょうぶ3組 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | ソドムの林檎 Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2013 | 海辺の町で Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | きいろいゾウ Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 軽蔑 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | River Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | 雷桜 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | 僕らは歩く、ただそれだけ Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2009 | 余命1ヶ月の花嫁 Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | ニュータイプ ただ、愛のため Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | きみの友だち Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 恋する日曜日 私。恋した Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | 縛師 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | M Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 恋する日曜日 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 予感 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | やわらかい生活 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | ケータイ刑事 銭形雷 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2005 | フィーメイル Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 機関車先生 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | ガールフレンド Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | L'amant ラマン Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | ヴァイブレータ Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | 4Teen Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | ひと夏のパパへ Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2003 | 刑事まつり Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 理髪店主のかなしみ Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | 美脚迷路 Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | 東京ゴミ女 Phim điện ảnh | Director, Editor |