6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Parry Shen
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Queens, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Ever since Parry Shen’s breakout performance in MTV Films’ “Better Luck Tomorrow”, leading a group of over-achieving honor roll students into a downward spiral of crime, Parry has continued to showcase his wide range from Columbia Pictures’ comedy, “The New Guy” to newly-crowned horror classic, “Hatchet” with Robert Englund to 20th Century Fox’s romantic comedy, “First Daughter” with Katie Holmes.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
8.2
Truyền hình
Love, Death & Robots
8.3
Truyền hình
Tâm Lý Tội Phạm
7.6
Truyền hình
NCIS
8.1
Truyền hình
Buffy the Vampire Slayer
7.5
Truyền hình
NCIS: Los Angeles
7.8
Truyền hình
Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ
6.2
Phim điện ảnh
Đệ Nhất Ái Nữ
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
7.1
Truyền hình
The King of Queens
5.8
Phim điện ảnh
Lưỡi Rìu
7.8
Truyền hình
Nữ Thám Tử Veronica Mars
6.0
Phim điện ảnh
The New Guy
7.4
Truyền hình
Secret Level
5.5
Phim điện ảnh
Lưỡi Rìu 2
5.6
Phim điện ảnh
Lưỡi Rìu 3
7.0
Truyền hình
The Wild Thornberrys
5.6
Phim điện ảnh
Victor Crowley
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Secret Level Truyền hình | MC (young) (voice) (1 tập) |
| 2022 | Kung Fu Panda: Hiệp Sĩ Rồng Truyền hình | Weimin / Owl / Knight (voice), Weimin (voice) (1 tập) |
| 2022 | Madelines Phim điện ảnh | Owen |
| 2021 | Ghost Dog Phim điện ảnh | |
| 2020 | Day 14 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Megan, 26 Phim điện ảnh | Luke |
| 2019 | Automation Phim điện ảnh | Alan |
| 2019 | Love, Death & Robots Truyền hình | Suparin (voice) (1 tập) |
| 2017 | Victor Crowley Phim điện ảnh | Andrew |
| 2017 | Dimension 404 Truyền hình | Animator (1 tập) |
| 2017 | Swing State Phim điện ảnh | Ryan Pollard |
| 2014 | Starting from Scratch Phim điện ảnh | Parry |
| 2013 | Unidentified Phim điện ảnh | Jeremy |
| 2013 | Chuyến Tàu Băng Giá Phim điện ảnh | Voice Actor (voice) |
| 2013 | Lưỡi Rìu 3 Phim điện ảnh | Andrew |
| 2012 | Uploaded: The Asian American Movement Phim điện ảnh | Himself |
| 2012 | Yes, We're Open Phim điện ảnh | Luke |
| 2010 | Lưỡi Rìu 2 Phim điện ảnh | Justin |
| 2009 | The Tivo Phim điện ảnh | James |
| 2009 | NCIS: Los Angeles Truyền hình | Ty (3 tập) |
| 2008 | Rule of Three Phim điện ảnh | David |
| 2007 | The Making of 'Hatchet' Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | The Gene Generation Phim điện ảnh | Jackie |
| 2007 | Finishing the Game: The Search for a New Bruce Lee Phim điện ảnh | Robert Chang (scenes deleted ) |
| 2006 | Brothers and Sisters Truyền hình | Dan Silk (2 tập) |
| 2006 | Lưỡi Rìu Phim điện ảnh | Shawn |
| 2006 | Thief Truyền hình | Billy 'Shrimp Boy' Kwan (3 tập) |
| 2005 | The Poseidon Adventure Phim điện ảnh | Enlisted Man |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Bobby Kim (1 tập) |
| 2005 | Attack of the Sabretooth Phim điện ảnh | Robbie |
| 2004 | Đệ Nhất Ái Nữ Phim điện ảnh | Rally Leader |
| 2004 | Nữ Thám Tử Veronica Mars Truyền hình | Hsiang 'Charleston' Chu (1 tập) |
| 2004 | The Deviants Phim điện ảnh | Jerry |
| 2004 | The Hazing Phim điện ảnh | Tim Fields |
| 2003 | Tru Calling Truyền hình | Tyler Li (3 tập) |
| 2003 | NCIS Truyền hình | Ben Richmond (1 tập) |
| 2003 | Better Luck Tomorrow Phim điện ảnh | Ben Manibag |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | Steven Park (1 tập) |
| 2002 | The New Guy Phim điện ảnh | Glen |
| 1998 | The King of Queens Truyền hình | Stockboy (1 tập) |
| 1998 | The Wild Thornberrys Truyền hình | Dog (voice) (1 tập) |
| 1998 | Shrieker Phim điện ảnh | David (as Parry Allen) |
| 1997 | Chiến Binh Tàu Không Gian: Nhện Khổng Lồ Phim điện ảnh | Student (uncredited) |
| 1997 | Buffy the Vampire Slayer Truyền hình | Student (1 tập) |
| 1996 | Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ Truyền hình | Seth (1 tập) |
| 1996 | Suddenly Susan Truyền hình | Robert (1 tập) |
| 1995 | Caroline in the City Truyền hình | Tim (1 tập) |
| 1994 | Chicago Hope Truyền hình | Harry Lensky (1 tập) |
| 1994 | Party of Five Truyền hình | Kyle (1 tập) |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Staffer (1 tập) |
| 1963 | General Hospital Truyền hình | Brad Cooper (10 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Automation Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2013 | Unidentified Phim điện ảnh | Story, Producer, Unit Production Manager, Location Manager |