7.8
Phim điện ảnh
Quay phim
柯星沛
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 柯星沛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Long Huynh Hổ Đệ
7.0
Phim điện ảnh
Trùm Hương Cảng
7.6
Phim điện ảnh
香港製造
6.5
Phim điện ảnh
Đối Tác Ăn Ý
7.0
Phim điện ảnh
買兇拍人
7.2
Phim điện ảnh
第一類型危險
6.9
Phim điện ảnh
Thượng Hải Chi Dạ
7.0
Phim điện ảnh
香港有個荷里活
7.3
Phim điện ảnh
金都
5.8
Phim điện ảnh
每當變幻時
6.3
Phim điện ảnh
點五步
5.8
Phim điện ảnh
前度
6.9
Phim điện ảnh
棋王
6.7
Phim điện ảnh
Giai Cấp Công Nhân
4.6
Phim điện ảnh
青苔
7.3
Phim điện ảnh
鬼馬智多星
5.3
Phim điện ảnh
豪情
Danh sách phim đã đóng 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 廚師發辦 Phim điện ảnh | Taxi Driver |
| 1999 | 四個廚師一圍菜 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 救世神棍 Phim điện ảnh | Assassin |
| 1994 | 7金剛 Phim điện ảnh | Bomb Expert |
| 1991 | 棋王 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 用愛捉伊人 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Giai Cấp Công Nhân Phim điện ảnh | Buddy of Hing and Sunny |
| 1984 | Thượng Hải Chi Dạ Phim điện ảnh | Policeman |
Danh sách đoàn làm phim 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 夏天結束了 Phim điện ảnh | Supervising Producer |
| 2026 | 大分瓶 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | 逆轉上半場 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | 阿龍 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2022 | 心裏美 Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | Mối Tình Đầu Của Tôi Phim điện ảnh | Director of Photography, Producer |
| 2020 | 金都 Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | 兄弟班 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2017 | Trùm Hương Cảng Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2016 | 點五步 Phim điện ảnh | Gaffer, Director of Photography, Producer |
| 2014 | 名字的玫瑰 —“董啟章”地圖 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2013 | 溝女不離3兄弟 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2012 | 天生愛情狂 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2011 | 猛鬼愛情故事 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2010 | 前度 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2008 | Diệp Vấn Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2008 | 青苔 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2007 | 每當變幻時 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2003 | 豪情 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2003 | 吳仲賢的故事 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2002 | 香港有個荷里活 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | 買兇拍人 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | 殺手假期 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | 戀愛起義 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 2001 | 漫畫風雲 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 亞李.爸爸兩個大盜 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1997 | 香港製造 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1997 | 月未老 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1994 | 人善被人欺 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Ma Quỷ Xâm Nhập Xã Hội Đen Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Trúng Mánh Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 花心夢裡人 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 金燕子 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Long Huynh Hổ Đệ Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1986 | 歌者戀歌 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1982 | Đối Tác Ăn Ý Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1981 | 鬼馬智多星 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1980 | 第一類型危險 Phim điện ảnh | Assistant Director |