6.1
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Rex Piano
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Rex Piano.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Wild Style
5.7
Phim điện ảnh
Christmas Do-Over
6.2
Truyền hình
Silk Stalkings
4.0
Phim điện ảnh
Screamtime
5.2
Phim điện ảnh
Impact Earth
4.4
Phim điện ảnh
Raven
2.9
Phim điện ảnh
Elf Bowling: The Movie
6.5
Truyền hình
Night Man
4.0
Phim điện ảnh
Cave In
4.0
Phim điện ảnh
Warriors of Virtue: The Return to Tao
4.1
Phim điện ảnh
Faultline
6.9
Truyền hình
Mike Hammer, Private Eye
4.2
Phim điện ảnh
Fall of Hyperion
4.7
Phim điện ảnh
Heat Wave
5.7
Phim điện ảnh
Blind Injustice
5.1
Phim điện ảnh
Snowman's Pass
6.7
Truyền hình
High Tide
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | Elf Bowling: The Movie Phim điện ảnh | Candle / Stone Giant #2 / Imbecile #1 Erwin the Penguin (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Impact Earth Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Heat Wave Phim điện ảnh | Director, Associate Producer |
| 2008 | Fall of Hyperion Phim điện ảnh | Director, Associate Producer |
| 2008 | Murder.com Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Elf Bowling: The Movie Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2006 | Christmas Do-Over Phim điện ảnh | Second Unit Director |
| 2006 | Dangerous Isolation Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Captive Hearts Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Found Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Blind Injustice Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Snowman's Pass Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | Faultline Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Cave In Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | Warriors of Virtue: The Return to Tao Phim điện ảnh | Story |
| 2002 | Hope Ranch Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | The Month of August Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Air America Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1998 | Born Free Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | Raven Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Mike Hammer, Private Eye Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1997 | Night Man Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1994 | High Tide Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1993 | Pinocchio: The Making of a Masterpiece Phim điện ảnh | Production Coordinator |
| 1991 | Silk Stalkings Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1989 | The Search for Haunted Hollywood Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Friend to Friend: Armenian Earthquake Relief Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1989 | Chill Factor Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1986 | Fangoria's Weekend of Horrors Phim điện ảnh | Producer |
| 1983 | Vigilante Phim điện ảnh | Props |
| 1983 | Screamtime Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1982 | Wild Style Phim điện ảnh | Assistant Director |