8.0
Truyền hình
Diễn xuất
Glenn Howerton
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Okinawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 59 tác phẩm
Tiểu sử
Glenn Franklin Howerton III (born April 13, 1976) is an American actor of television and film. He is best-known for his role as Dennis Reynolds on FX's It's Always Sunny in Philadelphia (on which he is also a writer and executive producer). He also played Corey Howard on the short-lived 2002 sitcom That '80s Show.
Description above from the Wikipedia article Glenn Franklin Howerton, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Chuyện Nhà Griffin
6.7
Phim điện ảnh
Kẻ Lập Dị
7.4
Phim điện ảnh
Sứ Mệnh Nguy Hiểm
6.7
Phim điện ảnh
Cuộc Săn Lùng
8.3
Truyền hình
Thị Trấn Fargo
6.1
Phim điện ảnh
Sát Nhân Giấu Mặt
7.0
Truyền hình
American Dad!
8.3
Truyền hình
It's Always Sunny in Philadelphia
7.2
Phim điện ảnh
BlackBerry
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
6.2
Phim điện ảnh
Everything Must Go
5.9
Phim điện ảnh
Must Love Dogs
5.9
Truyền hình
The Cleveland Show
3.5
Truyền hình
Velma
7.5
Truyền hình
Trường Tiểu Học Abbott
6.6
Truyền hình
House of Lies
6.6
Truyền hình
Siren
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Girlfriend Phim điện ảnh | Elliot |
| 2025 | PaleyLive: It’s Always Sunny in Philadelphia 20th Anniversary Celebration! Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | Siren Truyền hình | Ethan Corbin II (5 tập) |
| 2024 | Hot Ones Versus Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Fool's Paradise Phim điện ảnh | Business Manager |
| 2023 | BlackBerry Phim điện ảnh | Jim |
| 2023 | Velma Truyền hình | Fred (voice) (21 tập) |
| 2022 | Welcome to Wrexham Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | The Thief Collector Phim điện ảnh | Jerry Alter |
| 2021 | Trường Tiểu Học Abbott Truyền hình | Dennis (1 tập) |
| 2021 | How It Ends Phim điện ảnh | John |
| 2021 | Snacked Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | Anh Hùng Lạc Thế Phim điện ảnh | The Manager |
| 2020 | Mr. Bungle: The Night They Came Home Phim điện ảnh | Audience |
| 2020 | The Fugitive Truyền hình | Jerry Conwell (5 tập) |
| 2020 | Cuộc Săn Lùng Phim điện ảnh | Richard |
| 2019 | The Kelly Clarkson Show Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2019 | Under A Rock with Tig Notaro Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2018 | A.P. Bio Truyền hình | Jack Griffin (42 tập) |
| 2016 | Officer Downe Phim điện ảnh | Dominic |
| 2016 | When Pigs Fly Phim điện ảnh | Uncle Al |
| 2015 | The Late Late Show with James Corden Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2014 | Thị Trấn Fargo Truyền hình | Don Chumph (5 tập) |
| 2014 | Đêm Muộn Cùng Seth Meyers Truyền hình | Self - Guest (2 tập) |
| 2013 | Coffee Town Phim điện ảnh | Will |
| 2012 | The Mindy Project Truyền hình | Cliff Gilbert (13 tập) |
| 2012 | Unsupervised Truyền hình | Clint (voice), Clint / Dirt (voice) (2 tập) |
| 2012 | House of Lies Truyền hình | Seth Buckley (4 tập) |
| 2011 | A Tribute to Ryan Dunn Phim điện ảnh | Self |
| 2011 | Vietnam in HD Truyền hình | Don Devore (6 tập) |
| 2011 | Everything Must Go Phim điện ảnh | Gary |
| 2010 | Conan Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | A Very Sunny Christmas Phim điện ảnh | Dennis Reynolds |
| 2009 | The Cleveland Show Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | The Nightman Cometh: Live Phim điện ảnh | Dennis Reynolds |
| 2009 | Glenn Martin, DDS Truyền hình | (2 tập) |
| 2009 | Kẻ Lập Dị: Điện Cao Thế Phim điện ảnh | Doctor (uncredited) |
| 2008 | Boldly Going Nowhere Phim điện ảnh | Lieutenant Xander Centari |
| 2008 | Sát Nhân Giấu Mặt Phim điện ảnh | Mike |
| 2008 | Free Radio Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | Two Weeks Phim điện ảnh | Matthew Bergman |
| 2006 | Kẻ Lập Dị Phim điện ảnh | Hospital Doctor |
| 2005 | Sứ Mệnh Nguy Hiểm Phim điện ảnh | Lilac Young Tough |
| 2005 | It's Always Sunny in Philadelphia Truyền hình | Dennis Reynolds (183 tập) |
| 2005 | Must Love Dogs Phim điện ảnh | Michael |
| 2005 | American Dad! Truyền hình | Animal Control Guy #1 (voice) (1 tập) |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | E.D.N.Y. Phim điện ảnh | Paul Webster |
| 2002 | That '80s Show Truyền hình | Corey Howard (13 tập) |
| 2002 | Monday Night Mayhem Phim điện ảnh | Dick Ebersol |
| 2001 | The Job Truyền hình | Young Guy (1 tập) |
| 1999 | Chuyện Nhà Griffin Truyền hình | (voice) (3 tập) |
| 1997 | The View Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | Nick Cooper (6 tập) |
| 1989 | Gia Đình Simpson Truyền hình | Peter Linz (voice) (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Girlfriend Phim điện ảnh | Screenplay, Producer |
| 2022 | The Send-Off Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | A.P. Bio Truyền hình | Co-Executive Producer, Director (13 tập) |
| 2015 | All the Wilderness Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2014 | В Москве всегда солнечно Truyền hình | Creator |
| 2012 | Unsupervised Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 2009 | A Very Sunny Christmas Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | The Nightman Cometh: Live Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Boldly Going Nowhere Phim điện ảnh | Writer, Executive Producer |
| 2008 | Boldly Going Nowhere Truyền hình | Writer, Producer (1 tập) |
| 2005 | It's Always Sunny in Philadelphia Truyền hình | Writer, Director, Executive Producer (46 tập) |