7.1
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Marius Holst
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Oslo, Norway
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Marius Holst.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Reprise
6.4
Phim điện ảnh
Naboer
6.2
Phim điện ảnh
Factotum
5.8
Phim điện ảnh
Babycall
6.0
Phim điện ảnh
Kong Curling
6.0
Phim điện ảnh
Mordene i Kongo
6.4
Phim điện ảnh
Keeper'n til Liverpool
3.8
Phim điện ảnh
The Sleepwalker
4.4
Phim điện ảnh
Øyenstikker
5.5
Phim điện ảnh
Ti kniver i hjertet
5.8
Phim điện ảnh
90 minutter
3.8
Phim điện ảnh
Lønsj
6.6
Phim điện ảnh
Amatørene
6.0
Phim điện ảnh
Blodsbånd
6.8
Phim điện ảnh
I et speil i en gåte
5.2
Phim điện ảnh
Yatzy
6.0
Phim điện ảnh
1996: Pust på meg!
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | David Lynch: innsikt Phim điện ảnh | Self |
| 2003 | Noe med film Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Mordene i Kongo Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | The Sleepwalker Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | 90 minutter Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | Babycall Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | Kong Curling Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Kongen av Bastøy Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Keeper'n til Liverpool Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Yatzy Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | I et speil i en gåte Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | Lønsj Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Blodsbånd Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Reprise Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Kjøter Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Factotum Phim điện ảnh | Thanks |
| 2005 | Naboer Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2001 | Øyenstikker Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Amatørene Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | 1996: Pust på meg! Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | Lukten av mann Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Ti kniver i hjertet Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1990 | Besøkstid Phim điện ảnh | Writer, Director |