7.0
Phim điện ảnh
Sản xuất
Sean Daniel
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Sean Peter Daniel (born August 15, 1951) is an American film producer and movie executive.
Description above from the Wikipedia article Sean Daniel, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Xác Ướp 2: Trở Lại
5.5
Phim điện ảnh
Xác Ướp 4
7.9
Truyền hình
Thợ săn quái vật
5.5
Phim điện ảnh
Xác Ướp 3: Lăng Mộ Tần Vương
5.6
Phim điện ảnh
Vua Bọ Cạp
6.5
Phim điện ảnh
Chuyện Kinh Dị Lúc Nửa Đêm
7.6
Phim điện ảnh
Thị Trấn Tombstone
7.3
Phim điện ảnh
Bối Rối Và Sửng Sốt
6.7
Phim điện ảnh
Mười Sáu Ngọn Nến
5.9
Phim điện ảnh
Người Sói
6.4
Phim điện ảnh
Sát Thủ Chó Rừng
6.3
Phim điện ảnh
Cuộc Đua Cam Go
6.7
Phim điện ảnh
Dracula: Quỷ Dữ Thức Tỉnh
5.8
Phim điện ảnh
Cuộc Thánh Chiến
6.0
Phim điện ảnh
Hợp Đồng Hôn Nhân
6.4
Phim điện ảnh
Người Hùng Bóng Ma
6.5
Phim điện ảnh
Những Lá Bài Ma Thuật
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | On a Mission from God: The Story of the Blues Brothers Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | Untold Stories of Back to the Future Phim điện ảnh | Self |
| 2020 | Belushi Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2008 | Unraveling the Legacy of the Mummy Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Erection of an Epic - The Making of Mallrats Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Making Dazed Phim điện ảnh | Self |
| 1999 | Building a Better Mummy Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | The Yearbook: An Animal House Reunion Phim điện ảnh | Self - Executive in Charge of Production |
| 1998 | The Stories Behind the Making of 'The Blues Brothers' Phim điện ảnh | Self |
| 1990 | Người Hùng Bóng Ma Phim điện ảnh | Policeman #2 |
| 1985 | Spies Like Us Phim điện ảnh | Ace Tomato Driver |
Danh sách đoàn làm phim 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Dogtown Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Archer & Armstrong Phim điện ảnh | Producer |
| 2027 | The Mummy: Book of the Dead Phim điện ảnh | Producer |
| 2025 | Băng Chuột: Câu chuyện Thợ săn quái vật Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Thợ săn quái vật: Nhân ngư dưới biển sâu Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | Dracula: Quỷ Dữ Thức Tỉnh Phim điện ảnh | Thanks |
| 2022 | Thợ săn quái vật: Dòng máu khởi nguồn Truyền hình | Executive Producer (4 tập) |
| 2022 | The Best Man: The Final Chapters Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2021 | Thợ săn quái vật: Ác mộng của Sói Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2020 | Belushi Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | Thợ săn quái vật Truyền hình | Executive Producer (32 tập) |
| 2019 | Chuyện Kinh Dị Lúc Nửa Đêm Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | Vua Bọ Cạp: Quyển Sách Linh Hồn Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | Xác Ướp 4 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Cuộc Thánh Chiến Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Sinh Viên Siêu Quậy!! Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Vua Bọ Cạp 4: Truy Tìm Quyền Năng Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2014 | Ambitions Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | The Best Man Holiday Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | Vua Bọ Cạp 3: Cuộc Chiến Chuộc Tội Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Người Sói Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Vua Bọ Cạp 2: Chiến Binh Trỗi Dậy Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Xác Ướp 3: Lăng Mộ Tần Vương Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Alfie Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | Everyday People Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Hợp Đồng Hôn Nhân Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Cuộc Săn Đuổi Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2002 | Dark Blue Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Vua Bọ Cạp Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Cuộc Đua Cam Go Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Pootie Tang Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | Xác Ướp 2: Trở Lại Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | Down to Earth Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Những Lá Bài Ma Thuật Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | Lucky Numbers Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Freedom Song Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1999 | Xác Ướp Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Sát Thủ Chó Rừng Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Michael Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Don't Look Back Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | Khi Bị Bồ Đá Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Village of the Damned Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 1993 | Thị Trấn Tombstone Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Bối Rối Và Sửng Sốt Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Heart and Souls Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Mục Tiêu Khó Diệt Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | CB4 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1992 | American Me Phim điện ảnh | Producer |
| 1991 | Pure Luck Phim điện ảnh | Producer |
| 1984 | Mười Sáu Ngọn Nến Phim điện ảnh | Executive In Charge Of Production |
| 1980 | Coal Miner's Daughter Phim điện ảnh | Executive In Charge Of Production |
| 1977 | Mustang: The House That Joe Built Phim điện ảnh | Associate Producer |